(Top Banner Ad)
snow bank
B1
noun B1 Địa lý, Thời tiết

snow bank

UK: /ˈsnəʊ bæŋk/ • US: /ˈsnoʊ bæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đống tuyết bờ tuyết lớp tuyết dày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mound or accumulation of snow, typically along the side of a road or in an open area, formed by natural snowfall or by snowplowing.

Vietnamese Meaning

Một đống hoặc sự tích tụ tuyết, thường dọc theo lề đường hoặc ở một khu vực trống trải, được hình thành do tuyết rơi tự nhiên hoặc do xe ủi tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snowplow left a huge snow bank at the end of my driveway."

    "Xe ủi tuyết đã để lại một đống tuyết khổng lồ ở cuối đường lái xe vào nhà tôi."

  • "The kids were building a fort in the snow bank."

    "Bọn trẻ đang xây pháo đài trong đống tuyết."

  • "I had to dig my car out from behind a snow bank."

    "Tôi phải đào xe của mình ra khỏi phía sau một đống tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb to snow tuyết rơi
Adjective snowy có tuyết, phủ đầy tuyết
Noun snowman người tuyết
Noun snowflake bông tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Middle English
snow
Modern English
snow
Old Norse
*banki
Old French
banc
Middle English
banke
Modern English (compound)
snow bank

Nguồn gốc của 'snow bank'

Từ 'snow bank' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố. 'Snow' (tuyết) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ hiện tượng kết tinh của nước rơi từ bầu trời. 'Bank' (bờ, đống) trong ngữ cảnh này mang nghĩa một đống hoặc khối, có thể bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'banki' chỉ một bờ đất hoặc gò đất, hoặc từ tiếng Pháp cổ (Old French) 'banc' (ghế dài, bãi cát). Khi ghép lại, 'snow bank' miêu tả một đống tuyết tích tụ thành một khối lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lượng lớn tuyết dồn lại. Nó có thể xuất hiện một cách tự nhiên sau một trận bão tuyết lớn, hoặc do hoạt động dọn tuyết của con người tạo ra. 'Snowdrift' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'snowdrift' thường ám chỉ một đống tuyết lớn, hình thành do gió thổi, có hình dạng không đều đặn hơn. 'Snow bank' có thể tự nhiên hoặc do con người tạo ra, và thường dài và hẹp.

Prepositions

along by near

'Along' được sử dụng để chỉ vị trí dọc theo chiều dài của snow bank. Ví dụ: 'The children were playing along the snow bank'. 'By' được sử dụng để chỉ vị trí gần snow bank. Ví dụ: 'The car was parked by the snow bank'. 'Near' cũng tương tự như 'by', chỉ vị trí gần kề. Ví dụ: 'There's a snow bank near the house.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow bank
  • deep deep snow bank
    (đống tuyết dày)
  • huge huge snow bank
    (đống tuyết khổng lồ)
  • fresh fresh snow bank
    (đống tuyết mới)
  • soft soft snow bank
    (đống tuyết mềm)
Verb + snow bank
  • get stuck in get stuck in a snow bank
    (bị kẹt trong đống tuyết)
  • shovel shovel a snow bank
    (xúc tuyết, dọn đống tuyết)
  • clear clear a snow bank
    (dọn sạch đống tuyết)
  • plow through plow through a snow bank
    (dọn đường xuyên qua đống tuyết (bằng máy cày tuyết hoặc xe))
Noun + snow bank
  • drift of a drift of snow bank
    (một đống tuyết tích tụ do gió)
  • wall of a wall of snow bank
    (một bức tường tuyết (ý nói đống tuyết cao và dài))

Idioms

  • To be stuck in a snow bank

    Bị mắc kẹt trong đống tuyết, không thể di chuyển được (thường ám chỉ xe cộ).

    "The car got stuck in a huge snow bank after the storm."

    (Chiếc xe bị kẹt trong một đống tuyết lớn sau cơn bão.)

  • To shovel a snow bank (out of the way)

    Dọn dẹp, xúc tuyết ra khỏi đường đi.

    "We had to shovel the snow bank to open the driveway."

    (Chúng tôi phải xúc đống tuyết để mở lối vào đường lái xe.)

  • A mountain of snow banks

    Một lượng tuyết khổng lồ, rất nhiều đống tuyết (cách nói cường điệu).

    "After the blizzard, there were mountains of snow banks everywhere."

    (Sau trận bão tuyết, có những núi tuyết khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow bank

noun
Lật mặt

Một đống hoặc sự tích tụ tuyết, thường dọc theo lề đường hoặc ở một khu vực trống trải, được hình thành do tuyết rơi tự nhiên hoặc do xe ủi tuyết.

"The snowplow left a huge snow bank at the end of my driveway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children built a fort in the snow bank.
Những đứa trẻ đã xây một pháo đài trong đống tuyết.
Phủ định
The car didn't stop before hitting the snow bank.
Chiếc xe đã không dừng lại trước khi đâm vào đống tuyết.
Nghi vấn
Where did the dog hide the bone? Behind the snow bank.
Con chó đã giấu xương ở đâu? Phía sau đống tuyết.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun came out, the children had already built a snow fort next to the snow bank.
Vào thời điểm mặt trời ló dạng, bọn trẻ đã xây xong một pháo đài tuyết bên cạnh bờ tuyết.
Phủ định
She had not noticed the snow bank until she nearly tripped over it.
Cô ấy đã không để ý đến bờ tuyết cho đến khi cô ấy suýt vấp phải nó.
Nghi vấn
Had the plow cleared the snow bank before we tried to drive down the street?
Máy cày đã dọn bờ tuyết trước khi chúng ta cố gắng lái xe xuống phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow bank".

Chơi đùa trong tuyết và pháo đài tuyết

Ở các quốc gia có tuyết rơi, 'snow bank' thường trở thành địa điểm vui chơi cho trẻ em. Chúng có thể đào hầm, xây 'pháo đài tuyết' (snow fort) hoặc nặn người tuyết từ những đống tuyết lớn này. Đây là một phần quan trọng của tuổi thơ ở những vùng khí hậu lạnh.

Nguy hiểm giao thông và tác động đô thị

'Snow bank' có thể gây ra nhiều phiền toái và nguy hiểm. Chúng thường tích tụ bên lề đường sau khi xe dọn tuyết hoạt động, làm thu hẹp làn đường, cản trở tầm nhìn ở các giao lộ và gây khó khăn cho người đi bộ. Nhiều xe cộ cũng bị mắc kẹt khi cố gắng lái qua những đống tuyết lớn này, dẫn đến tắc nghẽn giao thông và tai nạn.