(Top Banner Ad)
social system
B2
noun B2 Xã hội học, Khoa học chính trị

social system

UK: /ˈsəʊʃəl ˈsɪstəm/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống xã hội cơ cấu xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The patterned series of interrelationships existing between individuals, groups, and institutions and forming a coherent whole.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các mối quan hệ tương tác có quy luật tồn tại giữa các cá nhân, nhóm và tổ chức, tạo thành một tổng thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The education system is a vital part of the overall social system."

    "Hệ thống giáo dục là một phần quan trọng của hệ thống xã hội tổng thể."

  • "Changes in technology can have a significant impact on the social system."

    "Những thay đổi trong công nghệ có thể có tác động đáng kể đến hệ thống xã hội."

  • "Understanding the social system is crucial for effective social policy."

    "Hiểu rõ hệ thống xã hội là rất quan trọng để có chính sách xã hội hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao tiếp xã hội
Noun socialization sự xã hội hóa
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa
Noun sociology xã hội học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Greek
sustēma
Late Latin
systema
English
system
English
social system

Nguồn gốc 'Hệ thống Xã hội'

Cụm từ 'social system' (hệ thống xã hội) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'social' (thuộc về xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'socius' (người bạn, đồng minh), tiến hóa qua 'socialis' rồi tiếng Pháp cổ, chỉ những gì liên quan đến cộng đồng hay tương tác giữa người với người. Từ 'system' (hệ thống) lại đến từ tiếng Hy Lạp 'sustēma', có nghĩa là 'sự kết hợp', 'một tổng thể có tổ chức'. Khi ghép lại, 'social system' mô tả một tập hợp các mối quan hệ, quy tắc và thể chế có cấu trúc, tạo nên cách thức mà một xã hội vận hành và duy trì. Đây là một khái niệm cốt lõi trong xã hội học để phân tích cách con người tổ chức và tương tác với nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'social system' nhấn mạnh đến sự tương thuộc và tính tổ chức. Nó bao gồm các quy tắc, chuẩn mực, và vai trò xác định cách các thành viên tương tác với nhau. Khác với 'society' (xã hội) mang tính rộng lớn và trừu tượng hơn, 'social system' tập trung vào cấu trúc và chức năng cụ thể.

Prepositions

within in of

* **within**: Diễn tả sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong hệ thống. Ví dụ: 'within a social system' (bên trong một hệ thống xã hội). * **in**: Tương tự 'within', chỉ vị trí bên trong hệ thống. Ví dụ: 'in a social system' (trong một hệ thống xã hội). * **of**: Diễn tả hệ thống thuộc về một đối tượng lớn hơn hoặc là một bộ phận của nó. Ví dụ: 'a component of a social system' (một thành phần của hệ thống xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social system
  • complex complex social system
    (hệ thống xã hội phức tạp)
  • existing existing social system
    (hệ thống xã hội hiện hành)
  • dominant dominant social system
    (hệ thống xã hội thống trị)
  • political political social system
    (hệ thống xã hội chính trị)
  • economic economic social system
    (hệ thống xã hội kinh tế)
Verb + social system
  • maintain maintain a social system
    (duy trì một hệ thống xã hội)
  • transform transform a social system
    (chuyển đổi một hệ thống xã hội)
  • challenge challenge a social system
    (thách thức một hệ thống xã hội)
  • disrupt disrupt a social system
    (làm gián đoạn một hệ thống xã hội)
Noun + social system
  • fabric of the fabric of the social system
    (cấu trúc/nền tảng của hệ thống xã hội)
  • breakdown of the breakdown of the social system
    (sự đổ vỡ của hệ thống xã hội)

Idioms

  • the fabric of the social system

    cấu trúc/kết cấu nền tảng của hệ thống xã hội (những yếu tố cơ bản tạo nên và duy trì xã hội)

    "The recent scandal has torn at the fabric of the social system, revealing deep-seated issues."

    (Vụ bê bối gần đây đã xé rách cấu trúc nền tảng của hệ thống xã hội, bộc lộ những vấn đề sâu xa.)

  • a pillar of the social system

    một trụ cột của hệ thống xã hội (một yếu tố, thể chế hoặc cá nhân quan trọng, là nền tảng hỗ trợ hệ thống)

    "Education is often considered a pillar of a healthy social system."

    (Giáo dục thường được coi là một trụ cột của một hệ thống xã hội lành mạnh.)

  • to operate within the social system

    hoạt động trong khuôn khổ/bộ máy của hệ thống xã hội (làm việc hoặc hành động theo các quy tắc, cấu trúc đã có của xã hội)

    "To achieve significant change, one must often learn to operate effectively within the existing social system."

    (Để đạt được sự thay đổi đáng kể, người ta thường phải học cách hoạt động hiệu quả trong hệ thống xã hội hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social system

noun
Lật mặt

Một chuỗi các mối quan hệ tương tác có quy luật tồn tại giữa các cá nhân, nhóm và tổ chức, tạo thành một tổng thể thống nhất.

"The education system is a vital part of the overall social system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements effective policies, the social system will become more equitable.
Nếu chính phủ thực thi các chính sách hiệu quả, hệ thống xã hội sẽ trở nên công bằng hơn.
Phủ định
If the economy doesn't improve, the social system won't be able to support vulnerable populations.
Nếu nền kinh tế không cải thiện, hệ thống xã hội sẽ không thể hỗ trợ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Will the social system collapse if inequality continues to rise?
Liệu hệ thống xã hội có sụp đổ nếu bất bình đẳng tiếp tục gia tăng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we understood the social system better, we could improve community relations.
Nếu chúng ta hiểu rõ hơn về hệ thống xã hội, chúng ta có thể cải thiện mối quan hệ cộng đồng.
Phủ định
If the social system weren't so complex, we wouldn't need so many regulations.
Nếu hệ thống xã hội không quá phức tạp, chúng ta sẽ không cần nhiều quy định như vậy.
Nghi vấn
Would society function better if the social system was more transparent?
Xã hội có vận hành tốt hơn nếu hệ thống xã hội minh bạch hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in this village used to rely heavily on the traditional social system for support.
Người dân ở ngôi làng này đã từng dựa rất nhiều vào hệ thống xã hội truyền thống để được hỗ trợ.
Phủ định
The younger generation didn't use to question the established social system.
Thế hệ trẻ đã không từng đặt câu hỏi về hệ thống xã hội đã được thiết lập.
Nghi vấn
Did this country use to have a more rigid social system?
Đất nước này đã từng có một hệ thống xã hội cứng nhắc hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social system".

Tầm quan trọng trong Khoa học Xã hội

'Hệ thống xã hội' là một khái niệm trung tâm trong xã hội học và các ngành khoa học xã hội khác. Nó giúp chúng ta hiểu cách các thành phần khác nhau của một xã hội (như gia đình, chính phủ, giáo dục, kinh tế) tương tác và phụ thuộc lẫn nhau để duy trì trật tự và chức năng. Việc nghiên cứu hệ thống xã hội cho phép phân tích các vấn đề xã hội, động lực thay đổi và sự phát triển của các nền văn hóa khác nhau.

Đa dạng các Hệ thống Xã hội

Trên thế giới, có rất nhiều loại hệ thống xã hội khác nhau, phản ánh sự đa dạng về văn hóa, lịch sử và giá trị. Ví dụ, hệ thống phong kiến (feudal system) dựa trên đất đai và tầng lớp quý tộc; hệ thống tư bản (capitalist system) tập trung vào thị trường tự do và sở hữu tư nhân; và hệ thống xã hội chủ nghĩa (socialist system) nhấn mạnh quyền sở hữu công cộng và phân phối lại tài sản. Mỗi hệ thống có những quy tắc, cấu trúc quyền lực và cách thức tổ chức riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của người dân.