social organization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people or an entity structured in a way that allows them to interact, coordinate, and achieve common goals or objectives within a social context.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người hoặc một thực thể được cấu trúc theo một cách cho phép họ tương tác, phối hợp và đạt được các mục tiêu chung trong một bối cảnh xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on the efficient functioning of the social organization."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào hoạt động hiệu quả của tổ chức xã hội."
-
"A non-profit social organization provides aid to the homeless."
"Một tổ chức xã hội phi lợi nhuận cung cấp viện trợ cho người vô gia cư."
-
"Understanding the hierarchy within a social organization is crucial for effective communication."
"Hiểu rõ hệ thống phân cấp trong một tổ chức xã hội là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Verb | socialize | hòa nhập xã hội, giao lưu |
| Adjective | social | thuộc về xã hội |
| Adverb | socially | một cách xã hội, về mặt xã hội |
| Noun | organization | tổ chức, sự tổ chức |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Adjective | organized | có tổ chức, ngăn nắp |
| Noun | organizer | người tổ chức, dụng cụ sắp xếp |
| Adjective | organizational | thuộc về tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ loại nhóm xã hội nào có cấu trúc và mục đích. Nó có thể bao gồm các tập đoàn lớn, tổ chức phi lợi nhuận, các nhóm cộng đồng nhỏ, các chính phủ và nhiều loại tổ chức khác. Điểm nhấn là sự tồn tại của một cấu trúc xác định và mục tiêu chung.
Prepositions
in: Sử dụng khi đề cập đến việc một tổ chức là một phần của một hệ thống lớn hơn hoặc tồn tại trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'working in a social organization'). within: Sử dụng khi đề cập đến các quy trình hoặc hoạt động bên trong tổ chức (ví dụ: 'within the social organization'). of: Sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại của tổ chức (ví dụ: 'a social organization of volunteers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex social organization (tổ chức xã hội phức tạp)
-
formal formal social organization (tổ chức xã hội chính thức)
-
informal informal social organization (tổ chức xã hội phi chính thức)
-
political political social organization (tổ chức xã hội chính trị)
-
economic economic social organization (tổ chức xã hội kinh tế)
-
traditional traditional social organization (tổ chức xã hội truyền thống)
-
study study social organization (nghiên cứu tổ chức xã hội)
-
understand understand social organization (hiểu về tổ chức xã hội)
-
establish establish social organization (thiết lập tổ chức xã hội)
-
maintain maintain social organization (duy trì tổ chức xã hội)
-
of social organization of a community (tổ chức xã hội của một cộng đồng)
-
in social organization in human societies (tổ chức xã hội trong các xã hội loài người)
Idioms
-
forms of social organization
các hình thái tổ chức xã hội
"Anthropologists study different forms of social organization across cultures."
(Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các hình thái tổ chức xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.)
-
patterns of social organization
các mô hình tổ chức xã hội
"The research revealed distinct patterns of social organization in ancient civilizations."
(Nghiên cứu đã tiết lộ các mô hình tổ chức xã hội rõ rệt trong các nền văn minh cổ đại.)
-
the study of social organization
ngành nghiên cứu về tổ chức xã hội
"Sociology is essentially the study of social organization and human behavior."
(Xã hội học về cơ bản là ngành nghiên cứu về tổ chức xã hội và hành vi con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social organization
nounMột nhóm người hoặc một thực thể được cấu trúc theo một cách cho phép họ tương tác, phối hợp và đạt được các mục tiêu chung trong một bối cảnh xã hội.
"The success of the project depended on the efficient functioning of the social organization."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to support the social organization with funding. |
Chính phủ sẽ hỗ trợ tổ chức xã hội bằng nguồn tài trợ. |
| Phủ định | They are not going to join that social organization because of its controversial policies. |
Họ sẽ không tham gia tổ chức xã hội đó vì các chính sách gây tranh cãi của nó. |
| Nghi vấn | Is she going to volunteer at the social organization next week? |
Cô ấy có định tình nguyện tại tổ chức xã hội vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social organization".
