social circle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who know each other, who are similar in age, background, social class, etc., and who meet frequently.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người quen biết nhau, có độ tuổi, hoàn cảnh, tầng lớp xã hội,... tương đồng và thường xuyên gặp gỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys spending time with her social circle."
"Cô ấy thích dành thời gian với những người trong vòng tròn xã hội của mình."
-
"It's important to have a supportive social circle."
"Việc có một vòng tròn xã hội hỗ trợ là rất quan trọng."
-
"He expanded his social circle by joining a sports club."
"Anh ấy đã mở rộng vòng tròn xã hội của mình bằng cách tham gia một câu lạc bộ thể thao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'social circle' nhấn mạnh đến sự tương tác thường xuyên và mối quan hệ quen thuộc giữa các thành viên. Nó khác với 'network' (mạng lưới), ám chỉ một tập hợp rộng hơn các kết nối có thể không thân thiết bằng. 'Community' (cộng đồng) lại nhấn mạnh đến sự gắn kết dựa trên địa điểm hoặc mục tiêu chung.
Prepositions
* **in/within (a/one's) social circle:** Diễn tả việc ai đó là một phần của nhóm. Ví dụ: She is in my social circle. * **outside (a/one's) social circle:** Diễn tả việc ai đó không phải là thành viên của nhóm. Ví dụ: He is outside my social circle.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close social circle (vòng tròn xã hội thân thiết)
-
wide wide social circle (vòng tròn xã hội rộng lớn)
-
inner inner social circle (vòng tròn xã hội nội bộ/thân cận)
-
limited limited social circle (vòng tròn xã hội hạn chế)
-
diverse diverse social circle (vòng tròn xã hội đa dạng)
-
expand expand one's social circle (mở rộng vòng tròn quan hệ xã hội của ai đó)
-
broaden broaden one's social circle (mở rộng vòng tròn quan hệ xã hội của ai đó (về phạm vi, đa dạng))
-
join join a social circle (tham gia một nhóm/vòng tròn xã hội)
-
cultivate cultivate one's social circle (bồi đắp, phát triển các mối quan hệ xã hội của ai đó)
-
shrink shrink one's social circle (thu hẹp vòng tròn quan hệ xã hội của ai đó)
Idioms
-
move in the same social circles
giao du trong cùng tầng lớp/nhóm xã hội; có chung các mối quan hệ xã hội
"They grew up in different towns, but now they move in the same social circles."
(Họ lớn lên ở các thị trấn khác nhau, nhưng giờ đây họ lại giao du trong cùng một nhóm xã hội.)
-
be part of someone's social circle
là một phần trong vòng tròn quan hệ xã hội của ai đó
"She's always been part of my social circle, even after we moved apart."
(Cô ấy luôn là một phần trong vòng tròn bạn bè của tôi, ngay cả sau khi chúng tôi chuyển đi xa.)
-
expand one's social circle
mở rộng vòng tròn quan hệ xã hội của ai đó (thêm bạn bè, người quen)
"Joining a club is a great way to expand your social circle."
(Tham gia một câu lạc bộ là một cách tuyệt vời để mở rộng vòng tròn quan hệ xã hội của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social circle
nounMột nhóm người quen biết nhau, có độ tuổi, hoàn cảnh, tầng lớp xã hội,... tương đồng và thường xuyên gặp gỡ.
"She enjoys spending time with her social circle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social circle".
