(Top Banner Ad)
social disorder
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Y học

social disorder

UK: /ˈsəʊʃəl dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈsoʊʃəl dɪsˈɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn xã hội mất trật tự xã hội sự suy đồi xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a society experiences significant and widespread disruption to its normal functioning, characterized by breakdown of social norms, increased crime, civil unrest, or political instability.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó xã hội trải qua sự gián đoạn đáng kể và lan rộng đối với các chức năng bình thường của nó, được đặc trưng bởi sự suy giảm các chuẩn mực xã hội, gia tăng tội phạm, bất ổn dân sự hoặc bất ổn chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in crime rates is a clear sign of social disorder."

    "Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm là một dấu hiệu rõ ràng của rối loạn xã hội."

  • "The government is trying to address the underlying causes of social disorder."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết các nguyên nhân cơ bản của rối loạn xã hội."

  • "Poverty and inequality can contribute to social disorder."

    "Nghèo đói và bất bình đẳng có thể góp phần vào rối loạn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun order trật tự, sự sắp xếp
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự
Adjective disorderly lộn xộn, hỗn loạn (thường ám chỉ hành vi)

Synonyms

social chaos (sự hỗn loạn xã hội)societal breakdown (sự suy sụp xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Latin
socialis (of companions, allied, social)
Old French
desordre (lack of order)
English
social (early 15th century, from socialis)
English
disorder (late 14th century, from desordre)
English
social disorder (compound phrase)

Nguồn gốc của 'social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng minh'. Sau đó, nó phát triển thành 'socialis', dùng để chỉ những gì liên quan đến việc sống chung với những người khác trong một cộng đồng hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, 'social' được sử dụng từ khoảng thế kỷ 15.

Nguồn gốc của 'disorder'

Từ 'disorder' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desordre'. 'Des-' là một tiền tố mang nghĩa phủ định ('không', 'mất đi'), và 'ordre' có nghĩa là 'trật tự'. Vì vậy, 'disorder' mang ý nghĩa 'thiếu trật tự' hoặc 'sự mất trật tự'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà trật tự xã hội bị phá vỡ, gây ra sự bất ổn và khó khăn cho cuộc sống của người dân. Nó có thể bao gồm các hành vi chống đối xã hội, bạo lực và sự thiếu tin tưởng vào các thể chế. Cần phân biệt với 'personality disorder' (rối loạn nhân cách) là một khái niệm tâm lý học liên quan đến các đặc điểm nhân cách không lành mạnh.

Prepositions

in within

'Social disorder *in* a community': diễn tả sự rối loạn xã hội xảy ra trong một cộng đồng cụ thể. 'Social disorder *within* a nation': diễn tả sự rối loạn xã hội xảy ra bên trong phạm vi một quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social disorder
  • widespread widespread social disorder
    (tình trạng mất trật tự xã hội lan rộng)
  • severe severe social disorder
    (tình trạng mất trật tự xã hội nghiêm trọng)
  • growing growing social disorder
    (tình trạng mất trật tự xã hội ngày càng tăng)
  • rampant rampant social disorder
    (tình trạng mất trật tự xã hội tràn lan)
Verb + social disorder
  • cause cause social disorder
    (gây ra mất trật tự xã hội)
  • lead to lead to social disorder
    (dẫn đến mất trật tự xã hội)
  • tackle tackle social disorder
    (giải quyết tình trạng mất trật tự xã hội)
  • prevent prevent social disorder
    (ngăn chặn mất trật tự xã hội)
  • alleviate alleviate social disorder
    (làm giảm bớt mất trật tự xã hội)
Noun phrase related to social disorder
  • signs of signs of social disorder
    (những dấu hiệu của tình trạng mất trật tự xã hội)
  • state of a state of social disorder
    (một trạng thái mất trật tự xã hội)

Idioms

  • plunge into social disorder

    chìm vào/rơi vào tình trạng mất trật tự xã hội

    "The sudden economic collapse caused the country to plunge into social disorder."

    (Sự sụp đổ kinh tế đột ngột đã khiến đất nước chìm vào tình trạng mất trật tự xã hội.)

  • spiral into social disorder

    trượt dài/lún sâu vào tình trạng mất trật tự xã hội

    "Without strong leadership, the region could spiral into social disorder."

    (Nếu không có sự lãnh đạo vững mạnh, khu vực này có thể trượt dài vào tình trạng mất trật tự xã hội.)

  • a breeding ground for social disorder

    một môi trường sản sinh ra tình trạng mất trật tự xã hội

    "Extreme poverty is often a breeding ground for social disorder."

    (Tình trạng cực kỳ nghèo đói thường là môi trường sản sinh ra tình trạng mất trật tự xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social disorder

Noun
Lật mặt

Một tình trạng trong đó xã hội trải qua sự gián đoạn đáng kể và lan rộng đối với các chức năng bình thường của nó, được đặc trưng bởi sự suy giảm các chuẩn mực xã hội, gia tăng tội phạm, bất ổn dân sự hoặc bất ổn chính trị.

"The increase in crime rates is a clear sign of social disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social disorder".

Thuyết Anomie của Durkheim

Trong xã hội học, khái niệm 'anomie' (vô tổ chức) của nhà xã hội học người Pháp Émile Durkheim mô tả một trạng thái mà các chuẩn mực và giá trị xã hội bị suy yếu hoặc thiếu vắng. Điều này dẫn đến cảm giác mất phương hướng, thiếu mục đích ở các cá nhân và dễ gây ra hành vi lệch lạc, bạo lực, chính là một dạng của mất trật tự xã hội.

Biểu tình và Bạo loạn

Ở nhiều nền văn hóa, các cuộc biểu tình lớn và bạo loạn công khai thường được coi là những biểu hiện rõ rệt của tình trạng mất trật tự xã hội. Chúng phát sinh từ sự bất mãn sâu sắc của công chúng đối với chính phủ, bất bình đẳng kinh tế, đàn áp chính trị hoặc các vấn đề xã hội khác chưa được giải quyết, cho thấy sự phá vỡ trật tự và quy tắc chung.