(Top Banner Ad)
smooth speech
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

smooth speech

UK: /smuːð spiːtʃ/ • US: /smuːθ spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói trôi chảy khả năng diễn đạt lưu loát lời nói suôn sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is fluent, articulate, and without hesitation or difficulty.

Vietnamese Meaning

Lời nói trôi chảy, mạch lạc, không vấp váp hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was known for his smooth speech and ability to persuade voters."

    "Chính trị gia đó nổi tiếng với lời nói trôi chảy và khả năng thuyết phục cử tri."

  • "Her smooth speech captivated the audience."

    "Lời nói trôi chảy của cô ấy đã thu hút khán giả."

  • "He practiced his speech to ensure it would be smooth and persuasive."

    "Anh ấy luyện tập bài phát biểu của mình để đảm bảo nó trôi chảy và thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoothness Sự trôi chảy, sự mịn màng
Verb smooth Làm cho trôi chảy, làm phẳng
Adverb smoothly Một cách trôi chảy, suôn sẻ
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả
Adjective speechless Không nói nên lời, câm lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smanþaz (nguồn gốc của 'smooth')
Old English
smōþ (tiếng Anh cổ của 'smooth')
Proto-Germanic
*sprēkō (nguồn gốc của 'speech')
Old English
sprǣc (tiếng Anh cổ của 'speech')
Modern English
smooth speech (sự kết hợp hiện đại)

Nguồn gốc của 'smooth' và 'speech'

Cụm từ 'smooth speech' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'smooth' và 'speech'. 'Smooth' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*smanþaz', mang nghĩa 'mịn màng, bằng phẳng, không thô ráp', sau đó phát triển thành 'smōþ' trong tiếng Anh cổ. 'Speech' cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sprēkō', nghĩa là 'hành động nói, ngôn ngữ', và trở thành 'sprǣc' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'smooth speech' mô tả một cách trực quan lời nói trôi chảy, không vấp váp, như một bề mặt nhẵn mịn.

Usage Note

"Smooth speech" thường được dùng để mô tả khả năng diễn đạt lưu loát, dễ nghe, và thu hút người nghe. Nó nhấn mạnh vào sự trôi chảy và tự nhiên của lời nói. So với "fluent speech", "smooth speech" có thể mang sắc thái nhấn mạnh về sự duyên dáng và dễ chịu khi nghe hơn. Nó không chỉ là trôi chảy về tốc độ mà còn về cách phát âm, ngữ điệu và cấu trúc câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smooth speech
  • deliver deliver smooth speech
    (trình bày bài nói trôi chảy)
  • master master smooth speech
    (thành thạo kỹ năng nói trôi chảy)
  • practice practice smooth speech
    (luyện tập cách nói trôi chảy)

Idioms

  • to have smooth speech

    có khả năng nói trôi chảy, lưu loát

    "He has such smooth speech that he can persuade anyone."

    (Anh ấy có khả năng nói rất trôi chảy nên có thể thuyết phục bất cứ ai.)

  • to deliver something with smooth speech

    trình bày điều gì đó một cách trôi chảy, mạch lạc

    "She delivered her presentation with smooth speech and clear articulation."

    (Cô ấy trình bày bài thuyết trình của mình một cách trôi chảy và phát âm rõ ràng.)

  • a person of smooth speech

    một người ăn nói lưu loát, khéo léo (có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực về sự thao túng)

    "The diplomat was known as a person of smooth speech, always finding the right words."

    (Nhà ngoại giao được biết đến là người ăn nói khéo léo, luôn tìm được những lời lẽ phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth speech

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Lời nói trôi chảy, mạch lạc, không vấp váp hoặc khó khăn.

"The politician was known for his smooth speech and ability to persuade voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced diplomat delivered a smooth speech that captivated the audience.
Nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm đã có một bài phát biểu trôi chảy thu hút khán giả.
Phủ định
He didn't have a smooth speech; his presentation was quite disorganized and difficult to follow.
Anh ấy không có một bài phát biểu trôi chảy; bài thuyết trình của anh ấy khá lộn xộn và khó theo dõi.
Nghi vấn
What made her speech so smooth and engaging?
Điều gì khiến bài phát biểu của cô ấy trở nên trôi chảy và hấp dẫn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth speech".

Nghệ thuật hùng biện và khả năng thuyết phục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, khả năng hùng biện và diễn đạt lời nói trôi chảy ('smooth speech') được đánh giá cao. Đây là yếu tố then chốt trong chính trị, luật pháp và giáo dục, giúp một người thuyết phục, lãnh đạo và truyền cảm hứng cho người khác. Khả năng nói lưu loát được xem là một kỹ năng thiết yếu để đạt được thành công xã hội và chuyên môn.

Giá trị trong giao tiếp hiện đại

Ngày nay, 'smooth speech' vẫn là một kỹ năng được coi trọng trong môi trường chuyên nghiệp và xã hội. Nó thể hiện sự tự tin, rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp, từ các cuộc phỏng vấn xin việc, thuyết trình kinh doanh đến tương tác cá nhân. Tuy nhiên, đôi khi 'smooth speech' cũng có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ lời nói quá trôi chảy đến mức thiếu chân thật hoặc nhằm mục đích thao túng (tương tự như 'smooth talker' - người nói lời ngọt ngào nhưng không chân thật).