(Top Banner Ad)
terrain park
B1
noun B1 Thể thao (trượt tuyết, trượt ván tuyết)

terrain park

UK: /təˈreɪn pɑːk/ • US: /təˈreɪn pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên địa hình khu trượt địa hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area specifically designed for snowboarders and skiers to perform tricks, featuring obstacles such as rails, jumps, and half-pipes.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được thiết kế đặc biệt cho những người trượt ván tuyết và trượt tuyết để thực hiện các kỹ thuật, bao gồm các chướng ngại vật như thanh trượt, nhảy và máng trượt nửa ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terrain park has been redesigned with new features for this season."

    "Công viên địa hình đã được thiết kế lại với các tính năng mới cho mùa giải này."

  • "She spent the whole afternoon in the terrain park practicing her jumps."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều trong công viên địa hình để luyện tập các cú nhảy."

  • "The resort is known for its well-maintained terrain park."

    "Khu nghỉ dưỡng này nổi tiếng với công viên địa hình được bảo trì tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terrain Địa hình, khu vực đất đai
Noun park Công viên, bãi đỗ xe
Verb park Đậu xe
Noun parking Chỗ đậu xe, hành động đậu xe
Adjective terrestrial Thuộc về đất liền, trên cạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (trượt tuyết, trượt ván tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Old French
terre / terrain
English
terrain
Proto-Germanic
*parrukaz
Old French
parc
Middle English
park
English (Compound)
terrain park

Nguồn gốc của “Terrain Park”

Thuật ngữ "terrain park" là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. "Terrain" (địa hình) xuất phát từ tiếng Latinh 'terra' (đất), qua tiếng Pháp cổ. "Park" (công viên) có nguồn gốc từ tiếng German cổ qua tiếng Pháp cổ. Khi trượt tuyết và trượt ván trên tuyết freestyle trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, nhu cầu về một khu vực dành riêng cho các cú nhảy, hộp và đường ray tăng lên. Từ "terrain park" được dùng để mô tả những khu vực đặc biệt này, là sự kết hợp của địa hình tự nhiên và các cấu trúc nhân tạo.

Usage Note

Terrain parks thường được tìm thấy tại các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết. Chúng cung cấp một môi trường có kiểm soát để thực hành và biểu diễn các kỹ năng. Mức độ khó khác nhau, phù hợp cho người mới bắt đầu đến vận động viên chuyên nghiệp. Cần phân biệt với khu vực trượt tuyết thông thường, nơi không có các chướng ngại vật được thiết kế riêng.

Prepositions

in at

"in a terrain park" chỉ vị trí bên trong công viên, ví dụ: "He performed a trick in the terrain park.". "at a terrain park" chỉ địa điểm, ví dụ: "We are skiing at the terrain park."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrain park
  • beginner beginner terrain park
    (công viên địa hình dành cho người mới bắt đầu)
  • advanced advanced terrain park
    (công viên địa hình nâng cao)
  • groomed groomed terrain park
    (công viên địa hình đã được làm phẳng/tạo hình)
  • challenging challenging terrain park
    (công viên địa hình đầy thử thách)
Verb + terrain park
  • ride ride the terrain park
    (trượt trong công viên địa hình)
  • hit hit the terrain park
    (vào/tới công viên địa hình để trượt)
  • explore explore the terrain park
    (khám phá công viên địa hình)
  • build build a terrain park
    (xây dựng một công viên địa hình)
Noun + terrain park
  • features terrain park features
    (các cấu trúc/chướng ngại vật trong công viên địa hình (như cú nhảy, đường ray))
  • rules terrain park rules
    (các quy tắc của công viên địa hình)
  • safety terrain park safety
    (an toàn trong công viên địa hình)

Idioms

  • hit the terrain park

    Đi đến hoặc bắt đầu trượt ở công viên địa hình (thường ám chỉ đi để thực hiện các pha mạo hiểm).

    "Let's grab our boards and hit the terrain park before it gets too crowded."

    (Hãy lấy ván trượt của chúng ta và đi đến công viên địa hình trước khi quá đông người.)

  • shred the terrain park

    Trượt trong công viên địa hình một cách điêu luyện và mạnh mẽ, thực hiện nhiều động tác ấn tượng.

    "He spent all afternoon shredding the terrain park, landing every jump perfectly."

    (Anh ấy dành cả buổi chiều để trượt điêu luyện trong công viên địa hình, thực hiện mọi cú nhảy một cách hoàn hảo.)

  • terrain park etiquette

    Các quy tắc ứng xử bất thành văn để đảm bảo an toàn và sự tôn trọng khi sử dụng công viên địa hình.

    "Always observe terrain park etiquette, especially checking landings before you drop in."

    (Luôn tuân thủ quy tắc ứng xử trong công viên địa hình, đặc biệt là kiểm tra khu vực tiếp đất trước khi bạn trượt xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrain park

noun
Lật mặt

Một khu vực được thiết kế đặc biệt cho những người trượt ván tuyết và trượt tuyết để thực hiện các kỹ thuật, bao gồm các chướng ngại vật như thanh trượt, nhảy và máng trượt nửa ống.

"The terrain park has been redesigned with new features for this season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The resort boasts a challenging terrain park for experienced snowboarders.
Khu nghỉ dưỡng tự hào có một công viên địa hình đầy thử thách cho những người trượt ván tuyết có kinh nghiệm.
Phủ định
This mountain doesn't have a terrain park suitable for beginners.
Ngọn núi này không có công viên địa hình phù hợp cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is there a terrain park open at the ski resort this weekend?
Có công viên địa hình nào mở cửa ở khu trượt tuyết vào cuối tuần này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The terrain park offers various features for snowboarders and skiers.
Công viên địa hình cung cấp nhiều tính năng khác nhau cho người trượt ván trên tuyết và trượt tuyết.
Phủ định
Not only did the terrain park install new rails, but also they added a halfpipe.
Không chỉ công viên địa hình lắp đặt các thanh ray mới, mà họ còn thêm một ống trượt hình bán nguyệt.
Nghi vấn
Should you decide to visit, you will find the terrain park open every day.
Nếu bạn quyết định ghé thăm, bạn sẽ thấy công viên địa hình mở cửa mỗi ngày.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We visited the terrain park last winter and it was amazing.
Chúng tôi đã đến thăm công viên địa hình vào mùa đông năm ngoái và nó thật tuyệt vời.
Phủ định
They didn't build a new terrain park in that area last year.
Họ đã không xây dựng một công viên địa hình mới ở khu vực đó vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did you ride in the terrain park when you went skiing?
Bạn có trượt trong công viên địa hình khi bạn đi trượt tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrain park".

Sự trỗi dậy của Trượt ván/Trượt tuyết Freestyle

Terrain park đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của trượt ván trên tuyết (snowboarding) và trượt tuyết (skiing) freestyle. Những khu vực này được thiết kế đặc biệt với các chướng ngại vật như cú nhảy (jumps), hộp (boxes), đường ray (rails) và ống bán nguyệt (half-pipes), cho phép người chơi thực hiện các pha nhào lộn và kỹ thuật sáng tạo. Chúng đã thay đổi cách mọi người trải nghiệm các môn thể thao mùa đông, chuyển trọng tâm từ chỉ đơn thuần trượt xuống dốc sang biểu diễn nghệ thuật và kỹ năng.

Văn hóa và An toàn trong Terrain Park

Terrain park đã tạo ra một tiểu văn hóa riêng với cộng đồng những người đam mê, thường được gọi là 'park rats' (những người dành nhiều thời gian ở park). Trong văn hóa này, có những quy tắc ứng xử bất thành văn (etiquette) rất quan trọng để đảm bảo an toàn, ví dụ như luôn kiểm tra điểm tiếp đất của cú nhảy trước khi thực hiện, không dừng lại ở những vị trí khuất tầm nhìn, và tôn trọng không gian của người khác. Các quy tắc này giúp giảm thiểu rủi ro chấn thương trong một môi trường vốn đã đầy thử thách.