(Top Banner Ad)
snob
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

snob

UK: /snɒb/ • US: /snɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hợm hĩnh người trưởng giả học làm sang người coi trọng địa vị xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes that their tastes in a particular area are superior to those of other people; a person who associates with or tries to associate with people of a higher social status and who treats people of a lower social status with disdain.

Vietnamese Meaning

Một người tin rằng gu thẩm mỹ của họ trong một lĩnh vực cụ thể vượt trội hơn những người khác; một người giao du với hoặc cố gắng giao du với những người có địa vị xã hội cao hơn và đối xử với những người có địa vị xã hội thấp hơn bằng thái độ khinh thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a snob; he only talks to people who went to Ivy League schools."

    "Anh ta đúng là một kẻ hợm hĩnh; anh ta chỉ nói chuyện với những người học ở các trường Ivy League."

  • "Don't be such a snob; everyone is welcome here."

    "Đừng hợm hĩnh như vậy; mọi người đều được chào đón ở đây."

  • "She was accused of being a cultural snob because she only liked classical music."

    "Cô ấy bị buộc tội là một kẻ hợm hĩnh về văn hóa vì cô ấy chỉ thích nhạc cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snob Người hợm hĩnh, kẻ chảnh chọe
Noun snobbery Sự hợm hĩnh, tính chảnh chọe
Adjective snobbish Hợm hĩnh, chảnh chọe
Adverb snobbishly Một cách hợm hĩnh, chảnh chọe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Early 19th C English
snob
Mid 19th C English
snob
Modern English
snob

Nguồn gốc từ Đại học Cambridge

Từ 'snob' xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 19, có lẽ từ tiếng lóng của sinh viên Đại học Cambridge ở Anh. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ những người không phải là quý tộc (ngược lại với 'nob' - người quý tộc) hoặc những người thường dân. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để mô tả những người tự cao tự đại, coi thường người khác vì địa vị xã hội, học thức hay gu thẩm mỹ của họ.

Usage Note

Từ 'snob' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiêu căng và hợm hĩnh. Nó có thể được sử dụng để chỉ những người coi trọng địa vị xã hội, sự giàu có hoặc học vấn hơn là những phẩm chất cá nhân. Sự khác biệt với 'elitist' là 'snob' tập trung vào việc bắt chước hoặc thể hiện sự vượt trội một cách nông cạn, trong khi 'elitist' có thể tin vào sự vượt trội thực sự dựa trên tài năng hoặc phẩm chất.

Prepositions

about with

- snob *about* something: khinh khỉnh về điều gì đó (ví dụ: snob about wine). - snob *with* someone: tỏ vẻ snob với ai đó (ví dụ: be a snob with your friends).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snob
  • intellectual intellectual snob
    (Kẻ hợm hĩnh về trí thức)
  • social social snob
    (Kẻ hợm hĩnh về địa vị xã hội)
  • cultural cultural snob
    (Người hợm hĩnh về văn hóa)
  • music music snob
    (Người tự cho mình sành âm nhạc (và khinh người khác))
Verb + (a) snob
  • to be to be a snob
    (Là một kẻ hợm hĩnh)
  • to act like to act like a snob
    (Hành động như một kẻ hợm hĩnh)

Idioms

  • snob appeal

    Sự hấp dẫn đối với giới thượng lưu; sự hấp dẫn khiến người khác muốn sở hữu vì nó độc quyền hoặc đắt tiền.

    "Luxury brands often rely on snob appeal to attract customers."

    (Các thương hiệu xa xỉ thường dựa vào 'snob appeal' để thu hút khách hàng.)

  • snob value

    Giá trị hợm hĩnh; giá trị được tạo ra bởi sự độc quyền, đắt đỏ hoặc khó tiếp cận, khiến ai đó cảm thấy mình cao cấp hơn khi sở hữu nó.

    "For some, owning a limited edition car is all about snob value."

    (Đối với một số người, việc sở hữu một chiếc xe phiên bản giới hạn hoàn toàn là vì 'snob value'.)

  • to be a bit of a snob

    Hơi hợm hĩnh, có chút tính chảnh chọe.

    "He admits he's a bit of a snob when it comes to coffee."

    (Anh ấy thừa nhận mình hơi chảnh chọe một chút khi nói đến cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snob

noun
Lật mặt

Một người tin rằng gu thẩm mỹ của họ trong một lĩnh vực cụ thể vượt trội hơn những người khác; một người giao du với hoặc cố gắng giao du với những người có địa vị xã hội cao hơn và đối xử với những người có địa vị xã hội thấp hơn bằng thái độ khinh thường.

"He's such a snob; he only talks to people who went to Ivy League schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he considers himself superior to everyone else proves that he is a snob.
Việc anh ta coi mình vượt trội hơn mọi người khác chứng tỏ rằng anh ta là một kẻ hợm hĩnh.
Phủ định
Whether she is being snobbish or simply confident is not clear.
Liệu cô ấy đang tỏ ra hợm hĩnh hay chỉ đơn giản là tự tin thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why he acts so snobbishly is a mystery to everyone.
Tại sao anh ta cư xử một cách hợm hĩnh như vậy là một điều bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a snob who only associates with people from elite circles.
Cô ta là một kẻ hợm hĩnh, chỉ giao du với những người từ giới thượng lưu.
Phủ định
He isn't the snob that you think he is, judging people by their social status.
Anh ta không phải là kẻ hợm hĩnh như bạn nghĩ, đánh giá người khác qua địa vị xã hội của họ.
Nghi vấn
Is she the snob whose opinion everyone values despite her shallow judgments?
Cô ấy có phải là kẻ hợm hĩnh mà ý kiến của cô ấy được mọi người coi trọng mặc dù những phán xét của cô ấy rất hời hợt không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's such a snob; he only talks to people with fancy cars.
Anh ta đúng là một kẻ hợm hĩnh; anh ta chỉ nói chuyện với những người có xe hơi sang trọng.
Phủ định
She isn't a snob; she treats everyone with respect, regardless of their background.
Cô ấy không phải là một kẻ hợm hĩnh; cô ấy đối xử với mọi người một cách tôn trọng, bất kể xuất thân của họ.
Nghi vấn
Is he being snobbish, or is he genuinely trying to offer helpful advice?
Anh ta đang tỏ ra hợm hĩnh, hay anh ta thực sự đang cố gắng đưa ra lời khuyên hữu ích?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't such a snob, she would have more friends.
Nếu cô ấy không phải là một kẻ hợm hĩnh như vậy, cô ấy đã có nhiều bạn hơn.
Phủ định
If he didn't act so snobbishly, people wouldn't dislike him.
Nếu anh ta không hành động một cách hợm hĩnh như vậy, mọi người đã không ghét anh ta.
Nghi vấn
Would she be happier if she weren't such a snob?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không hợm hĩnh như vậy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she inherits the family fortune, she will have become quite snobbish.
Vào thời điểm cô ấy thừa kế gia sản gia đình, cô ấy sẽ trở nên khá hợm hĩnh.
Phủ định
They won't have considered him a snob until he started criticizing everyone's taste.
Họ sẽ không coi anh ta là một kẻ hợm hĩnh cho đến khi anh ta bắt đầu chỉ trích gu thẩm mỹ của mọi người.
Nghi vấn
Will he have acted snobbishly towards the new employees before the manager intervenes?
Liệu anh ta có cư xử hợm hĩnh với những nhân viên mới trước khi người quản lý can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snob".

Phân cấp xã hội và sự hợm hĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'snob' là một từ mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ những người tin rằng họ vượt trội hơn người khác về địa vị xã hội, tài sản, giáo dục, hoặc gu thẩm mỹ. Sự hợm hĩnh thường thể hiện sự thiếu tôn trọng và coi thường đối với những người được cho là 'thấp kém' hơn.

Sự hợm hĩnh trong các lĩnh vực cụ thể

Khái niệm 'snob' không chỉ giới hạn ở địa vị xã hội. Nó có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như ẩm thực (food snob), rượu vang (wine snob), âm nhạc (music snob), hay nghệ thuật (art snob). Một 'snob' trong lĩnh vực nào đó tự cho mình có gu thẩm mỹ hoặc kiến thức vượt trội, và thường chê bai lựa chọn của người khác.