(Top Banner Ad)
snow park
B1
noun B1 Thể thao (trượt tuyết)

snow park

UK: /ˈsnəʊ pɑːk/ • US: /ˈsnoʊ pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khu trượt tuyết công viên tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area specifically designed for snowboarders and skiers, containing jumps, rails, and other obstacles.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được thiết kế đặc biệt cho những người trượt ván trên tuyết và trượt tuyết, bao gồm các đoạn nhảy, thanh trượt và các chướng ngại vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snow park has a variety of features for all skill levels."

    "Khu trượt tuyết có nhiều đặc điểm khác nhau phù hợp với mọi trình độ kỹ năng."

  • "We spent the day at the snow park, trying out new tricks."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày ở khu trượt tuyết, thử những kỹ thuật mới."

  • "The resort has recently upgraded its snow park with new features."

    "Khu nghỉ dưỡng gần đây đã nâng cấp khu trượt tuyết của mình với các tính năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Noun park công viên; bãi đỗ xe
Verb park đỗ xe
Adjective snowy có tuyết; phủ đầy tuyết
Noun snowboard ván trượt tuyết
Verb snowboard trượt ván tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Noun snowboarder người trượt ván tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Old French
parc
Modern English
snow park

Nguồn gốc của 'Snow Park'

Từ 'snow park' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Snow' (tuyết) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'snāw', có nghĩa là băng tuyết. 'Park' (công viên) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parc', ban đầu chỉ một khu đất có rào chắn để săn bắn. Khi các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết và trượt ván tuyết phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về một khu vực dành riêng với các chướng ngại vật và địa hình đặc biệt đã ra đời, dẫn đến sự kết hợp 'snow park' để mô tả những khu vui chơi giải trí trên tuyết này.

Usage Note

Snow parks thường được tìm thấy tại các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết. Chúng cung cấp một môi trường được kiểm soát để thực hành các thủ thuật và nhào lộn trên tuyết. Độ khó của các chướng ngại vật khác nhau, phù hợp với người mới bắt đầu và người trượt tuyết/ván tuyết có kinh nghiệm.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng khi nói đến việc ở bên trong snow park. 'at' thường dùng để chỉ vị trí của snow park trong mối tương quan với một địa điểm khác.
Ví dụ: 'I spent the whole afternoon in the snow park practicing my jumps.'
'The snow park is located at the top of the mountain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow park
  • large a large snow park
    (một công viên tuyết lớn)
  • indoor an indoor snow park
    (một công viên tuyết trong nhà)
  • freestyle a freestyle snow park
    (một công viên tuyết dành cho phong cách tự do)
  • well-designed a well-designed snow park
    (một công viên tuyết được thiết kế tốt)
Verb + snow park
  • visit visit a snow park
    (ghé thăm một công viên tuyết)
  • build build a snow park
    (xây dựng một công viên tuyết)
  • enjoy enjoy the snow park
    (tận hưởng công viên tuyết)
  • design design a snow park
    (thiết kế một công viên tuyết)
Prepositional Phrases
  • at at the snow park
    (tại công viên tuyết)
  • in in the snow park
    (trong công viên tuyết)

Idioms

  • Shred the snow park

    Trượt tuyết/ván tuyết một cách điêu luyện, mạnh mẽ và đầy phong cách trong công viên tuyết.

    "Let's go shred the snow park this weekend!"

    (Cuối tuần này chúng ta hãy đi trượt tuyết/ván tuyết thật điêu luyện ở công viên tuyết nhé!)

  • Hit the snow park

    Đi đến công viên tuyết để vui chơi, trượt tuyết.

    "We're going to hit the snow park after lunch."

    (Chúng tôi sẽ đi đến công viên tuyết sau bữa trưa.)

  • Conquer the snow park features

    Chinh phục thành công các chướng ngại vật (như nhảy cầu, thanh trượt) trong công viên tuyết.

    "He spent all day trying to conquer the snow park features."

    (Anh ấy đã dành cả ngày để cố gắng chinh phục các chướng ngại vật của công viên tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow park

noun
Lật mặt

Một khu vực được thiết kế đặc biệt cho những người trượt ván trên tuyết và trượt tuyết, bao gồm các đoạn nhảy, thanh trượt và các chướng ngại vật khác.

"The snow park has a variety of features for all skill levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has built a new snow park this year.
Thành phố đã xây dựng một công viên tuyết mới trong năm nay.
Phủ định
I haven't visited that snow park yet.
Tôi vẫn chưa đến thăm công viên tuyết đó.
Nghi vấn
Has she ever been to a snow park before?
Cô ấy đã từng đến công viên tuyết bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow park".

Văn hóa thể thao mạo hiểm trên tuyết

Snow park đóng vai trò trung tâm trong văn hóa thể thao mạo hiểm mùa đông, đặc biệt là trượt ván tuyết (snowboarding) và trượt tuyết tự do (freestyle skiing). Chúng là nơi người chơi thể hiện kỹ năng, sáng tạo các động tác mới và thách thức bản thân với các chướng ngại vật như jumps (cầu nhảy), rails (thanh trượt) và halfpipes (ống trượt hình chữ U). Đây là một không gian cộng đồng nơi những người đam mê có thể gặp gỡ, học hỏi và thúc đẩy giới hạn của mình, tạo nên một nét văn hóa trẻ trung, năng động.

Phát triển công viên tuyết nhân tạo

Với sự tiến bộ của công nghệ tạo tuyết, nhiều snow park đã được xây dựng trong nhà hoặc ở những khu vực không có tuyết tự nhiên. Điều này giúp kéo dài mùa trượt tuyết và phổ biến các môn thể thao mùa đông đến với nhiều người hơn, ngay cả ở những vùng khí hậu ấm áp. Các công viên tuyết nhân tạo thường được thiết kế kỹ lưỡng để tái tạo trải nghiệm trượt tuyết ngoài trời, mang lại cơ hội tập luyện quanh năm cho các vận động viên và người yêu thích, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của du lịch thể thao mùa đông.