(Top Banner Ad)
social equilibrium
C1
danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế học

social equilibrium

UK: /ˈsəʊʃəl ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /ˈsoʊʃəl iˌkwɪlɪˈbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng xã hội trạng thái cân bằng xã hội sự ổn định xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of balance or stability within a society, where opposing forces or influences are equal or neutralized.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cân bằng hoặc ổn định trong xã hội, nơi các lực lượng hoặc ảnh hưởng đối lập ngang bằng hoặc bị vô hiệu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies aimed to restore social equilibrium after the economic crisis."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm khôi phục lại trạng thái cân bằng xã hội sau cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Achieving social equilibrium requires addressing inequalities and promoting inclusivity."

    "Đạt được trạng thái cân bằng xã hội đòi hỏi phải giải quyết bất bình đẳng và thúc đẩy tính hòa nhập."

  • "The rise of populism can disrupt the existing social equilibrium."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy có thể phá vỡ trạng thái cân bằng xã hội hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội, cộng đồng
Verb socialize Giao lưu, hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Adverb socially Về mặt xã hội, một cách xã hội
Verb equilibrate Làm cân bằng, đặt vào trạng thái cân bằng
Adjective balanced Được cân bằng, công bằng, hài hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
English
equilibrium

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ từ Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những gì liên quan đến sự tương tác giữa các cá nhân, cộng đồng hoặc xã hội nói chung. Nó nhấn mạnh mối quan hệ và sự kết nối giữa con người.

Nguồn gốc của 'Equilibrium'

Từ 'equilibrium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus' (có nghĩa là 'bằng nhau') và 'libra' (có nghĩa là 'cán cân' hoặc 'sự cân bằng'). Ban đầu, nó mô tả một trạng thái cân bằng vật lý, như khi hai bên của một cái cân có trọng lượng bằng nhau. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ trạng thái cân bằng tổng thể, ổn định trong các hệ thống khác, bao gồm cả xã hội. Khi ghép 'social' và 'equilibrium', chúng ta có một khái niệm về trạng thái cân bằng hài hòa trong một cộng đồng hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái xã hội mà không có sự bất ổn hoặc xung đột lớn. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa các nhu cầu, mong muốn và quyền lợi khác nhau của các thành viên trong xã hội. Nó khác với 'political equilibrium' (cân bằng chính trị), vốn tập trung cụ thể vào sự cân bằng quyền lực trong chính phủ và giữa các đảng phái chính trị.

Prepositions

in within of

* **in:** Sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'Social equilibrium in a diverse community is hard to achieve'). * **within:** Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh sự giới hạn trong một phạm vi cụ thể (ví dụ: 'Social equilibrium within the family unit is crucial for child development'). * **of:** Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của một cái gì đó (ví dụ: 'The maintenance of social equilibrium is a challenge for any government').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social equilibrium
  • stable stable social equilibrium
    (trạng thái cân bằng xã hội ổn định)
  • delicate delicate social equilibrium
    (cân bằng xã hội mong manh)
  • fragile fragile social equilibrium
    (cân bằng xã hội dễ vỡ)
  • upset upset social equilibrium
    (trạng thái cân bằng xã hội bị xáo trộn)
Verb + social equilibrium
  • maintain maintain social equilibrium
    (duy trì cân bằng xã hội)
  • restore restore social equilibrium
    (khôi phục cân bằng xã hội)
  • disrupt disrupt social equilibrium
    (phá vỡ cân bằng xã hội)
  • achieve achieve social equilibrium
    (đạt được cân bằng xã hội)
  • threaten threaten social equilibrium
    (đe dọa cân bằng xã hội)
Prepositional Phrases
  • in in social equilibrium
    (trong trạng thái cân bằng xã hội)

Idioms

  • disturb the social equilibrium

    Làm xáo trộn sự cân bằng xã hội

    "Economic inequality can seriously disturb the social equilibrium of a nation."

    (Bất bình đẳng kinh tế có thể làm xáo trộn nghiêm trọng sự cân bằng xã hội của một quốc gia.)

  • restore social equilibrium

    Khôi phục sự cân bằng xã hội

    "The government introduced new policies to restore social equilibrium after the protests."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để khôi phục sự cân bằng xã hội sau các cuộc biểu tình.)

  • maintain social equilibrium

    Duy trì sự cân bằng xã hội

    "Strong institutions are essential to maintain social equilibrium in a diverse society."

    (Các thể chế vững mạnh là yếu tố cần thiết để duy trì sự cân bằng xã hội trong một xã hội đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social equilibrium

danh từ
Lật mặt

Một trạng thái cân bằng hoặc ổn định trong xã hội, nơi các lực lượng hoặc ảnh hưởng đối lập ngang bằng hoặc bị vô hiệu hóa.

"The government's policies aimed to restore social equilibrium after the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social equilibrium".

Cân bằng Xã hội trong Xã hội học

Trong xã hội học, 'cân bằng xã hội' (social equilibrium) là một khái niệm trung tâm, mô tả trạng thái mà các yếu tố, thể chế và nhóm xã hội khác nhau cùng tồn tại một cách hài hòa, giảm thiểu xung đột và bất ổn. Các nhà lý thuyết như Talcott Parsons đã nghiên cứu cách các hệ thống xã hội duy trì trạng thái này thông qua các cơ chế thích nghi và tích hợp. Nó thường được coi là mục tiêu quan trọng để duy trì trật tự và ổn định trong một cộng đồng hoặc quốc gia.

Thách thức đối với Cân bằng Xã hội

Cân bằng xã hội không phải là một trạng thái tĩnh mà luôn động và có thể bị phá vỡ. Các yếu tố như thay đổi kinh tế nhanh chóng, bất bình đẳng gia tăng, xung đột sắc tộc, chính trị hoặc các vấn đề môi trường có thể làm gián đoạn cân bằng này. Khi cân bằng xã hội bị đe dọa, xã hội thường phản ứng bằng cách điều chỉnh các quy tắc, chính sách hoặc thể chế để cố gắng khôi phục lại một trạng thái cân bằng mới, dù đôi khi chỉ là tạm thời hoặc theo một hình thức khác.