(Top Banner Ad)
first look
B1
Noun B1 General

first look

UK: /fɜːst lʊk/ • US: /fɜrst lʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn đầu tiên xem trước ấn tượng ban đầu cơ hội xem trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An initial viewing, inspection, or assessment of something, often before it is widely available or officially released.

Vietnamese Meaning

Một cái nhìn, kiểm tra, hoặc đánh giá ban đầu về một cái gì đó, thường là trước khi nó được phổ biến rộng rãi hoặc phát hành chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We got a first look at the new iPhone at the conference."

    "Chúng tôi đã có cơ hội xem trước chiếc iPhone mới tại hội nghị."

  • "This video offers a first look at the gameplay."

    "Video này cung cấp một cái nhìn ban đầu về lối chơi."

  • "The magazine gave us a first look at the fall fashion collection."

    "Tạp chí đã cho chúng ta xem trước bộ sưu tập thời trang mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun first số một; điều đầu tiên
Adjective first đầu tiên
Adverb firstly trước hết; đầu tiên
Noun look cái nhìn; vẻ bề ngoài
Verb look nhìn; trông có vẻ
Noun outlook quan điểm; viễn cảnh
Adjective good-looking ưa nhìn; đẹp trai/xinh gái

Synonyms

Antonyms

final review (đánh giá cuối cùng)comprehensive analysis (phân tích toàn diện)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
first look

"First Look" trong Đám Cưới

Cụm từ "first look" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh "first" (đầu tiên) và "look" (cái nhìn). Nó là một cụm từ hiện đại, trở nên phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh đám cưới. Truyền thống cưới hỏi thường cho rằng chú rể không nên nhìn thấy cô dâu trước lễ. Tuy nhiên, xu hướng "first look" hiện đại cho phép cô dâu và chú rể có một khoảnh khắc gặp gỡ riêng tư, đầy xúc động trước khi lễ cưới bắt đầu, thường là để chụp ảnh và chia sẻ những cảm xúc chân thật, nguyên sơ nhất.

Usage Note

Often used in the context of product reviews, previews, or initial impressions. Implies a brief, introductory examination rather than a comprehensive analysis.

Prepositions

at on

'at' and 'on' are used to specify what is being looked at. Example: 'a first look at the new phone'. 'on' can also imply focus, e.g., 'a first look on the impact of AI'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first look
  • exclusive an exclusive first look
    (cái nhìn đầu tiên độc quyền)
  • sneak a sneak first look
    (cái nhìn trộm đầu tiên, xem trước lén lút)
  • early an early first look
    (cái nhìn đầu tiên sớm, xem trước sớm)
  • quick a quick first look
    (một cái nhìn đầu tiên nhanh chóng)
Verb + first look
  • get get a first look
    (có được cái nhìn đầu tiên, được xem trước)
  • have have a first look
    (có cái nhìn đầu tiên, xem trước)
  • give give a first look
    (cho xem trước cái nhìn đầu tiên)
  • offer offer a first look
    (đề nghị cho xem trước)
  • unveil unveil the first look
    (hé lộ cái nhìn đầu tiên)
first look + Prepositional Phrase
  • at first look at something
    (cái nhìn đầu tiên về cái gì đó)
  • into first look into something
    (cái nhìn đầu tiên về (một vấn đề), thăm dò)

Idioms

  • give/get a first look at something

    cho/có cái nhìn đầu tiên về cái gì đó, cho/được xem trước cái gì đó

    "The magazine gave us a first look at the new smartphone."

    (Tạp chí đã cho chúng tôi xem trước chiếc điện thoại thông minh mới.)

  • the first look (wedding context)

    khoảnh khắc cô dâu chú rể gặp nhau lần đầu tiên trong trang phục cưới trước lễ

    "Their wedding first look was so emotional and intimate."

    (Khoảnh khắc "first look" trong đám cưới của họ thật xúc động và riêng tư.)

  • catch a first look

    nhìn trộm/nhanh được cái gì đó lần đầu

    "We managed to catch a first look at the concert preparations."

    (Chúng tôi đã kịp nhìn trộm được những khâu chuẩn bị cho buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first look

Noun
Lật mặt

Một cái nhìn, kiểm tra, hoặc đánh giá ban đầu về một cái gì đó, thường là trước khi nó được phổ biến rộng rãi hoặc phát hành chính thức.

"We got a first look at the new iPhone at the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first look".

Xu hướng "First Look" trong đám cưới

Trong văn hóa đám cưới phương Tây, "first look" là một khoảnh khắc được lên kế hoạch cẩn thận, khi cô dâu và chú rể gặp nhau lần đầu tiên trong trang phục cưới trước buổi lễ. Điều này đi ngược lại với truyền thống cũ tin rằng chú rể không nên nhìn thấy cô dâu trước khi cô dâu bước vào lễ đường. "First look" hiện đại mang lại cơ hội để cặp đôi có những giây phút riêng tư, giảm bớt căng thẳng, và thường tạo ra những bức ảnh cưới tự nhiên, chân thực và đầy cảm xúc.

"First Look" trong giới công nghệ và truyền thông

Ngoài đám cưới, cụm từ "first look" còn rất phổ biến trong giới công nghệ, giải trí và truyền thông. Nó thường được sử dụng để chỉ việc giới thiệu, tiết lộ hoặc cho phép xem trước một sản phẩm mới, một bộ phim, một trò chơi điện tử hoặc một dự án sắp ra mắt. Mục đích là để tạo sự hứng thú, mong đợi và thu hút sự chú ý của công chúng hoặc giới phê bình trước khi ra mắt chính thức.