terrain park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area specifically designed for snowboarders and skiers to perform tricks, featuring obstacles such as rails, jumps, and half-pipes.
Vietnamese Meaning
Một khu vực được thiết kế đặc biệt cho những người trượt ván tuyết và trượt tuyết để thực hiện các kỹ thuật, bao gồm các chướng ngại vật như thanh trượt, nhảy và máng trượt nửa ống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terrain park has been redesigned with new features for this season."
"Công viên địa hình đã được thiết kế lại với các tính năng mới cho mùa giải này."
-
"She spent the whole afternoon in the terrain park practicing her jumps."
"Cô ấy đã dành cả buổi chiều trong công viên địa hình để luyện tập các cú nhảy."
-
"The resort is known for its well-maintained terrain park."
"Khu nghỉ dưỡng này nổi tiếng với công viên địa hình được bảo trì tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | terrain | Địa hình, khu vực đất đai |
| Noun | park | Công viên, bãi đỗ xe |
| Verb | park | Đậu xe |
| Noun | parking | Chỗ đậu xe, hành động đậu xe |
| Adjective | terrestrial | Thuộc về đất liền, trên cạn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Terrain parks thường được tìm thấy tại các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết. Chúng cung cấp một môi trường có kiểm soát để thực hành và biểu diễn các kỹ năng. Mức độ khó khác nhau, phù hợp cho người mới bắt đầu đến vận động viên chuyên nghiệp. Cần phân biệt với khu vực trượt tuyết thông thường, nơi không có các chướng ngại vật được thiết kế riêng.
Prepositions
"in a terrain park" chỉ vị trí bên trong công viên, ví dụ: "He performed a trick in the terrain park.". "at a terrain park" chỉ địa điểm, ví dụ: "We are skiing at the terrain park."
Collocations (Từ đi kèm)
-
beginner beginner terrain park (công viên địa hình dành cho người mới bắt đầu)
-
advanced advanced terrain park (công viên địa hình nâng cao)
-
groomed groomed terrain park (công viên địa hình đã được làm phẳng/tạo hình)
-
challenging challenging terrain park (công viên địa hình đầy thử thách)
-
ride ride the terrain park (trượt trong công viên địa hình)
-
hit hit the terrain park (vào/tới công viên địa hình để trượt)
-
explore explore the terrain park (khám phá công viên địa hình)
-
build build a terrain park (xây dựng một công viên địa hình)
-
features terrain park features (các cấu trúc/chướng ngại vật trong công viên địa hình (như cú nhảy, đường ray))
-
rules terrain park rules (các quy tắc của công viên địa hình)
-
safety terrain park safety (an toàn trong công viên địa hình)
Idioms
-
hit the terrain park
Đi đến hoặc bắt đầu trượt ở công viên địa hình (thường ám chỉ đi để thực hiện các pha mạo hiểm).
"Let's grab our boards and hit the terrain park before it gets too crowded."
(Hãy lấy ván trượt của chúng ta và đi đến công viên địa hình trước khi quá đông người.)
-
shred the terrain park
Trượt trong công viên địa hình một cách điêu luyện và mạnh mẽ, thực hiện nhiều động tác ấn tượng.
"He spent all afternoon shredding the terrain park, landing every jump perfectly."
(Anh ấy dành cả buổi chiều để trượt điêu luyện trong công viên địa hình, thực hiện mọi cú nhảy một cách hoàn hảo.)
-
terrain park etiquette
Các quy tắc ứng xử bất thành văn để đảm bảo an toàn và sự tôn trọng khi sử dụng công viên địa hình.
"Always observe terrain park etiquette, especially checking landings before you drop in."
(Luôn tuân thủ quy tắc ứng xử trong công viên địa hình, đặc biệt là kiểm tra khu vực tiếp đất trước khi bạn trượt xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrain park
nounMột khu vực được thiết kế đặc biệt cho những người trượt ván tuyết và trượt tuyết để thực hiện các kỹ thuật, bao gồm các chướng ngại vật như thanh trượt, nhảy và máng trượt nửa ống.
"The terrain park has been redesigned with new features for this season."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The resort boasts a challenging terrain park for experienced snowboarders. |
Khu nghỉ dưỡng tự hào có một công viên địa hình đầy thử thách cho những người trượt ván tuyết có kinh nghiệm. |
| Phủ định | This mountain doesn't have a terrain park suitable for beginners. |
Ngọn núi này không có công viên địa hình phù hợp cho người mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Is there a terrain park open at the ski resort this weekend? |
Có công viên địa hình nào mở cửa ở khu trượt tuyết vào cuối tuần này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The terrain park offers various features for snowboarders and skiers. |
Công viên địa hình cung cấp nhiều tính năng khác nhau cho người trượt ván trên tuyết và trượt tuyết. |
| Phủ định | Not only did the terrain park install new rails, but also they added a halfpipe. |
Không chỉ công viên địa hình lắp đặt các thanh ray mới, mà họ còn thêm một ống trượt hình bán nguyệt. |
| Nghi vấn | Should you decide to visit, you will find the terrain park open every day. |
Nếu bạn quyết định ghé thăm, bạn sẽ thấy công viên địa hình mở cửa mỗi ngày. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We visited the terrain park last winter and it was amazing. |
Chúng tôi đã đến thăm công viên địa hình vào mùa đông năm ngoái và nó thật tuyệt vời. |
| Phủ định | They didn't build a new terrain park in that area last year. |
Họ đã không xây dựng một công viên địa hình mới ở khu vực đó vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you ride in the terrain park when you went skiing? |
Bạn có trượt trong công viên địa hình khi bạn đi trượt tuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrain park".
