(Top Banner Ad)
sociocultural research
C1
danh từ C1 Khoa học xã hội

sociocultural research

UK: /ˌsəʊʃiəʊˈkʌltʃərəl rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˌsoʊʃioʊˈkʌltʃərəl rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu văn hóa xã hội nghiên cứu về văn hóa và xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research that explores the interplay between social and cultural factors and their impact on human behavior, beliefs, and values.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khám phá sự tương tác giữa các yếu tố xã hội và văn hóa và tác động của chúng đến hành vi, niềm tin và giá trị của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sociocultural research has revealed the complex ways in which cultural norms influence health outcomes."

    "Nghiên cứu văn hóa xã hội đã tiết lộ những cách thức phức tạp mà các chuẩn mực văn hóa ảnh hưởng đến các kết quả về sức khỏe."

  • "The study employed sociocultural research methods to analyze the impact of globalization on local communities."

    "Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu văn hóa xã hội để phân tích tác động của toàn cầu hóa đối với các cộng đồng địa phương."

  • "Sociocultural research is essential for understanding the diverse perspectives and experiences of different social groups."

    "Nghiên cứu văn hóa xã hội là rất cần thiết để hiểu được các quan điểm và kinh nghiệm đa dạng của các nhóm xã hội khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun culture văn hóa
Noun researcher nhà nghiên cứu
Noun research sự nghiên cứu, đề tài nghiên cứu
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adjective sociocultural thuộc về văn hóa xã hội
Adjective researched đã được nghiên cứu kỹ lưỡng
Verb research nghiên cứu, điều tra
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adverb culturally một cách văn hóa, về mặt văn hóa

Synonyms

social and cultural research (nghiên cứu xã hội và văn hóa)

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
French
social (relating to society)
English
socio- (prefix)
Latin
cultura (cultivation)
French
culturel (relating to culture)
English
cultural
Old French
recerchier (to search again)
English
research
English
sociocultural research (coined in the 20th century)

Nguồn gốc của 'Sociocultural Research'

Cụm từ 'sociocultural research' (nghiên cứu văn hóa xã hội) là sự kết hợp của 'sociocultural' (văn hóa xã hội) và 'research' (nghiên cứu). 'Socio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành, liên quan đến xã hội). 'Cultural' đến từ tiếng Latin 'cultura' (nuôi trồng, giáo dục, liên quan đến văn hóa). 'Research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier' (tìm kiếm lại, điều tra kỹ lưỡng). Khi ghép lại, nó chỉ việc tìm hiểu sâu sắc mối quan hệ phức tạp giữa xã hội và văn hóa, cách chúng ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Note

Sociocultural research goes beyond simply observing social or cultural phenomena in isolation. It seeks to understand how these factors influence each other and shape human experiences. It often involves interdisciplinary approaches, drawing insights from sociology, anthropology, psychology, and other related fields.

Prepositions

on into

* on: Emphasizes the effect of sociocultural factors *on* a particular aspect. Example: Research *on* the impact of social media on youth culture.
* into: Implies an in-depth investigation *into* a specific sociocultural phenomenon. Example: Research *into* the sociocultural roots of crime.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sociocultural research
  • conduct conduct sociocultural research
    (thực hiện nghiên cứu văn hóa xã hội)
  • undertake undertake sociocultural research
    (tiến hành nghiên cứu văn hóa xã hội)
  • do do sociocultural research
    (làm nghiên cứu văn hóa xã hội)
Adjective + sociocultural research
  • in-depth in-depth sociocultural research
    (nghiên cứu văn hóa xã hội chuyên sâu)
  • qualitative qualitative sociocultural research
    (nghiên cứu văn hóa xã hội định tính)
  • quantitative quantitative sociocultural research
    (nghiên cứu văn hóa xã hội định lượng)
  • empirical empirical sociocultural research
    (nghiên cứu văn hóa xã hội thực nghiệm)
Noun + of sociocultural research
  • field the field of sociocultural research
    (lĩnh vực nghiên cứu văn hóa xã hội)
  • methods methods of sociocultural research
    (các phương pháp nghiên cứu văn hóa xã hội)

Idioms

  • a topic for sociocultural research

    một chủ đề cho nghiên cứu văn hóa xã hội

    "The impact of social media on youth identity is a pressing topic for sociocultural research."

    (Tác động của mạng xã hội lên bản sắc giới trẻ là một chủ đề cấp bách cho nghiên cứu văn hóa xã hội.)

  • approaches to sociocultural research

    các phương pháp tiếp cận nghiên cứu văn hóa xã hội

    "Different researchers employ various approaches to sociocultural research, depending on their theoretical framework."

    (Các nhà nghiên cứu khác nhau sử dụng nhiều phương pháp tiếp cận nghiên cứu văn hóa xã hội, tùy thuộc vào khuôn khổ lý thuyết của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sociocultural research

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu khám phá sự tương tác giữa các yếu tố xã hội và văn hóa và tác động của chúng đến hành vi, niềm tin và giá trị của con người.

"Sociocultural research has revealed the complex ways in which cultural norms influence health outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociocultural research".

Hiểu về tương tác xã hội và văn hóa

Nghiên cứu văn hóa xã hội khám phá cách các yếu tố xã hội (như cấu trúc xã hội, các nhóm, thể chế) và các yếu tố văn hóa (như niềm tin, giá trị, phong tục, ngôn ngữ) tương tác và định hình hành vi, tư duy của con người. Nó đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như giáo dục, nhân chủng học, xã hội học và tâm lý học, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về sự đa dạng của con người và cách các cộng đồng vận hành.

Ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau

Loại hình nghiên cứu này không chỉ giới hạn trong học thuật mà còn có ứng dụng thực tiễn rộng rãi. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để phát triển các chương trình giáo dục hiệu quả hơn, thiết kế các chính sách công phù hợp với bối cảnh văn hóa địa phương, hoặc hiểu rõ hơn về nhu cầu của các nhóm cộng đồng khác nhau để đưa ra các giải pháp xã hội phù hợp.