(Top Banner Ad)
smh
A1
Interjection A1 Internet slang, Communication

smh

UK: ɛs-ɛm-eɪtʃ • US: ɛs-ɛm-eɪtʃ

Nghĩa tiếng Việt

bó tay hết nói không hiểu nổi chán
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'shaking my head' (lắc đầu). Một biểu hiện của sự thất vọng, không tán thành, bực bội hoặc không tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He actually believed that? smh."

    "Anh ta thực sự tin vào điều đó sao? bó tay."

  • "My brother forgot his wallet again, smh."

    "Anh trai tôi lại quên ví, hết nói."

  • "People who don't signal when they change lanes, smh."

    "Những người không bật đèn tín hiệu khi chuyển làn, không hiểu nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc
Noun head đầu
Phrase shaking my head lắc đầu (diễn tả sự không đồng tình, thất vọng, ngạc nhiên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Internet slang, Communication

Etymology (Nguồn gốc)

English
shaking my head
Internet slang
smh (initialism)

Nguồn gốc từ mạng xã hội

Cụm viết tắt 'smh' là viết tắt của 'shaking my head' (lắc đầu của tôi). Nó ra đời và trở nên phổ biến rộng rãi trong kỷ nguyên giao tiếp kỹ thuật số, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội, tin nhắn trực tuyến và diễn đàn. 'smh' cho phép người dùng thể hiện cảm xúc nhanh chóng mà không cần gõ cả câu dài.

Usage Note

’smh’ thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản, trên mạng xã hội, và trong giao tiếp trực tuyến khác. Nó biểu thị phản ứng tiêu cực đối với một cái gì đó được coi là ngu ngốc, đáng thất vọng hoặc không thể tin được. Đôi khi, nó được sử dụng một cách mỉa mai hoặc hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Sử dụng độc lập (Standalone)
  • smh smh
    (lắc đầu (thể hiện sự thất vọng, không đồng tình hoặc ngạc nhiên))
Với từ tăng cường (With Intensifiers)
  • hard smh hard
    (lắc đầu mạnh (thể hiện sự thất vọng, tức giận hoặc không thể tin được cực độ))
  • seriously seriously smh
    (thật sự lắc đầu (diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng nghiêm trọng))
smh + Giới từ (smh + Preposition)
  • at smh at his comment
    (lắc đầu trước bình luận của anh ấy (thể hiện sự không đồng tình, thất vọng))
smh như lời nhận xét cuối câu (As a Closing Remark)
  • [Sentence] + smh I can't believe they did that, smh.
    (Tôi không thể tin được họ đã làm điều đó, thật là lắc đầu.)

Idioms

  • Shaking my head

    Lắc đầu (một cử chỉ thể hiện sự thất vọng, không đồng tình, ngạc nhiên hoặc không thể tin được)

    "The news about the politician's actions made me shake my head."

    (Tin tức về hành động của chính trị gia đó khiến tôi phải lắc đầu.)

  • An smh moment

    Một khoảnh khắc khiến bạn phải lắc đầu (vì thất vọng, ngạc nhiên hoặc không thể tin được)

    "Watching him try to fix the computer again was a real smh moment."

    (Chứng kiến anh ấy cố gắng sửa máy tính lần nữa thật sự là một khoảnh khắc 'smh'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smh

Interjection
Lật mặt

Viết tắt của 'shaking my head' (lắc đầu). Một biểu hiện của sự thất vọng, không tán thành, bực bội hoặc không tin.

"He actually believed that? smh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smh".

Sự ra đời từ kỷ nguyên số

'smh' là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển trong môi trường kỹ thuật số. Nó bắt nguồn từ nhu cầu giao tiếp nhanh chóng và súc tích trên mạng internet, đặc biệt trong tin nhắn văn bản và mạng xã hội. 'smh' cho phép người dùng truyền tải cảm xúc mà không cần tốn nhiều ký tự hay thời gian.

Biểu tượng của cảm xúc không lời

Việc sử dụng 'smh' mô phỏng hành động lắc đầu vật lý, một cử chỉ phổ biến trên toàn thế giới để thể hiện sự thất vọng, không đồng tình, ngạc nhiên hoặc thậm chí là sự khinh miệt nhẹ. Trong giao tiếp trực tuyến, 'smh' đóng vai trò như một biểu tượng cảm xúc không lời, giúp người nói thể hiện thái độ của mình một cách rõ ràng và tức thì.