(Top Banner Ad)
small-scale outbreak
B2
Danh từ B2 Y tế/Dịch tễ học

small-scale outbreak

UK: /smɔːl skeɪl ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /smɔːl skeɪl ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đợt bùng phát quy mô nhỏ ổ dịch nhỏ sự bùng phát cục bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or localized occurrence of a disease or other health-related incident.

Vietnamese Meaning

Một sự bùng phát bệnh hoặc sự cố liên quan đến sức khỏe có giới hạn về quy mô hoặc khu vực địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The health authorities are investigating a small-scale outbreak of salmonella in the local community."

    "Các cơ quan y tế đang điều tra một đợt bùng phát nhỏ bệnh salmonella trong cộng đồng địa phương."

  • "Experts are working to prevent the small-scale outbreak from spreading to other regions."

    "Các chuyên gia đang nỗ lực ngăn chặn sự bùng phát nhỏ lan sang các khu vực khác."

  • "The small-scale outbreak was quickly contained thanks to effective quarantine measures."

    "Đợt bùng phát nhỏ đã nhanh chóng được kiểm soát nhờ các biện pháp kiểm dịch hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outbreak Sự bùng phát (của bệnh dịch, chiến tranh, v.v.)
Verb break out Bùng phát, xảy ra (bệnh dịch, chiến tranh, hỏa hoạn)
Adjective small-scale Quy mô nhỏ
Adjective large-scale Quy mô lớn
Adjective localized Mang tính cục bộ, khu trú

Synonyms

localized outbreak (sự bùng phát cục bộ)minor outbreak (sự bùng phát nhỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtbræc
Middle English
outbreke
Modern English
outbreak

Nguồn gốc của 'small-scale outbreak'

Cụm từ 'small-scale outbreak' là sự kết hợp của ba yếu tố: 'small' (nhỏ), 'scale' (quy mô) và 'outbreak' (sự bùng phát). 'Small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl'. 'Scale' (theo nghĩa quy mô, mức độ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'scala' (nghĩa là cái thang), sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để có nghĩa hiện tại. 'Outbreak' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtbræc' (nghĩa là sự vỡ ra, bùng ra). Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một sự bùng phát (của bệnh dịch, xung đột, v.v.) nhưng chỉ giới hạn trong một phạm vi hoặc số lượng nhỏ, chưa lan rộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống dịch bệnh không lan rộng ra toàn quốc hoặc toàn cầu. 'Small-scale' nhấn mạnh rằng số lượng ca bệnh hoặc mức độ ảnh hưởng là tương đối nhỏ so với các đại dịch lớn. Khác với 'epidemic' (dịch bệnh) hoặc 'pandemic' (đại dịch), 'small-scale outbreak' mang tính chất địa phương và dễ kiểm soát hơn.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ loại bệnh hoặc vấn đề sức khỏe gây ra sự bùng phát. Ví dụ: 'a small-scale outbreak of measles' (một đợt bùng phát nhỏ bệnh sởi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small-scale outbreak
  • isolated an isolated small-scale outbreak
    (một sự bùng phát quy mô nhỏ bị cô lập)
  • new a new small-scale outbreak
    (một sự bùng phát quy mô nhỏ mới)
  • local a local small-scale outbreak
    (một sự bùng phát quy mô nhỏ tại địa phương)
Verb + small-scale outbreak
  • contain to contain a small-scale outbreak
    (kiểm soát/khống chế một sự bùng phát quy mô nhỏ)
  • manage to manage a small-scale outbreak
    (quản lý một sự bùng phát quy mô nhỏ)
  • prevent to prevent a small-scale outbreak
    (ngăn chặn một sự bùng phát quy mô nhỏ)
  • report to report a small-scale outbreak
    (báo cáo một sự bùng phát quy mô nhỏ)
Small-scale outbreak + Prepositional Phrase
  • of disease a small-scale outbreak of disease
    (một sự bùng phát dịch bệnh quy mô nhỏ)
  • of flu a small-scale outbreak of flu
    (một sự bùng phát cúm quy mô nhỏ)

Idioms

  • to contain a small-scale outbreak

    kiểm soát/khống chế một sự bùng phát quy mô nhỏ

    "Health authorities quickly moved to contain the small-scale outbreak."

    (Các nhà chức trách y tế đã nhanh chóng hành động để kiểm soát sự bùng phát quy mô nhỏ.)

  • to manage a small-scale outbreak effectively

    quản lý hiệu quả một sự bùng phát quy mô nhỏ

    "The hospital managed the small-scale outbreak effectively, preventing further spread."

    (Bệnh viện đã quản lý hiệu quả sự bùng phát quy mô nhỏ, ngăn chặn sự lây lan thêm.)

  • an isolated small-scale outbreak

    một sự bùng phát quy mô nhỏ bị cô lập

    "Fortunately, it was an isolated small-scale outbreak, easy to track and contain."

    (May mắn thay, đó là một sự bùng phát quy mô nhỏ bị cô lập, dễ dàng theo dõi và khống chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-scale outbreak

Danh từ
Lật mặt

Một sự bùng phát bệnh hoặc sự cố liên quan đến sức khỏe có giới hạn về quy mô hoặc khu vực địa lý.

"The health authorities are investigating a small-scale outbreak of salmonella in the local community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the vaccine is widely available, the virus will have been causing small-scale outbreaks sporadically across the region for nearly a year.
Vào thời điểm vắc-xin được phổ biến rộng rãi, virus sẽ đã gây ra các đợt bùng phát quy mô nhỏ rải rác khắp khu vực trong gần một năm.
Phủ định
The health officials won't have been completely suppressing the small-scale outbreak; they'll have been managing its spread to prevent a larger epidemic.
Các quan chức y tế sẽ không hoàn toàn dập tắt được đợt bùng phát quy mô nhỏ; họ sẽ quản lý sự lây lan của nó để ngăn chặn một dịch bệnh lớn hơn.
Nghi vấn
Will the research team have been studying the small-scale outbreak's mutations long enough to predict future variants by the end of the year?
Liệu nhóm nghiên cứu có đang nghiên cứu các đột biến của đợt bùng phát quy mô nhỏ đủ lâu để dự đoán các biến thể trong tương lai vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-scale outbreak".

Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm

Trong y tế công cộng, việc phát hiện và ứng phó kịp thời với một 'small-scale outbreak' (sự bùng phát quy mô nhỏ) là cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các nhà chức trách kiểm soát dịch bệnh trước khi nó lan rộng thành một cuộc khủng hoảng lớn hơn (large-scale outbreak hoặc pandemic), giảm thiểu thiệt hại về người và kinh tế.

Phản ứng của cộng đồng

Khi có thông tin về một 'small-scale outbreak', cộng đồng thường được khuyến khích cảnh giác nhưng không hoảng loạn. Điều này bao gồm việc tuân thủ các hướng dẫn y tế như vệ sinh tay, đeo khẩu trang (nếu cần), và tự cách ly nếu có triệu chứng, nhằm mục đích khoanh vùng và dập tắt ổ dịch.