(Top Banner Ad)
strong basis
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

strong basis

UK: /strɒŋ ˈbeɪsɪs/ • US: /strɔŋ ˈbeɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc cơ sở vững chắc nền móng vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid or firm foundation; a fundamental principle or groundwork.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng vững chắc; một nguyên tắc cơ bản hoặc nền móng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research provides a strong basis for future studies."

    "Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu trong tương lai."

  • "The new law has a strong basis in human rights."

    "Luật mới có một nền tảng vững chắc dựa trên quyền con người."

  • "Their relationship has a strong basis of trust and mutual respect."

    "Mối quan hệ của họ có một nền tảng vững chắc là sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh, vững chắc
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Noun basis cơ sở, nền tảng, căn cứ
Adjective basic cơ bản, sơ đẳng
Verb base dựa trên, đặt nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Modern English
strong
Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Old French
basis
Modern English
basis

Nguồn gốc của 'Strong'

Từ 'strong' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại (*strangaz) và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*strenk-), mang ý nghĩa về sự rắn chắc, sức mạnh thể chất hoặc khả năng chống chịu. Nó gợi lên hình ảnh về một điều gì đó kiên cố, khó bị phá vỡ, là trụ cột vững chãi.

Nguồn gốc của 'Basis'

Từ 'basis' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại (βάσις, nghĩa là 'bước đi', 'nền tảng'). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa là 'nền móng', 'cơ sở', 'điểm khởi đầu' cho một ý tưởng, một kế hoạch, hoặc một sự thật. Khi 'strong' và 'basis' kết hợp, chúng tạo nên một cụm từ chỉ một nền tảng cực kỳ vững chắc và đáng tin cậy.

Usage Note

"Strong basis" nhấn mạnh vào tính chất vững chắc, đáng tin cậy của nền tảng. Nó không chỉ đơn thuần là một nền tảng mà là một nền tảng có khả năng chịu đựng, hỗ trợ tốt. Khác với "weak basis" mang ý nghĩa nền tảng không vững chắc, dễ lung lay.

Prepositions

on for

-"on": Chỉ ra rằng điều gì đó được xây dựng hoặc dựa trên nền tảng đó. Ví dụ: "The theory is based on a strong basis of evidence." (Lý thuyết này dựa trên một nền tảng bằng chứng vững chắc.)
-"for": Chỉ ra mục đích hoặc lý do của nền tảng vững chắc đó. Ví dụ: "We need a strong basis for our decision." (Chúng ta cần một cơ sở vững chắc cho quyết định của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strong basis
  • establish establish a strong basis
    (thiết lập một cơ sở vững chắc)
  • provide provide a strong basis
    (cung cấp một nền tảng vững chắc)
  • form form a strong basis
    (tạo thành một cơ sở vững chắc)
  • lay lay a strong basis
    (đặt nền móng vững chắc)
strong basis + Preposition
  • for a strong basis for success
    (một nền tảng vững chắc cho sự thành công)
  • on on a strong basis of trust
    (dựa trên một nền tảng vững chắc của sự tin cậy)
  • in with a strong basis in fact
    (với cơ sở vững chắc dựa trên thực tế)

Idioms

  • on a strong basis

    trên một nền tảng vững chắc, có cơ sở vững chắc

    "The company was built on a strong basis of innovation and customer service."

    (Công ty được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của sự đổi mới và dịch vụ khách hàng.)

  • provide a strong basis for something

    cung cấp/tạo một nền tảng vững chắc cho điều gì đó

    "This research provides a strong basis for further studies in the field."

    (Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này.)

  • have a strong basis in fact/reality

    có cơ sở vững chắc trong thực tế/sự thật

    "His claims have a strong basis in fact and evidence, making them hard to dispute."

    (Những tuyên bố của anh ấy có cơ sở vững chắc trong thực tế và bằng chứng, khiến chúng khó bị bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong basis

Danh từ
Lật mặt

Một nền tảng vững chắc; một nguyên tắc cơ bản hoặc nền móng.

"The research provides a strong basis for future studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong basis".

Tầm quan trọng của nền tảng vững chắc

Trong văn hóa phương Tây, việc xây dựng mọi thứ trên một 'strong basis' (nền tảng vững chắc) là một nguyên tắc cốt lõi, đặc biệt trong giáo dục, khoa học và kinh doanh. Điều này ám chỉ sự cần thiết của kiến thức cơ bản vững chắc, dữ liệu đáng tin cậy hoặc lập luận logic để đảm bảo thành công và độ bền vững. Một tòa nhà cần móng chắc, một lý thuyết khoa học cần bằng chứng rõ ràng, và một mối quan hệ cần sự tin tưởng sâu sắc để phát triển.

Minh chứng và Lý luận

Khái niệm 'strong basis' cũng gắn liền với cách các lập luận được xây dựng trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận học thuật ở phương Tây. Một tuyên bố hay một ý kiến được coi là có giá trị khi nó có 'strong basis', tức là được hỗ trợ bởi bằng chứng thuyết phục, dữ liệu thực nghiệm hoặc một chuỗi suy luận logic không thể lay chuyển. Điều này phản ánh giá trị cao đối với tư duy phản biện và sự chặt chẽ trong trình bày quan điểm, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp luật, khoa học và triết học.