(Top Banner Ad)
social chaos
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

social chaos

UK: /ˈsəʊʃəl ˈkeɪɒs/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈkeɪɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn loạn xã hội xáo trộn xã hội rối ren xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of disorder and disruption within a society, often characterized by a breakdown of social norms, laws, and institutions.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái rối loạn và xáo trộn trong xã hội, thường được đặc trưng bởi sự phá vỡ các chuẩn mực, luật pháp và thể chế xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collapse of the government led to social chaos and widespread looting."

    "Sự sụp đổ của chính phủ đã dẫn đến sự hỗn loạn xã hội và cướp bóc lan rộng."

  • "The pandemic created social chaos as people struggled to adapt to new restrictions."

    "Đại dịch đã tạo ra sự hỗn loạn xã hội khi mọi người phải vật lộn để thích nghi với những hạn chế mới."

  • "Following the earthquake, the city descended into social chaos with widespread looting and violence."

    "Sau trận động đất, thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn xã hội với tình trạng cướp bóc và bạo lực lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn
Noun disorder sự rối loạn, sự mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khaos (χάος)
Latin
chaos
English
chaos
Latin
socius
Old French
social
English
social

Nguồn gốc của 'Chaos'

Từ 'chaos' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'khaos', có nghĩa là 'khoảng trống mênh mông', 'vực thẳm' hoặc 'trạng thái nguyên thủy không có hình dạng'. Ban đầu nó dùng để chỉ khoảng trống trước khi vũ trụ được tạo ra. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'tình trạng hỗn loạn và vô trật tự hoàn toàn'.

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn', 'người đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'social' và tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến xã hội, cộng đồng, hoặc sự tương tác giữa con người với nhau.

Usage Note

"Social chaos" nhấn mạnh sự rối loạn và bất ổn ảnh hưởng đến toàn bộ xã hội, không chỉ là sự hỗn loạn đơn thuần. Nó thường liên quan đến sự suy yếu của quyền lực, sự gia tăng của bạo lực, và sự mất lòng tin vào các tổ chức xã hội. So với "disorder" hoặc "turmoil," "social chaos" mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự sụp đổ của cấu trúc xã hội.

Prepositions

in within during

"In social chaos": Diễn tả trạng thái tồn tại trong sự hỗn loạn xã hội (ví dụ: Living in social chaos).
"Within social chaos": Nhấn mạnh sự hỗn loạn nằm trong bối cảnh xã hội (ví dụ: Problems arising within social chaos).
"During social chaos": Cho biết sự kiện xảy ra trong thời kỳ hỗn loạn xã hội (ví dụ: Increased crime during social chaos).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social chaos
  • widespread widespread social chaos
    (tình trạng hỗn loạn xã hội lan rộng)
  • utter utter social chaos
    (tình trạng hỗn loạn xã hội hoàn toàn/tột độ)
  • rampant rampant social chaos
    (tình trạng hỗn loạn xã hội tràn lan)
Verb + social chaos
  • cause cause social chaos
    (gây ra hỗn loạn xã hội)
  • prevent prevent social chaos
    (ngăn chặn hỗn loạn xã hội)
  • descend into descend into social chaos
    (rơi vào/chìm trong hỗn loạn xã hội)
  • plunge into plunge into social chaos
    (lao vào/chìm sâu vào hỗn loạn xã hội)
Prepositional phrases
  • in a state of in a state of social chaos
    (trong tình trạng hỗn loạn xã hội)
  • on the brink of on the brink of social chaos
    (trên bờ vực hỗn loạn xã hội)

Idioms

  • descend into social chaos

    chìm vào hỗn loạn xã hội

    "Without a strong government, the country could descend into social chaos."

    (Nếu không có một chính phủ mạnh, đất nước có thể chìm vào hỗn loạn xã hội.)

  • on the brink of social chaos

    trên bờ vực hỗn loạn xã hội

    "The economic crisis pushed the nation to the brink of social chaos."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy quốc gia đến bờ vực hỗn loạn xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social chaos

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái rối loạn và xáo trộn trong xã hội, thường được đặc trưng bởi sự phá vỡ các chuẩn mực, luật pháp và thể chế xã hội.

"The collapse of the government led to social chaos and widespread looting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was descending into social chaos as the protests escalated.
Thành phố đang rơi vào sự hỗn loạn xã hội khi các cuộc biểu tình leo thang.
Phủ định
The government wasn't addressing the root causes of the social chaos, making the situation worse.
Chính phủ đã không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự hỗn loạn xã hội, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Were the media outlets accurately reporting on the unfolding social chaos?
Các phương tiện truyền thông có đang đưa tin chính xác về sự hỗn loạn xã hội đang diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social chaos".

Hỗn loạn xã hội và Lịch sử

Hỗn loạn xã hội thường xuất hiện trong các giai đoạn lịch sử khi có sự sụp đổ của các thể chế chính trị, khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng, hoặc xung đột lớn. Ví dụ, sau Thế chiến thứ nhất hay các cuộc cách mạng lớn như Cách mạng Pháp, nhiều khu vực đã trải qua những thời kỳ hỗn loạn xã hội sâu sắc.

Nguyên nhân và Hậu quả

Các yếu tố như bất bình đẳng giàu nghèo, sự thiếu tin tưởng vào chính quyền, xung đột sắc tộc, hoặc đại dịch có thể dẫn đến hỗn loạn xã hội. Hậu quả thường là bạo lực, sự suy yếu của luật pháp, mất mát kinh tế và sự đau khổ lan rộng trong dân chúng.