smh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short for 'shaking my head'. An expression of disappointment, disapproval, frustration, or disbelief.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'shaking my head' (lắc đầu). Một biểu hiện của sự thất vọng, không tán thành, bực bội hoặc không tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He actually believed that? smh."
"Anh ta thực sự tin vào điều đó sao? bó tay."
-
"My brother forgot his wallet again, smh."
"Anh trai tôi lại quên ví, hết nói."
-
"People who don't signal when they change lanes, smh."
"Những người không bật đèn tín hiệu khi chuyển làn, không hiểu nổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
’smh’ thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản, trên mạng xã hội, và trong giao tiếp trực tuyến khác. Nó biểu thị phản ứng tiêu cực đối với một cái gì đó được coi là ngu ngốc, đáng thất vọng hoặc không thể tin được. Đôi khi, nó được sử dụng một cách mỉa mai hoặc hài hước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smh smh (lắc đầu (thể hiện sự thất vọng, không đồng tình hoặc ngạc nhiên))
-
hard smh hard (lắc đầu mạnh (thể hiện sự thất vọng, tức giận hoặc không thể tin được cực độ))
-
seriously seriously smh (thật sự lắc đầu (diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng nghiêm trọng))
-
at smh at his comment (lắc đầu trước bình luận của anh ấy (thể hiện sự không đồng tình, thất vọng))
-
[Sentence] + smh I can't believe they did that, smh. (Tôi không thể tin được họ đã làm điều đó, thật là lắc đầu.)
Idioms
-
Shaking my head
Lắc đầu (một cử chỉ thể hiện sự thất vọng, không đồng tình, ngạc nhiên hoặc không thể tin được)
"The news about the politician's actions made me shake my head."
(Tin tức về hành động của chính trị gia đó khiến tôi phải lắc đầu.)
-
An smh moment
Một khoảnh khắc khiến bạn phải lắc đầu (vì thất vọng, ngạc nhiên hoặc không thể tin được)
"Watching him try to fix the computer again was a real smh moment."
(Chứng kiến anh ấy cố gắng sửa máy tính lần nữa thật sự là một khoảnh khắc 'smh'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smh
InterjectionViết tắt của 'shaking my head' (lắc đầu). Một biểu hiện của sự thất vọng, không tán thành, bực bội hoặc không tin.
"He actually believed that? smh."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smh".
