(Top Banner Ad)
hard fuel
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật, Năng lượng

hard fuel

UK: /hɑːd ˈfjuːəl/ • US: /hɑːrd ˈfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu rắn nhiên liệu cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Solid or compacted fuel with a high energy density and resistance to deformation or degradation during handling and storage.

Vietnamese Meaning

Nhiên liệu rắn hoặc được nén chặt, có mật độ năng lượng cao và khả năng chống biến dạng hoặc suy giảm trong quá trình xử lý và lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coal is a type of hard fuel widely used in power plants."

    "Than đá là một loại nhiên liệu rắn được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện."

  • "The efficiency of hard fuel combustion directly affects the overall energy output."

    "Hiệu quả đốt cháy nhiên liệu rắn ảnh hưởng trực tiếp đến tổng sản lượng năng lượng."

  • "Hard fuel is often used in industrial heating processes."

    "Nhiên liệu rắn thường được sử dụng trong các quy trình gia nhiệt công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng, rắn; khó khăn
Verb harden làm cứng lại, trở nên cứng
Noun hardness độ cứng; sự khó khăn
Adverb hardly hầu như không
Noun fuel nhiên liệu (nói chung)
Verb fuel tiếp nhiên liệu, cung cấp năng lượng; kích thích, thúc đẩy
Noun fueling sự tiếp nhiên liệu; sự kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar-
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Modern English
hard
Latin
focus
Late Latin
focale
Old French
fouel
Middle English
fuel
Modern English
fuel

Nguồn gốc của từ "hard"

Từ "hard" (cứng, khó) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Ấn-Âu nguyên thủy *kar- có nghĩa là "cứng". Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic *harduz và tiếng Anh cổ "heard" trước khi trở thành "hard" trong tiếng Anh hiện đại. Trong cụm "hard fuel", nó dùng để chỉ trạng thái vật lý rắn của nhiên liệu.

Nguồn gốc của từ "fuel"

Từ "fuel" (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin "focus" (nghĩa là "lò sưởi" hoặc "nơi đốt lửa"). Qua tiếng Latin muộn "focale" và tiếng Pháp cổ "fouel", nó đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và sau đó là tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa là vật liệu dùng để tạo ra năng lượng.

Sự kết hợp "hard fuel"

Cụm từ "hard fuel" là một sự kết hợp tương đối hiện đại, dùng để phân biệt các loại nhiên liệu ở thể rắn (như than đá, củi, sinh khối) với nhiên liệu lỏng (dầu) hoặc khí (gas). Nó trực tiếp mô tả trạng thái vật lý của nhiên liệu, nhấn mạnh tính 'cứng' hoặc 'rắn' của chúng, và thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc môi trường.

Usage Note

Cụm từ "hard fuel" thường được dùng để chỉ các loại nhiên liệu rắn như than đá, than cốc, gỗ, viên nén sinh khối (biomass pellets) và đôi khi là các loại nhiên liệu rắn chế biến từ chất thải. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý rắn chắc của nhiên liệu, phân biệt nó với nhiên liệu lỏng (như dầu, xăng) hoặc nhiên liệu khí (như khí đốt tự nhiên).

Prepositions

with

"Hard fuel with high energy density": Mô tả nhiên liệu rắn có đặc tính mật độ năng lượng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard fuel
  • burn burn hard fuel
    (đốt nhiên liệu rắn)
  • use use hard fuel
    (sử dụng nhiên liệu rắn)
  • supply supply hard fuel
    (cung cấp nhiên liệu rắn)
  • extract extract hard fuel
    (khai thác nhiên liệu rắn)
Adjective + hard fuel
  • solid solid hard fuel
    (nhiên liệu rắn dạng khối)
  • alternative alternative hard fuel
    (nhiên liệu rắn thay thế)
  • traditional traditional hard fuel
    (nhiên liệu rắn truyền thống)
Noun + of hard fuel
  • consumption consumption of hard fuel
    (sự tiêu thụ nhiên liệu rắn)
  • reserves reserves of hard fuel
    (trữ lượng nhiên liệu rắn)
  • price price of hard fuel
    (giá nhiên liệu rắn)

Idioms

  • Hard fuel source

    Nguồn nhiên liệu rắn (than, củi, sinh khối...)

    "Many rural communities still rely on a hard fuel source for their daily cooking and heating needs."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu rắn cho nhu cầu nấu ăn và sưởi ấm hàng ngày của họ.)

  • Hard fuel consumption

    Sự tiêu thụ nhiên liệu rắn

    "The reduction in hard fuel consumption is crucial for achieving climate goals."

    (Việc giảm tiêu thụ nhiên liệu rắn là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu về khí hậu.)

  • Transition from hard fuel

    Chuyển đổi từ nhiên liệu rắn (sang các nguồn năng lượng khác)

    "Developing nations are exploring ways to transition from hard fuel to cleaner energy solutions."

    (Các quốc gia đang phát triển đang tìm kiếm cách để chuyển đổi từ nhiên liệu rắn sang các giải pháp năng lượng sạch hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard fuel

noun phrase
Lật mặt

Nhiên liệu rắn hoặc được nén chặt, có mật độ năng lượng cao và khả năng chống biến dạng hoặc suy giảm trong quá trình xử lý và lưu trữ.

"Coal is a type of hard fuel widely used in power plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard fuel".

Vai trò của nhiên liệu rắn trong Cách mạng Công nghiệp

Than đá, một dạng nhiên liệu rắn chủ yếu, là động lực chính của Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18 và 19. Việc sử dụng than đá đã thúc đẩy sự phát triển của động cơ hơi nước, nhà máy, và đường sắt, thay đổi hoàn toàn bộ mặt xã hội, kinh tế và quá trình đô thị hóa. Tuy nhiên, nó cũng là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng kéo dài cho đến ngày nay.

Nhiên liệu rắn trong cuộc sống truyền thống và vấn đề năng lượng

Ở nhiều vùng nông thôn trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, củi đốt và than củi (các loại nhiên liệu rắn) vẫn là nguồn năng lượng chính để sưởi ấm và nấu ăn. Mặc dù là truyền thống và dễ tiếp cận, việc sử dụng các loại nhiên liệu này thường gây ra nạn phá rừng, ô nhiễm không khí trong nhà nghiêm trọng và các vấn đề sức khỏe cho người dân, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.