(Top Banner Ad)
software bug
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

software bug

UK: /ˈsɒftweə bʌɡ/ • US: /ˈsɔːftwer bʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi phần mềm lỗi chương trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error in computer software that causes it to behave unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Một lỗi trong phần mềm máy tính khiến nó hoạt động không như mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software bug caused the program to crash."

    "Lỗi phần mềm đã khiến chương trình bị sập."

  • "The developers are working to fix the software bug."

    "Các nhà phát triển đang làm việc để sửa lỗi phần mềm."

  • "The latest update includes a fix for a critical software bug."

    "Bản cập nhật mới nhất bao gồm một bản sửa lỗi cho một lỗi phần mềm nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debug gỡ lỗi, sửa lỗi phần mềm
Noun debugger công cụ hoặc người gỡ lỗi phần mềm
Adjective buggy bị lỗi, có nhiều lỗi (thường dùng cho phần mềm, hệ thống)
Noun software developer nhà phát triển phần mềm
Noun software engineering kỹ thuật phần mềm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th century)
bug (mechanical defect)
English (1940s-1950s)
bug (computer error)
English (1950s)
software
English (1950s onwards)
software bug

Nguồn gốc của 'Bug' trong máy tính

Thuật ngữ 'bug' (lỗi) trong điện toán thường được gắn liền với Đô đốc Grace Hopper. Vào năm 1947, khi một máy tính Mark II Harvard gặp sự cố, bà và đội của mình đã tìm thấy một con bướm đêm bị kẹt trong rơle máy tính. Họ gỡ con bướm ra, và ghi chú 'bug' này vào nhật ký. Từ đó, việc sửa lỗi được gọi là 'debugging' (gỡ lỗi). Mặc dù từ 'bug' đã được dùng để chỉ sự cố kỹ thuật từ thế kỷ 19, câu chuyện này đã giúp phổ biến nó trong ngành công nghiệp máy tính.

Nguồn gốc của 'Software'

Thuật ngữ 'software' (phần mềm) lần đầu tiên được nhà thống kê và khoa học máy tính người Mỹ John Tukey sử dụng và phổ biến vào năm 1958 trong một bài báo trên tạp chí American Mathematical Monthly. Ông dùng nó để phân biệt với 'hardware' (phần cứng), ám chỉ các chương trình máy tính không thể chạm vào được, trái ngược với các bộ phận vật lý của máy tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những vấn đề, sự cố hoặc trục trặc trong phần mềm. Nó có thể gây ra nhiều vấn đề khác nhau, từ những lỗi nhỏ (ví dụ: lỗi hiển thị) đến những lỗi nghiêm trọng (ví dụ: treo máy hoặc mất dữ liệu). Không giống như 'error' mang nghĩa chung chung, 'bug' thường ám chỉ lỗi do lập trình viên gây ra.

Prepositions

in with

Dùng 'in' để chỉ lỗi nằm trong phần mềm (ví dụ: 'a bug in the software'). Dùng 'with' để chỉ vấn đề xảy ra với phần mềm (ví dụ: 'problems with the software').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + software bug
  • find find a software bug
    (tìm thấy một lỗi phần mềm)
  • fix fix a software bug
    (sửa một lỗi phần mềm)
  • report report a software bug
    (báo cáo một lỗi phần mềm)
  • patch patch a software bug
    (vá lỗi phần mềm (bằng bản vá))
Adjective + software bug
  • critical critical software bug
    (lỗi phần mềm nghiêm trọng/nguy hiểm)
  • major major software bug
    (lỗi phần mềm lớn)
  • minor minor software bug
    (lỗi phần mềm nhỏ)
  • security security software bug
    (lỗi bảo mật phần mềm)
Noun phrases with software bug
  • software bug software bug fix
    (bản sửa lỗi phần mềm)
  • software bug software bug report
    (báo cáo lỗi phần mềm)

Idioms

  • fix a software bug

    sửa chữa một lỗi phần mềm

    "The developers are working hard to fix a critical software bug before the update."

    (Các nhà phát triển đang làm việc cật lực để sửa một lỗi phần mềm nghiêm trọng trước bản cập nhật.)

  • report a software bug

    báo cáo một lỗi phần mềm

    "Users are encouraged to report any software bugs they encounter for better system performance."

    (Người dùng được khuyến khích báo cáo bất kỳ lỗi phần mềm nào họ gặp phải để hệ thống hoạt động tốt hơn.)

  • It's not a bug, it's a feature.

    Đó không phải là lỗi, đó là một tính năng. (Một câu nói châm biếm phổ biến trong giới công nghệ khi một lỗi không được khắc phục hoặc được 'biện minh' là một đặc điểm.)

    "When the program crashed unexpectedly, the developer just shrugged and joked, 'It's not a bug, it's a feature.'"

    (Khi chương trình bị treo đột ngột, nhà phát triển chỉ nhún vai và nói đùa, 'Đó không phải là lỗi, đó là một tính năng.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software bug

Danh từ
Lật mặt

Một lỗi trong phần mềm máy tính khiến nó hoạt động không như mong đợi.

"The software bug caused the program to crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Software development faces a common challenge: the software bug, an inevitable part of the coding process.
Phát triển phần mềm đối mặt với một thách thức phổ biến: lỗi phần mềm, một phần không thể tránh khỏi của quá trình viết mã.
Phủ định
Debugging can be frustrating: a single software bug can halt progress for hours, sometimes even days.
Gỡ lỗi có thể gây bực bội: một lỗi phần mềm duy nhất có thể làm gián đoạn tiến độ trong nhiều giờ, đôi khi thậm chí nhiều ngày.
Nghi vấn
Is this the reason for the delay: a software bug that's proving particularly difficult to squash?
Đây có phải là lý do cho sự chậm trễ không: một lỗi phần mềm đặc biệt khó loại bỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software bug".

Ảnh hưởng rộng rãi của lỗi phần mềm

Lỗi phần mềm không chỉ là vấn đề nhỏ trong lập trình mà còn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng trong đời sống thực. Từ việc làm chậm máy tính cá nhân, gây mất dữ liệu, cho đến ảnh hưởng đến các hệ thống quan trọng như hàng không, y tế, và tài chính. Việc tìm và sửa lỗi phần mềm là một phần cốt yếu để đảm bảo an toàn và hiệu quả của công nghệ.

'Bug Bounty' - Săn lỗi nhận thưởng

Ngày nay, nhiều công ty công nghệ lớn như Google, Apple, Microsoft đều tổ chức các chương trình 'Bug Bounty' (Săn lỗi nhận thưởng). Đây là các chương trình trao thưởng bằng tiền mặt cho các chuyên gia bảo mật độc lập (thường được gọi là 'thợ săn lỗi') khi họ tìm và báo cáo các lỗ hổng (bug) trong phần mềm hoặc hệ thống của công ty. Điều này không chỉ giúp tăng cường bảo mật mà còn tạo ra một cộng đồng săn lỗi chuyên nghiệp trên toàn cầu.