hard fuel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Solid or compacted fuel with a high energy density and resistance to deformation or degradation during handling and storage.
Vietnamese Meaning
Nhiên liệu rắn hoặc được nén chặt, có mật độ năng lượng cao và khả năng chống biến dạng hoặc suy giảm trong quá trình xử lý và lưu trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coal is a type of hard fuel widely used in power plants."
"Than đá là một loại nhiên liệu rắn được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện."
-
"The efficiency of hard fuel combustion directly affects the overall energy output."
"Hiệu quả đốt cháy nhiên liệu rắn ảnh hưởng trực tiếp đến tổng sản lượng năng lượng."
-
"Hard fuel is often used in industrial heating processes."
"Nhiên liệu rắn thường được sử dụng trong các quy trình gia nhiệt công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hard | cứng, rắn; khó khăn |
| Verb | harden | làm cứng lại, trở nên cứng |
| Noun | hardness | độ cứng; sự khó khăn |
| Adverb | hardly | hầu như không |
| Noun | fuel | nhiên liệu (nói chung) |
| Verb | fuel | tiếp nhiên liệu, cung cấp năng lượng; kích thích, thúc đẩy |
| Noun | fueling | sự tiếp nhiên liệu; sự kích thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "hard fuel" thường được dùng để chỉ các loại nhiên liệu rắn như than đá, than cốc, gỗ, viên nén sinh khối (biomass pellets) và đôi khi là các loại nhiên liệu rắn chế biến từ chất thải. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý rắn chắc của nhiên liệu, phân biệt nó với nhiên liệu lỏng (như dầu, xăng) hoặc nhiên liệu khí (như khí đốt tự nhiên).
Prepositions
"Hard fuel with high energy density": Mô tả nhiên liệu rắn có đặc tính mật độ năng lượng cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
burn burn hard fuel (đốt nhiên liệu rắn)
-
use use hard fuel (sử dụng nhiên liệu rắn)
-
supply supply hard fuel (cung cấp nhiên liệu rắn)
-
extract extract hard fuel (khai thác nhiên liệu rắn)
-
solid solid hard fuel (nhiên liệu rắn dạng khối)
-
alternative alternative hard fuel (nhiên liệu rắn thay thế)
-
traditional traditional hard fuel (nhiên liệu rắn truyền thống)
-
consumption consumption of hard fuel (sự tiêu thụ nhiên liệu rắn)
-
reserves reserves of hard fuel (trữ lượng nhiên liệu rắn)
-
price price of hard fuel (giá nhiên liệu rắn)
Idioms
-
Hard fuel source
Nguồn nhiên liệu rắn (than, củi, sinh khối...)
"Many rural communities still rely on a hard fuel source for their daily cooking and heating needs."
(Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu rắn cho nhu cầu nấu ăn và sưởi ấm hàng ngày của họ.)
-
Hard fuel consumption
Sự tiêu thụ nhiên liệu rắn
"The reduction in hard fuel consumption is crucial for achieving climate goals."
(Việc giảm tiêu thụ nhiên liệu rắn là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu về khí hậu.)
-
Transition from hard fuel
Chuyển đổi từ nhiên liệu rắn (sang các nguồn năng lượng khác)
"Developing nations are exploring ways to transition from hard fuel to cleaner energy solutions."
(Các quốc gia đang phát triển đang tìm kiếm cách để chuyển đổi từ nhiên liệu rắn sang các giải pháp năng lượng sạch hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard fuel
noun phraseNhiên liệu rắn hoặc được nén chặt, có mật độ năng lượng cao và khả năng chống biến dạng hoặc suy giảm trong quá trình xử lý và lưu trữ.
"Coal is a type of hard fuel widely used in power plants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard fuel".
