strong basis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid or firm foundation; a fundamental principle or groundwork.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng vững chắc; một nguyên tắc cơ bản hoặc nền móng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research provides a strong basis for future studies."
"Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu trong tương lai."
-
"The new law has a strong basis in human rights."
"Luật mới có một nền tảng vững chắc dựa trên quyền con người."
-
"Their relationship has a strong basis of trust and mutual respect."
"Mối quan hệ của họ có một nền tảng vững chắc là sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh, vững chắc |
| Noun | strength | sức mạnh, điểm mạnh |
| Verb | strengthen | củng cố, làm cho mạnh hơn |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Noun | basis | cơ sở, nền tảng, căn cứ |
| Adjective | basic | cơ bản, sơ đẳng |
| Verb | base | dựa trên, đặt nền tảng |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Strong basis" nhấn mạnh vào tính chất vững chắc, đáng tin cậy của nền tảng. Nó không chỉ đơn thuần là một nền tảng mà là một nền tảng có khả năng chịu đựng, hỗ trợ tốt. Khác với "weak basis" mang ý nghĩa nền tảng không vững chắc, dễ lung lay.
Prepositions
-"on": Chỉ ra rằng điều gì đó được xây dựng hoặc dựa trên nền tảng đó. Ví dụ: "The theory is based on a strong basis of evidence." (Lý thuyết này dựa trên một nền tảng bằng chứng vững chắc.)
-"for": Chỉ ra mục đích hoặc lý do của nền tảng vững chắc đó. Ví dụ: "We need a strong basis for our decision." (Chúng ta cần một cơ sở vững chắc cho quyết định của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a strong basis (thiết lập một cơ sở vững chắc)
-
provide provide a strong basis (cung cấp một nền tảng vững chắc)
-
form form a strong basis (tạo thành một cơ sở vững chắc)
-
lay lay a strong basis (đặt nền móng vững chắc)
-
for a strong basis for success (một nền tảng vững chắc cho sự thành công)
-
on on a strong basis of trust (dựa trên một nền tảng vững chắc của sự tin cậy)
-
in with a strong basis in fact (với cơ sở vững chắc dựa trên thực tế)
Idioms
-
on a strong basis
trên một nền tảng vững chắc, có cơ sở vững chắc
"The company was built on a strong basis of innovation and customer service."
(Công ty được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của sự đổi mới và dịch vụ khách hàng.)
-
provide a strong basis for something
cung cấp/tạo một nền tảng vững chắc cho điều gì đó
"This research provides a strong basis for further studies in the field."
(Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này.)
-
have a strong basis in fact/reality
có cơ sở vững chắc trong thực tế/sự thật
"His claims have a strong basis in fact and evidence, making them hard to dispute."
(Những tuyên bố của anh ấy có cơ sở vững chắc trong thực tế và bằng chứng, khiến chúng khó bị bác bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong basis
Danh từMột nền tảng vững chắc; một nguyên tắc cơ bản hoặc nền móng.
"The research provides a strong basis for future studies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong basis".
