something known
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is already established or understood; a piece of information that is already familiar.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó đã được thiết lập hoặc hiểu rõ; một mẩu thông tin đã quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's something known that smoking is harmful to your health."
"Ai cũng biết hút thuốc có hại cho sức khỏe."
-
"It's something known to all scientists in this field."
"Đây là điều mà tất cả các nhà khoa học trong lĩnh vực này đều biết."
-
"That he lied is something known."
"Việc anh ta nói dối là điều ai cũng biết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết, hiểu rõ |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | unknown | không được biết đến, vô danh |
| Adjective | knowing | hiểu biết, tinh ranh (thường dùng để chỉ ánh mắt, nụ cười...) |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự thật, một thông tin hoặc một điều gì đó mà người nói và người nghe đều đã biết. Nó nhấn mạnh tính chất đã biết, đã được xác nhận của thông tin đó. So với 'something familiar', 'something known' mang tính chất khách quan và chắc chắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something known (công bố, tiết lộ, làm cho điều gì đó được biết đến một cách công khai)
-
share share something known (chia sẻ điều gì đó đã được biết đến)
-
confirm confirm something known (xác nhận điều gì đó đã được biết)
-
take take something known into account (xem xét, tính đến điều gì đó đã được biết)
-
It is It is something known that... (Người ta biết rằng... / Điều đã biết là... (dùng để giới thiệu một sự thật đã được chấp nhận))
-
There is There is something known about... (Có điều gì đó được biết về... (dùng để chỉ sự tồn tại của thông tin đã biết về một chủ đề))
Idioms
-
make something known
Công bố, tiết lộ một thông tin, quyết định, hoặc sự thật một cách công khai cho mọi người biết.
"The government decided to make their new policy known to all citizens through a press conference."
(Chính phủ quyết định công bố chính sách mới cho tất cả công dân thông qua một cuộc họp báo.)
-
beyond something known
Vượt ra ngoài những gì đã được biết, hiểu hoặc chấp nhận; vượt ra ngoài giới hạn hiện có của kiến thức hoặc khả năng.
"Their latest discovery pushed the boundaries of physics beyond something known before."
(Khám phá mới nhất của họ đã đẩy ranh giới vật lý vượt ra ngoài những gì đã được biết trước đây.)
-
as far as something is known
Theo những gì được biết; dựa trên thông tin hiện có; dùng để giới hạn phạm vi của một tuyên bố dựa trên kiến thức hiện tại.
"As far as anything is known, he has no criminal record and is a law-abiding citizen."
(Theo những gì được biết, anh ta không có tiền án tiền sự và là một công dân tuân thủ pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
something known
Cụm danh từMột điều gì đó đã được thiết lập hoặc hiểu rõ; một mẩu thông tin đã quen thuộc.
"It's something known that smoking is harmful to your health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something known".
