(Top Banner Ad)
solid base
B2
Danh từ B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

solid base

UK: /ˈsɒlɪd beɪs/ • US: /ˈsɑːlɪd beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc cơ sở vững chắc nền móng vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong and reliable foundation or basis for something.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc cơ sở vững chắc và đáng tin cậy cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is built on a solid base of loyal customers."

    "Thành công của công ty được xây dựng trên một nền tảng vững chắc là những khách hàng trung thành."

  • "He needed to build a solid base of knowledge before he could start the project."

    "Anh ấy cần xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc trước khi có thể bắt đầu dự án."

  • "The new law provides a solid base for economic growth."

    "Luật mới cung cấp một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solidity tính rắn chắc, tính vững vàng, tính kiên cố
Verb solidify làm cho rắn chắc, củng cố, hóa rắn
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố, rắn rỏi
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Noun basis cơ sở, nền tảng (thường dùng cho ý tưởng, lý thuyết)
Noun basement tầng hầm (phần dưới cùng của một tòa nhà)
Verb base (on) dựa trên, đặt nền móng trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
English
solid
Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
English
base

Nền tảng vững chắc từ gốc Latinh và Hy Lạp

Cụm từ 'solid base' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa. 'Solid' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'solidus', có nghĩa là rắn chắc, vững vàng, không bị rỗng. 'Base' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'basis' (có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'nền móng') qua tiếng Latinh 'basis'. Khi kết hợp lại, 'solid base' tạo nên ý nghĩa của một 'nền tảng kiên cố, vững chắc', ám chỉ điều gì đó mạnh mẽ, ổn định, có thể làm chỗ dựa bền vững trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cơ sở vật chất vững chắc (ví dụ: một tòa nhà có nền móng tốt) hoặc một nền tảng trừu tượng (ví dụ: một lý thuyết có bằng chứng vững chắc). 'Solid' nhấn mạnh tính ổn định, độ tin cậy và khả năng chịu lực của 'base'. Nó có thể ám chỉ sự ủng hộ mạnh mẽ từ một nhóm người hoặc một vị trí an toàn, khó bị lay chuyển.

Prepositions

on for

'on' thường được sử dụng khi 'solid base' là nền tảng trực tiếp của một cái gì đó khác: 'Building the project on a solid base'. 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do: 'Provide a solid base for further research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solid base
  • strong strong solid base
    (nền tảng vững mạnh)
  • firm firm solid base
    (nền tảng kiên cố)
  • good good solid base
    (nền tảng tốt, nền tảng vững chắc)
Verb + solid base
  • build build a solid base
    (xây dựng một nền tảng vững chắc)
  • establish establish a solid base
    (thiết lập một nền tảng vững chắc)
  • provide provide a solid base
    (cung cấp một nền tảng vững chắc)
  • create create a solid base
    (tạo ra một nền tảng vững chắc)
Preposition + solid base
  • on on a solid base
    (trên một nền tảng vững chắc)
  • with with a solid base
    (với một nền tảng vững chắc)
Noun + solid base
  • knowledge a solid base of knowledge
    (một nền tảng kiến thức vững chắc)
  • financial a solid financial base
    (một nền tảng tài chính vững chắc)

Idioms

  • Lay a solid base for something

    Đặt nền móng vững chắc cho điều gì đó, tạo cơ sở vững bền.

    "The early years of education are crucial for laying a solid base for future learning."

    (Những năm đầu của giáo dục rất quan trọng để đặt nền móng vững chắc cho việc học tập sau này.)

  • Build on a solid base

    Xây dựng, phát triển dựa trên một nền tảng vững chắc đã có.

    "Our company's success is built on a solid base of customer trust and innovation."

    (Thành công của công ty chúng tôi được xây dựng trên nền tảng vững chắc là sự tin tưởng của khách hàng và đổi mới.)

  • Provide a solid base for

    Cung cấp một nền tảng vững chắc, tạo điều kiện cơ bản cho.

    "A good university education can provide a solid base for a successful career."

    (Một nền giáo dục đại học tốt có thể cung cấp một nền tảng vững chắc cho một sự nghiệp thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid base

Danh từ
Lật mặt

Một nền tảng hoặc cơ sở vững chắc và đáng tin cậy cho một cái gì đó.

"The company's success is built on a solid base of loyal customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid base".

Tầm quan trọng của nền móng trong xây dựng và cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'solid base' (nền tảng vững chắc) được coi trọng sâu sắc, không chỉ trong lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng (như móng nhà vững chắc) mà còn trong các khía cạnh siêu hình của cuộc sống. Nó tượng trưng cho sự ổn định, an toàn và khả năng phát triển bền vững. Một nền tảng vững chắc được xem là yếu tố cốt lõi để đảm bảo một cấu trúc hoặc một kế hoạch có thể đứng vững trước thử thách và phát triển lâu dài.

Nền tảng kiến thức và giáo dục

Trong giáo dục và phát triển cá nhân, 'a solid base of knowledge' (một nền tảng kiến thức vững chắc) là một nguyên tắc cốt lõi. Người ta tin rằng việc nắm vững các kiến thức cơ bản và kỹ năng nền tảng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc học hỏi những điều phức tạp hơn, giúp cá nhân tự tin hơn khi đối mặt với thách thức mới, và là bệ phóng cho sự nghiệp thành công trong tương lai. Sự thiếu hụt nền tảng thường dẫn đến khó khăn trong việc tiếp thu các kiến thức nâng cao.