(Top Banner Ad)
social distance
B2
Danh từ B2 Y tế công cộng, Xã hội học

social distance

UK: /ˈsəʊʃəl ˈdɪstəns/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

giãn cách xã hội giữ khoảng cách xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of maintaining a physical space between individuals to prevent the spread of contagious diseases.

Vietnamese Meaning

Việc duy trì khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social distance is crucial in preventing the spread of the virus."

    "Giữ khoảng cách xã hội là rất quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của virus."

  • "Many businesses have implemented social distance measures to protect their employees and customers."

    "Nhiều doanh nghiệp đã thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội để bảo vệ nhân viên và khách hàng của họ."

  • "Maintaining social distance can help to slow down the spread of infectious diseases."

    "Duy trì khoảng cách xã hội có thể giúp làm chậm sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective distant xa cách, lạnh nhạt (trong mối quan hệ); ở xa
Verb distance giữ khoảng cách, xa lánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sociālis
Old French
social
English
social
Latin
distantia
Old French
distance
English
distance
English (19th-20th C. sociology)
social distance

Nguồn gốc của 'Khoảng cách Xã hội'

Từ "social" (xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin "sociālis", nghĩa là liên quan đến bạn bè hoặc đồng minh. Từ "distance" (khoảng cách) cũng từ tiếng Latin "distantia", nghĩa là đứng cách xa. Khi ghép lại, "social distance" ban đầu được sử dụng trong xã hội học vào đầu thế kỷ 20 để mô tả mức độ gần gũi hoặc xa cách trong các mối quan hệ giữa các nhóm người. Gần đây, nó trở nên phổ biến trong y tế công cộng, đặc biệt là trong đại dịch COVID-19, để chỉ việc giữ khoảng cách vật lý giữa người với người nhằm ngăn chặn lây nhiễm.

Usage Note

Thuật ngữ 'social distance' nhấn mạnh việc giảm thiểu tiếp xúc gần gũi để làm chậm sự lây lan của bệnh. Nó không có nghĩa là cô lập xã hội, mà là thay đổi hành vi để bảo vệ bản thân và cộng đồng. Khác với 'physical distance' là chỉ khoảng cách vật lý, 'social distance' bao hàm cả ý nghĩa xã hội, văn hóa của việc duy trì khoảng cách này.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The importance of social distance', 'Social distance in schools'. 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính, tầm quan trọng của việc duy trì khoảng cách. 'In' thường dùng để chỉ việc áp dụng social distance ở một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social distance
  • maintain maintain social distance
    (duy trì khoảng cách xã hội)
  • practice practice social distance
    (thực hành giãn cách xã hội)
  • reduce reduce social distance
    (giảm khoảng cách xã hội)
Adjective + social distance
  • appropriate appropriate social distance
    (khoảng cách xã hội phù hợp)
  • safe safe social distance
    (khoảng cách xã hội an toàn)
Prepositional Phrase with social distance
  • in terms of in terms of social distance
    (về mặt khoảng cách xã hội)

Idioms

  • keep one's social distance

    duy trì khoảng cách với người khác (tránh tiếp xúc gần)

    "During the pandemic, it was crucial to keep your social distance from others."

    (Trong đại dịch, việc giữ khoảng cách xã hội với người khác là rất quan trọng.)

  • bridge the social distance

    rút ngắn khoảng cách (về mối quan hệ, sự hiểu biết) giữa các nhóm người

    "Community events can help bridge the social distance between different cultural groups."

    (Các sự kiện cộng đồng có thể giúp rút ngắn khoảng cách xã hội giữa các nhóm văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social distance

Danh từ
Lật mặt

Việc duy trì khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

"Social distance is crucial in preventing the spread of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social distance".

Khoảng cách xã hội trong xã hội học

Trong xã hội học, khái niệm "khoảng cách xã hội" được nhà xã hội học Robert E. Park và sau đó là Emory S. Bogardus nghiên cứu vào đầu thế kỷ 20. Bogardus đã tạo ra một "thang đo khoảng cách xã hội" để đo lường mức độ sẵn lòng của một người chấp nhận các cá nhân từ các nhóm xã hội hoặc dân tộc khác nhau vào các mối quan hệ gần gũi (ví dụ: hàng xóm, bạn bè, thành viên gia đình). Thang đo này giúp hiểu về sự thành kiến và hòa nhập xã hội.

Khoảng cách cá nhân (Proxemics) và Văn hóa

Khái niệm "proxemics" (nghiên cứu về khoảng cách cá nhân) do nhà nhân chủng học Edward T. Hall đưa ra, liên quan chặt chẽ đến "khoảng cách xã hội". Hall chỉ ra rằng mỗi nền văn hóa có những quy tắc không lời khác nhau về "không gian cá nhân" mà con người cần khi giao tiếp. Có bốn vùng khoảng cách chính: thân mật, cá nhân, xã hội và công cộng. Việc không tôn trọng khoảng cách này có thể gây khó chịu. Ví dụ, người phương Tây thường thích giữ khoảng cách vật lý nhất định khi nói chuyện hơn so với một số nền văn hóa khác.