(Top Banner Ad)
weak basis
B2
Cụm từ (tính từ + danh từ) B2 Tổng quát

weak basis

UK: /wiːk ˈbeɪsɪs/ • US: /wiːk ˈbeɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở yếu kém nền tảng không vững chắc cơ sở không đáng tin cậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A foundation or starting point that is not strong or reliable.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc điểm khởi đầu không vững chắc hoặc đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's growth was built on a weak basis of short-term loans."

    "Sự tăng trưởng của công ty được xây dựng trên một nền tảng yếu kém là các khoản vay ngắn hạn."

  • "The study's conclusions were criticized for being based on a weak basis of evidence."

    "Kết luận của nghiên cứu bị chỉ trích vì dựa trên một cơ sở bằng chứng yếu kém."

  • "Relying on rumors is a weak basis for making important decisions."

    "Dựa vào tin đồn là một cơ sở yếu kém để đưa ra các quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weakness điểm yếu, sự yếu kém
Verb weaken làm yếu đi, suy yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt, yếu kém
Noun base cơ sở, nền tảng (cũng có nghĩa là 'đáy', 'chân đế')
Verb base đặt nền móng, dựa trên
Adjective basic cơ bản, cốt yếu
Adverb basically về cơ bản, nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Ancient Greek
básis
Old English
wāc
Latin
basis
English
weak basis

Nguồn gốc 'Weak' (Yếu)

'Weak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *waikwaz, mang ý nghĩa 'mềm dẻo, dễ uốn'. Qua tiếng Old Norse 'veikr' và Old English 'wāc', nghĩa của nó dần chuyển sang 'yếu ớt, không có sức mạnh', ám chỉ sự thiếu vững chắc hoặc khả năng chống chịu.

Nguồn gốc 'Basis' (Nền tảng)

'Basis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'básis', có nghĩa là 'bước đi, bệ đỡ, nền móng'. Sau đó, từ này được Latin hóa thành 'basis' và được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa là 'nền tảng, cơ sở, điểm khởi đầu' cho một cái gì đó.

Sự kết hợp 'Weak Basis'

Khi kết hợp, 'weak basis' mô tả một nền tảng, cơ sở hoặc luận điểm không vững chắc, thiếu sức mạnh, dễ sụp đổ hoặc không đủ để hỗ trợ một ý tưởng, hành động hay kết luận nào đó. Đây là một cụm từ ghép thẳng thừng, nghĩa đen của từng từ cấu thành nên nghĩa của cả cụm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lập luận, lý thuyết, hoặc kế hoạch có những điểm yếu quan trọng khiến nó dễ bị bác bỏ hoặc thất bại. Nó ngụ ý rằng nền tảng của một cái gì đó không đủ mạnh để hỗ trợ những gì được xây dựng trên nó. 'Weak basis' khác với 'fragile basis' ở chỗ 'weak' nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh hoặc độ tin cậy, trong khi 'fragile' nhấn mạnh sự dễ vỡ hoặc dễ bị phá hủy.

Prepositions

on for

Khi đi với 'on', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng yếu kém. Ví dụ: 'The argument was built on a weak basis.' Khi đi với 'for', nó có thể chỉ ra rằng một cái gì đó cung cấp một nền tảng yếu kém cho một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: 'That's a weak basis for a decision.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weak basis
  • have have a weak basis
    (có một nền tảng yếu kém)
  • provide provide a weak basis
    (cung cấp một nền tảng yếu kém)
  • rest on rest on a weak basis
    (dựa trên một nền tảng yếu kém)
  • built on built on a weak basis
    (được xây dựng trên một nền tảng yếu kém)
Prepositional Phrase with weak basis
  • on on a weak basis
    (trên một cơ sở/nền tảng yếu ớt)

Idioms

  • have a weak basis

    có một nền tảng/cơ sở yếu kém; thiếu căn cứ vững chắc

    "The prosecutor's argument had a weak basis, lacking sufficient evidence."

    (Luận điểm của công tố viên có một nền tảng yếu kém, thiếu bằng chứng đầy đủ.)

  • be built on a weak basis

    được xây dựng trên một nền tảng/cơ sở yếu kém; không vững chắc

    "Her entire business model was built on a weak basis, making it unsustainable."

    (Toàn bộ mô hình kinh doanh của cô ấy được xây dựng trên một nền tảng yếu kém, khiến nó không bền vững.)

  • on a weak basis

    trên một cơ sở/nền tảng yếu ớt; không kiên cố

    "The peace talks continued on a weak basis, with little trust between the parties."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình tiếp tục trên một cơ sở yếu ớt, với rất ít lòng tin giữa các bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak basis

Cụm từ (tính từ + danh từ)
Lật mặt

Một nền tảng hoặc điểm khởi đầu không vững chắc hoặc đáng tin cậy.

"The company's growth was built on a weak basis of short-term loans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak basis".

Ngụ ngôn về người xây nhà (Kinh Thánh)

Trong Kinh Thánh (Phúc âm Ma-thi-ơ 7:24-27), Chúa Giê-su kể ngụ ngôn về hai người xây nhà: một người xây trên đá vững chắc và một người xây trên cát. Khi bão đến, ngôi nhà trên cát sụp đổ vì có 'nền tảng yếu kém' (weak basis), trong khi ngôi nhà trên đá vẫn đứng vững. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mọi thứ – từ đức tin, kiến thức đến kế hoạch – trên một nền tảng vững chắc.

Tư duy phản biện và Phương pháp khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và giáo dục, việc xây dựng lý thuyết hay kết luận dựa trên 'nền tảng yếu kém' (weak basis), tức là thiếu bằng chứng hoặc lập luận logic, thường bị bác bỏ. Sự nhấn mạnh vào bằng chứng thực nghiệm và lý luận chặt chẽ là trung tâm của phương pháp khoa học và tư duy phản biện, coi trọng sự vững chắc của cơ sở lý luận.