social disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which a society experiences significant and widespread disruption to its normal functioning, characterized by breakdown of social norms, increased crime, civil unrest, or political instability.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng trong đó xã hội trải qua sự gián đoạn đáng kể và lan rộng đối với các chức năng bình thường của nó, được đặc trưng bởi sự suy giảm các chuẩn mực xã hội, gia tăng tội phạm, bất ổn dân sự hoặc bất ổn chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The increase in crime rates is a clear sign of social disorder."
"Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm là một dấu hiệu rõ ràng của rối loạn xã hội."
-
"The government is trying to address the underlying causes of social disorder."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết các nguyên nhân cơ bản của rối loạn xã hội."
-
"Poverty and inequality can contribute to social disorder."
"Nghèo đói và bất bình đẳng có thể góp phần vào rối loạn xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Noun | order | trật tự, sự sắp xếp |
| Verb | socialize | hòa nhập xã hội, giao lưu |
| Adjective | social | thuộc về xã hội, có tính xã hội |
| Adjective | disordered | bị rối loạn, mất trật tự |
| Adjective | disorderly | lộn xộn, hỗn loạn (thường ám chỉ hành vi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà trật tự xã hội bị phá vỡ, gây ra sự bất ổn và khó khăn cho cuộc sống của người dân. Nó có thể bao gồm các hành vi chống đối xã hội, bạo lực và sự thiếu tin tưởng vào các thể chế. Cần phân biệt với 'personality disorder' (rối loạn nhân cách) là một khái niệm tâm lý học liên quan đến các đặc điểm nhân cách không lành mạnh.
Prepositions
'Social disorder *in* a community': diễn tả sự rối loạn xã hội xảy ra trong một cộng đồng cụ thể. 'Social disorder *within* a nation': diễn tả sự rối loạn xã hội xảy ra bên trong phạm vi một quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread social disorder (tình trạng mất trật tự xã hội lan rộng)
-
severe severe social disorder (tình trạng mất trật tự xã hội nghiêm trọng)
-
growing growing social disorder (tình trạng mất trật tự xã hội ngày càng tăng)
-
rampant rampant social disorder (tình trạng mất trật tự xã hội tràn lan)
-
cause cause social disorder (gây ra mất trật tự xã hội)
-
lead to lead to social disorder (dẫn đến mất trật tự xã hội)
-
tackle tackle social disorder (giải quyết tình trạng mất trật tự xã hội)
-
prevent prevent social disorder (ngăn chặn mất trật tự xã hội)
-
alleviate alleviate social disorder (làm giảm bớt mất trật tự xã hội)
-
signs of signs of social disorder (những dấu hiệu của tình trạng mất trật tự xã hội)
-
state of a state of social disorder (một trạng thái mất trật tự xã hội)
Idioms
-
plunge into social disorder
chìm vào/rơi vào tình trạng mất trật tự xã hội
"The sudden economic collapse caused the country to plunge into social disorder."
(Sự sụp đổ kinh tế đột ngột đã khiến đất nước chìm vào tình trạng mất trật tự xã hội.)
-
spiral into social disorder
trượt dài/lún sâu vào tình trạng mất trật tự xã hội
"Without strong leadership, the region could spiral into social disorder."
(Nếu không có sự lãnh đạo vững mạnh, khu vực này có thể trượt dài vào tình trạng mất trật tự xã hội.)
-
a breeding ground for social disorder
một môi trường sản sinh ra tình trạng mất trật tự xã hội
"Extreme poverty is often a breeding ground for social disorder."
(Tình trạng cực kỳ nghèo đói thường là môi trường sản sinh ra tình trạng mất trật tự xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social disorder
NounMột tình trạng trong đó xã hội trải qua sự gián đoạn đáng kể và lan rộng đối với các chức năng bình thường của nó, được đặc trưng bởi sự suy giảm các chuẩn mực xã hội, gia tăng tội phạm, bất ổn dân sự hoặc bất ổn chính trị.
"The increase in crime rates is a clear sign of social disorder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social disorder".
