soil layering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement of soil into distinct horizontal layers or strata, each with different physical, chemical, and biological properties.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp của đất thành các lớp hoặc tầng ngang riêng biệt, mỗi lớp có các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The distinct soil layering observed in this profile indicates a complex history of soil formation."
"Sự phân tầng đất rõ rệt được quan sát thấy trong mẫu đất này cho thấy một lịch sử hình thành đất phức tạp."
-
"Understanding soil layering is crucial for effective agricultural practices."
"Hiểu rõ sự phân tầng đất là rất quan trọng đối với các hoạt động nông nghiệp hiệu quả."
-
"Changes in soil layering can indicate environmental degradation."
"Những thay đổi trong sự phân tầng đất có thể cho thấy sự suy thoái môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Soil layering" mô tả cấu trúc phân tầng tự nhiên của đất. Các lớp này hình thành do các quá trình như sự tích tụ vật chất hữu cơ, sự di chuyển của các khoáng chất và sự phong hóa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về đất, nông nghiệp và địa chất học để mô tả và phân tích cấu trúc của các loại đất khác nhau. Không nên nhầm lẫn với các kỹ thuật xây dựng lớp đất nhân tạo.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ vị trí: 'Soil layering in agricultural fields'. "of" được dùng để chỉ tính chất: 'Analysis of soil layering'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural soil layering (sự phân lớp đất tự nhiên)
-
distinct distinct soil layering (sự phân lớp đất rõ ràng)
-
deep deep soil layering (sự phân lớp đất sâu)
-
examine examine soil layering (kiểm tra sự phân lớp đất)
-
observe observe soil layering (quan sát sự phân lớp đất)
-
study study soil layering (nghiên cứu sự phân lớp đất)
-
pattern of pattern of soil layering (mô hình phân lớp đất)
-
importance of importance of soil layering (tầm quan trọng của sự phân lớp đất)
Idioms
-
The natural process of soil layering
Đây là một cụm từ thông dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không phải thành ngữ. Cụm từ này chỉ 'quá trình phân lớp đất tự nhiên'.
"Geologists often study the natural process of soil layering to understand environmental history."
(Các nhà địa chất thường nghiên cứu quá trình phân lớp đất tự nhiên để hiểu lịch sử môi trường.)
-
Understanding soil layering is crucial
Đây là một cụm từ thông dụng trong ngữ cảnh khoa học, không phải thành ngữ. Nó có nghĩa 'hiểu về sự phân lớp đất là rất quan trọng'.
"For optimal crop yield, understanding soil layering is crucial for farmers."
(Để đạt năng suất cây trồng tối ưu, việc hiểu về sự phân lớp đất là rất quan trọng đối với nông dân.)
-
Effective soil layering techniques
Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ. Nó có nghĩa 'các kỹ thuật phân lớp đất hiệu quả'.
"Horticulturists develop effective soil layering techniques for specific plant requirements."
(Các nhà làm vườn phát triển các kỹ thuật phân lớp đất hiệu quả cho những yêu cầu cây trồng cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soil layering
Danh từSự sắp xếp của đất thành các lớp hoặc tầng ngang riêng biệt, mỗi lớp có các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học khác nhau.
"The distinct soil layering observed in this profile indicates a complex history of soil formation."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If soil layering is disturbed, the soil loses its stability. |
Nếu sự phân tầng đất bị xáo trộn, đất sẽ mất đi tính ổn định của nó. |
| Phủ định | When soil layering is absent, the land does not retain water well. |
Khi sự phân tầng đất không có, đất không giữ nước tốt. |
| Nghi vấn | If there is soil layering, does the soil support diverse plant life? |
Nếu có sự phân tầng đất, đất có hỗ trợ sự đa dạng của thực vật không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish soil layering wasn't such a complex process to analyze in agricultural studies. |
Tôi ước rằng việc phân tầng đất không phải là một quá trình phức tạp để phân tích trong các nghiên cứu nông nghiệp. |
| Phủ định | If only the farmer understood how soil layering impacted his crop yield; he wouldn't have lost so much money last season. |
Ước gì người nông dân hiểu được việc phân tầng đất ảnh hưởng đến năng suất cây trồng của anh ấy như thế nào; anh ấy đã không mất quá nhiều tiền vào vụ mùa trước. |
| Nghi vấn | Do you wish we could better understand the effects of soil layering on different ecosystems? |
Bạn có ước chúng ta có thể hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của việc phân tầng đất đối với các hệ sinh thái khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil layering".
