(Top Banner Ad)
social-emotional development
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển con người

social-emotional development

UK: /ˌsəʊʃəl ɪˈməʊʃənəl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌsoʊʃəl ɪˈmoʊʃənəl dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển tình cảm - xã hội sự phát triển về mặt xã hội và cảm xúc phát triển cảm xúc và kỹ năng xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process through which children and adults acquire and effectively apply the knowledge, attitudes, and skills necessary to understand and manage emotions, set and achieve positive goals, feel and show empathy for others, establish and maintain positive relationships, and make responsible decisions.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà trẻ em và người lớn có được và áp dụng hiệu quả kiến thức, thái độ và kỹ năng cần thiết để hiểu và quản lý cảm xúc, đặt ra và đạt được các mục tiêu tích cực, cảm nhận và thể hiện sự đồng cảm với người khác, thiết lập và duy trì các mối quan hệ tích cực và đưa ra các quyết định có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social-emotional development is crucial for children's overall well-being and academic success."

    "Phát triển xã hội - cảm xúc là rất quan trọng đối với hạnh phúc tổng thể và thành công học tập của trẻ em."

  • "Early childhood programs often focus on promoting social-emotional development."

    "Các chương trình mầm non thường tập trung vào việc thúc đẩy sự phát triển xã hội - cảm xúc."

  • "Parents and educators play a key role in supporting children's social-emotional development."

    "Cha mẹ và nhà giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển xã hội - cảm xúc của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally về mặt cảm xúc
Verb develop phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển

Synonyms

emotional intelligence development (phát triển trí tuệ cảm xúc)character development (phát triển nhân cách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
emovere
English
emotion
English
emotional
Old French
desveloper
English
develop
English
development

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'social-emotional development' (phát triển tình cảm xã hội) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp ba khái niệm quan trọng: 'xã hội' (mối quan hệ với người khác), 'tình cảm' (khả năng hiểu và quản lý cảm xúc) và 'phát triển' (quá trình lớn lên, trưởng thành). Việc ghép nối các từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng cả khía cạnh xã hội và cảm xúc của trẻ em để chúng có thể thành công trong cuộc sống và học tập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và phát triển trẻ em, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng cả khía cạnh xã hội và cảm xúc của sự phát triển. Nó vượt ra ngoài chỉ số IQ và tập trung vào các kỹ năng cần thiết để thành công trong cuộc sống.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về vai trò hoặc ảnh hưởng của một yếu tố cụ thể trong sự phát triển này (ví dụ: 'the role of play in social-emotional development'). Sử dụng 'of' khi nói về một khía cạnh cụ thể của sự phát triển (ví dụ: 'an important aspect of social-emotional development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social-emotional development
  • positive positive social-emotional development
    (sự phát triển tình cảm xã hội tích cực)
  • healthy healthy social-emotional development
    (sự phát triển tình cảm xã hội lành mạnh)
  • early early social-emotional development
    (sự phát triển tình cảm xã hội giai đoạn đầu)
  • crucial crucial social-emotional development
    (sự phát triển tình cảm xã hội then chốt/quan trọng)
  • holistic holistic social-emotional development
    (sự phát triển tình cảm xã hội toàn diện)
Verb + social-emotional development
  • foster foster social-emotional development
    (thúc đẩy sự phát triển tình cảm xã hội)
  • promote promote social-emotional development
    (khuyến khích sự phát triển tình cảm xã hội)
  • support support social-emotional development
    (hỗ trợ sự phát triển tình cảm xã hội)
  • enhance enhance social-emotional development
    (nâng cao sự phát triển tình cảm xã hội)
  • hinder hinder social-emotional development
    (cản trở sự phát triển tình cảm xã hội)
Noun + of social-emotional development
  • stages stages of social-emotional development
    (các giai đoạn phát triển tình cảm xã hội)
  • aspects aspects of social-emotional development
    (các khía cạnh của sự phát triển tình cảm xã hội)
  • importance importance of social-emotional development
    (tầm quan trọng của sự phát triển tình cảm xã hội)

Idioms

  • lay the groundwork for social-emotional development

    đặt nền tảng cho sự phát triển tình cảm xã hội

    "Early childhood education aims to lay the groundwork for strong social-emotional development."

    (Giáo dục mầm non nhằm mục đích đặt nền tảng cho sự phát triển tình cảm xã hội vững chắc.)

  • key to social-emotional development

    chìa khóa cho sự phát triển tình cảm xã hội

    "Secure attachments are often seen as a key to healthy social-emotional development in children."

    (Mối quan hệ gắn bó an toàn thường được xem là chìa khóa cho sự phát triển tình cảm xã hội lành mạnh ở trẻ em.)

  • impact on social-emotional development

    ảnh hưởng đến sự phát triển tình cảm xã hội

    "Parental involvement has a significant impact on a child's social-emotional development."

    (Sự tham gia của cha mẹ có tác động đáng kể đến sự phát triển tình cảm xã hội của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social-emotional development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà trẻ em và người lớn có được và áp dụng hiệu quả kiến thức, thái độ và kỹ năng cần thiết để hiểu và quản lý cảm xúc, đặt ra và đạt được các mục tiêu tích cực, cảm nhận và thể hiện sự đồng cảm với người khác, thiết lập và duy trì các mối quan hệ tích cực và đưa ra các quyết định có trách nhiệm.

"Social-emotional development is crucial for children's overall well-being and academic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social-emotional development".

Giáo dục toàn diện và EQ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, 'phát triển tình cảm xã hội' (SEL - Social-Emotional Learning) là một phần cốt lõi của chương trình giáo dục. Chương trình không chỉ tập trung vào kiến thức học thuật mà còn vào việc nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc (EQ). Họ tin rằng EQ quan trọng không kém IQ trong việc giúp trẻ em thành công trong cuộc sống, bao gồm khả năng tự nhận thức, tự quản lý, nhận thức xã hội, kỹ năng quan hệ và đưa ra quyết định có trách nhiệm.

Tầm quan trọng trong giáo dục mầm non

Khái niệm này đặc biệt được nhấn mạnh trong giáo dục mầm non (early childhood education) ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Các nhà giáo dục nhận ra rằng những năm đầu đời là giai đoạn vàng để hình thành các kỹ năng xã hội, khả năng điều chỉnh cảm xúc và xây dựng sự đồng cảm. Việc phát triển tốt các khía cạnh này từ sớm sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập và các mối quan hệ xã hội trong tương lai của trẻ.