(Top Banner Ad)
social organization
B2
noun B2 Xã hội học, Khoa học chính trị, Quản trị kinh doanh

social organization

UK: /ˈsəʊʃəl ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈsoʊʃəl ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức xã hội cơ quan xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people or an entity structured in a way that allows them to interact, coordinate, and achieve common goals or objectives within a social context.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người hoặc một thực thể được cấu trúc theo một cách cho phép họ tương tác, phối hợp và đạt được các mục tiêu chung trong một bối cảnh xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the efficient functioning of the social organization."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào hoạt động hiệu quả của tổ chức xã hội."

  • "A non-profit social organization provides aid to the homeless."

    "Một tổ chức xã hội phi lợi nhuận cung cấp viện trợ cho người vô gia cư."

  • "Understanding the hierarchy within a social organization is crucial for effective communication."

    "Hiểu rõ hệ thống phân cấp trong một tổ chức xã hội là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective social thuộc về xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Noun organizer người tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Adjective organizational thuộc về tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Greek
organon
Latin
organum
Old French
organisation
English
organization

Nguồn gốc của 'social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn bè, đồng minh' hoặc 'người tham gia'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự kết nối, tương tác và thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng. Khi vào tiếng Anh, 'social' giữ vững nghĩa liên quan đến xã hội và con người.

Nguồn gốc của 'organization'

Từ 'organization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon', nghĩa là 'công cụ, nhạc cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành nghĩa 'cấu trúc, hệ thống' hoặc 'sự sắp xếp có trật tự'. Khi kết hợp với 'social', nó mô tả một cấu trúc xã hội có hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ loại nhóm xã hội nào có cấu trúc và mục đích. Nó có thể bao gồm các tập đoàn lớn, tổ chức phi lợi nhuận, các nhóm cộng đồng nhỏ, các chính phủ và nhiều loại tổ chức khác. Điểm nhấn là sự tồn tại của một cấu trúc xác định và mục tiêu chung.

Prepositions

in within of

in: Sử dụng khi đề cập đến việc một tổ chức là một phần của một hệ thống lớn hơn hoặc tồn tại trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'working in a social organization'). within: Sử dụng khi đề cập đến các quy trình hoặc hoạt động bên trong tổ chức (ví dụ: 'within the social organization'). of: Sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại của tổ chức (ví dụ: 'a social organization of volunteers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social organization
  • complex complex social organization
    (tổ chức xã hội phức tạp)
  • formal formal social organization
    (tổ chức xã hội chính thức)
  • informal informal social organization
    (tổ chức xã hội phi chính thức)
  • political political social organization
    (tổ chức xã hội chính trị)
  • economic economic social organization
    (tổ chức xã hội kinh tế)
  • traditional traditional social organization
    (tổ chức xã hội truyền thống)
Verb + social organization
  • study study social organization
    (nghiên cứu tổ chức xã hội)
  • understand understand social organization
    (hiểu về tổ chức xã hội)
  • establish establish social organization
    (thiết lập tổ chức xã hội)
  • maintain maintain social organization
    (duy trì tổ chức xã hội)
social organization + Prepositional phrase
  • of social organization of a community
    (tổ chức xã hội của một cộng đồng)
  • in social organization in human societies
    (tổ chức xã hội trong các xã hội loài người)

Idioms

  • forms of social organization

    các hình thái tổ chức xã hội

    "Anthropologists study different forms of social organization across cultures."

    (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các hình thái tổ chức xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.)

  • patterns of social organization

    các mô hình tổ chức xã hội

    "The research revealed distinct patterns of social organization in ancient civilizations."

    (Nghiên cứu đã tiết lộ các mô hình tổ chức xã hội rõ rệt trong các nền văn minh cổ đại.)

  • the study of social organization

    ngành nghiên cứu về tổ chức xã hội

    "Sociology is essentially the study of social organization and human behavior."

    (Xã hội học về cơ bản là ngành nghiên cứu về tổ chức xã hội và hành vi con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social organization

noun
Lật mặt

Một nhóm người hoặc một thực thể được cấu trúc theo một cách cho phép họ tương tác, phối hợp và đạt được các mục tiêu chung trong một bối cảnh xã hội.

"The success of the project depended on the efficient functioning of the social organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to support the social organization with funding.
Chính phủ sẽ hỗ trợ tổ chức xã hội bằng nguồn tài trợ.
Phủ định
They are not going to join that social organization because of its controversial policies.
Họ sẽ không tham gia tổ chức xã hội đó vì các chính sách gây tranh cãi của nó.
Nghi vấn
Is she going to volunteer at the social organization next week?
Cô ấy có định tình nguyện tại tổ chức xã hội vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social organization".

Nền tảng của Xã hội học và Nhân chủng học

Khái niệm 'social organization' là nền tảng trong các ngành khoa học xã hội như Xã hội học và Nhân chủng học. Nó giúp chúng ta hiểu cách các xã hội được cấu trúc, cách con người tương tác, và cách quyền lực được phân bổ, từ cấp độ gia đình nhỏ nhất đến các quốc gia phức tạp nhất. Việc nghiên cứu này cho phép phân tích sự ổn định, thay đổi và các vấn đề trong một xã hội.

Sự đa dạng trong Tổ chức Xã hội

'Social organization' không chỉ đề cập đến các chính phủ hay tập đoàn lớn mà còn bao gồm các nhóm nhỏ như gia đình, bạn bè, câu lạc bộ, cộng đồng dân tộc hoặc tôn giáo. Mỗi nền văn hóa có những hình thức tổ chức xã hội riêng biệt, phản ánh giá trị, niềm tin và lịch sử của họ. Ví dụ, cấu trúc gia đình hạt nhân ở phương Tây khác với cấu trúc gia đình mở rộng ở nhiều xã hội châu Á.