weak basis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A foundation or starting point that is not strong or reliable.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng hoặc điểm khởi đầu không vững chắc hoặc đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's growth was built on a weak basis of short-term loans."
"Sự tăng trưởng của công ty được xây dựng trên một nền tảng yếu kém là các khoản vay ngắn hạn."
-
"The study's conclusions were criticized for being based on a weak basis of evidence."
"Kết luận của nghiên cứu bị chỉ trích vì dựa trên một cơ sở bằng chứng yếu kém."
-
"Relying on rumors is a weak basis for making important decisions."
"Dựa vào tin đồn là một cơ sở yếu kém để đưa ra các quyết định quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lập luận, lý thuyết, hoặc kế hoạch có những điểm yếu quan trọng khiến nó dễ bị bác bỏ hoặc thất bại. Nó ngụ ý rằng nền tảng của một cái gì đó không đủ mạnh để hỗ trợ những gì được xây dựng trên nó. 'Weak basis' khác với 'fragile basis' ở chỗ 'weak' nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh hoặc độ tin cậy, trong khi 'fragile' nhấn mạnh sự dễ vỡ hoặc dễ bị phá hủy.
Prepositions
Khi đi với 'on', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng yếu kém. Ví dụ: 'The argument was built on a weak basis.' Khi đi với 'for', nó có thể chỉ ra rằng một cái gì đó cung cấp một nền tảng yếu kém cho một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'That's a weak basis for a decision.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a weak basis (có một nền tảng yếu kém)
-
provide provide a weak basis (cung cấp một nền tảng yếu kém)
-
rest on rest on a weak basis (dựa trên một nền tảng yếu kém)
-
built on built on a weak basis (được xây dựng trên một nền tảng yếu kém)
-
on on a weak basis (trên một cơ sở/nền tảng yếu ớt)
Idioms
-
have a weak basis
có một nền tảng/cơ sở yếu kém; thiếu căn cứ vững chắc
"The prosecutor's argument had a weak basis, lacking sufficient evidence."
(Luận điểm của công tố viên có một nền tảng yếu kém, thiếu bằng chứng đầy đủ.)
-
be built on a weak basis
được xây dựng trên một nền tảng/cơ sở yếu kém; không vững chắc
"Her entire business model was built on a weak basis, making it unsustainable."
(Toàn bộ mô hình kinh doanh của cô ấy được xây dựng trên một nền tảng yếu kém, khiến nó không bền vững.)
-
on a weak basis
trên một cơ sở/nền tảng yếu ớt; không kiên cố
"The peace talks continued on a weak basis, with little trust between the parties."
(Các cuộc đàm phán hòa bình tiếp tục trên một cơ sở yếu ớt, với rất ít lòng tin giữa các bên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weak basis
Cụm từ (tính từ + danh từ)Một nền tảng hoặc điểm khởi đầu không vững chắc hoặc đáng tin cậy.
"The company's growth was built on a weak basis of short-term loans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak basis".
