secure basis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Secure" meaning safe, reliable, or protected, combined with "basis" meaning the foundation or starting point for something.
Vietnamese Meaning
"Secure" nghĩa là an toàn, đáng tin cậy, hoặc được bảo vệ, kết hợp với "basis" nghĩa là nền tảng hoặc điểm khởi đầu cho một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agreement provides a secure basis for future cooperation."
"Thỏa thuận này cung cấp một nền tảng vững chắc cho sự hợp tác trong tương lai."
-
"The new regulations provide a secure basis for investment."
"Các quy định mới tạo ra một nền tảng an toàn cho đầu tư."
-
"We need to build our relationship on a secure basis of mutual trust."
"Chúng ta cần xây dựng mối quan hệ của mình trên một nền tảng an toàn của sự tin tưởng lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | sự an toàn, sự bảo đảm |
| Adverb | securely | một cách an toàn, chắc chắn |
| Adjective | insecure | không an toàn, bấp bênh |
| Noun | insecurity | sự bất an, sự không an toàn |
| Verb | secure | bảo đảm, làm cho an toàn |
| Noun | base | nền tảng, đáy, cơ sở |
| Verb | base | đặt nền tảng, dựa vào |
| Adjective | basic | cơ bản, nền tảng |
| Adverb | basically | về cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nền tảng vững chắc, đáng tin cậy và an toàn để xây dựng hoặc phát triển một cái gì đó. Nó nhấn mạnh tính ổn định và khả năng bảo vệ khỏi rủi ro hoặc thất bại. Khác với 'firm foundation' có thể chỉ sự chắc chắn về vật chất, 'secure basis' thiên về sự đảm bảo về mặt an toàn, pháp lý, hoặc tài chính.
Prepositions
Khi dùng 'on a secure basis', nó chỉ ra rằng một hành động hoặc quyết định được dựa trên một nền tảng an toàn và đáng tin cậy. Ví dụ: 'The company operates on a secure basis.' Khi dùng 'for a secure basis', nó chỉ ra mục đích là để tạo ra một nền tảng an toàn và đáng tin cậy. Ví dụ: 'We need to establish procedures for a secure basis.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a secure basis (thiết lập một nền tảng vững chắc)
-
provide provide a secure basis (cung cấp một nền tảng vững chắc)
-
lay lay a secure basis (đặt một nền tảng vững chắc)
-
build build a secure basis (xây dựng một nền tảng vững chắc)
-
ensure ensure a secure basis (đảm bảo một nền tảng vững chắc)
-
firm a firm secure basis (một nền tảng vững chắc kiên cố)
-
solid a solid secure basis (một nền tảng vững chắc bền vững)
-
sound a sound secure basis (một nền tảng vững chắc đáng tin cậy)
-
stable a stable secure basis (một nền tảng ổn định vững chắc)
-
on on a secure basis (trên một cơ sở vững chắc)
Idioms
-
on a secure basis
trên một cơ sở vững chắc; một cách ổn định và an toàn
"The company aims to operate on a secure basis, ensuring long-term profitability."
(Công ty đặt mục tiêu hoạt động trên một cơ sở vững chắc, đảm bảo lợi nhuận lâu dài.)
-
lay a secure basis for something
đặt nền móng vững chắc cho điều gì đó
"Good education lays a secure basis for future career success."
(Giáo dục tốt đặt nền móng vững chắc cho thành công sự nghiệp trong tương lai.)
-
provide a secure basis for life
cung cấp một nền tảng an toàn, ổn định cho cuộc sống
"A stable family environment can provide a secure basis for a child's development."
(Một môi trường gia đình ổn định có thể cung cấp một nền tảng an toàn cho sự phát triển của trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secure basis
Tính từ + Danh từ"Secure" nghĩa là an toàn, đáng tin cậy, hoặc được bảo vệ, kết hợp với "basis" nghĩa là nền tảng hoặc điểm khởi đầu cho một cái gì đó.
"The agreement provides a secure basis for future cooperation."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had a secure basis for their claims, they would definitely win the case. |
Nếu họ có một cơ sở vững chắc cho những tuyên bố của mình, họ chắc chắn sẽ thắng vụ kiện. |
| Phủ định | If the company didn't have a secure basis for its expansion plans, it wouldn't risk investing so much money. |
Nếu công ty không có cơ sở vững chắc cho kế hoạch mở rộng của mình, họ sẽ không mạo hiểm đầu tư nhiều tiền như vậy. |
| Nghi vấn | Would the project succeed if it had a more secure basis in market research? |
Dự án có thành công không nếu nó có một cơ sở vững chắc hơn trong nghiên cứu thị trường? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company established a secure basis for future growth. |
Công ty đã thiết lập một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng trong tương lai. |
| Phủ định | They didn't build their argument on a secure basis. |
Họ đã không xây dựng lập luận của mình trên một cơ sở vững chắc. |
| Nghi vấn | What did they use as a secure basis for their decision? |
Họ đã sử dụng cái gì làm cơ sở vững chắc cho quyết định của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure basis".
