(Top Banner Ad)
something known
B1
Cụm danh từ B1 Chung

something known

Nghĩa tiếng Việt

điều ai cũng biết sự thật hiển nhiên điều đã được biết đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is already established or understood; a piece of information that is already familiar.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó đã được thiết lập hoặc hiểu rõ; một mẩu thông tin đã quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's something known that smoking is harmful to your health."

    "Ai cũng biết hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "It's something known to all scientists in this field."

    "Đây là điều mà tất cả các nhà khoa học trong lĩnh vực này đều biết."

  • "That he lied is something known."

    "Việc anh ta nói dối là điều ai cũng biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu rõ
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective unknown không được biết đến, vô danh
Adjective knowing hiểu biết, tinh ranh (thường dùng để chỉ ánh mắt, nụ cười...)
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃- (root for 'know')
Proto-Germanic
*knau- (precursor to 'know')
Old English
cnawan ('to know', source of 'known')
Old English
sum ('some', component of 'something')
Old English
þing ('thing', component of 'something')
Old English
sum þing ('something')
Modern English
something (from 'sum þing')
Modern English
known (past participle of 'know')
Modern English
something known (a modern phrase combining these elements)

Nguồn gốc của 'something'

Từ 'something' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sum þing'. 'Sum' có nghĩa là 'một vài' hoặc 'một số', và 'þing' (phát âm như 'thing' ngày nay) có nghĩa là 'vật', 'sự việc'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'một vật gì đó', 'một điều gì đó', thể hiện sự không xác định nhưng có sự tồn tại. Đây là một cách đơn giản và trực quan để đặt tên cho những điều chưa rõ ràng.

Nguồn gốc của 'known'

'Known' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'know' (biết). Gốc của 'know' có thể truy ngược về tiếng Proto-Indo-European cổ đại (*ǵneh₃-), mang ý nghĩa 'biết', 'nhận thức'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng Proto-Germanic (*knau-) rồi đến tiếng Anh cổ (cnawan), giữ vững ý nghĩa về sự hiểu biết và nhận thức qua hàng ngàn năm. 'Known' đơn giản có nghĩa là 'đã được biết'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự thật, một thông tin hoặc một điều gì đó mà người nói và người nghe đều đã biết. Nó nhấn mạnh tính chất đã biết, đã được xác nhận của thông tin đó. So với 'something familiar', 'something known' mang tính chất khách quan và chắc chắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'something known'
  • make make something known
    (công bố, tiết lộ, làm cho điều gì đó được biết đến một cách công khai)
  • share share something known
    (chia sẻ điều gì đó đã được biết đến)
  • confirm confirm something known
    (xác nhận điều gì đó đã được biết)
  • take take something known into account
    (xem xét, tính đến điều gì đó đã được biết)
Phrases and structures
  • It is It is something known that...
    (Người ta biết rằng... / Điều đã biết là... (dùng để giới thiệu một sự thật đã được chấp nhận))
  • There is There is something known about...
    (Có điều gì đó được biết về... (dùng để chỉ sự tồn tại của thông tin đã biết về một chủ đề))

Idioms

  • make something known

    Công bố, tiết lộ một thông tin, quyết định, hoặc sự thật một cách công khai cho mọi người biết.

    "The government decided to make their new policy known to all citizens through a press conference."

    (Chính phủ quyết định công bố chính sách mới cho tất cả công dân thông qua một cuộc họp báo.)

  • beyond something known

    Vượt ra ngoài những gì đã được biết, hiểu hoặc chấp nhận; vượt ra ngoài giới hạn hiện có của kiến thức hoặc khả năng.

    "Their latest discovery pushed the boundaries of physics beyond something known before."

    (Khám phá mới nhất của họ đã đẩy ranh giới vật lý vượt ra ngoài những gì đã được biết trước đây.)

  • as far as something is known

    Theo những gì được biết; dựa trên thông tin hiện có; dùng để giới hạn phạm vi của một tuyên bố dựa trên kiến thức hiện tại.

    "As far as anything is known, he has no criminal record and is a law-abiding citizen."

    (Theo những gì được biết, anh ta không có tiền án tiền sự và là một công dân tuân thủ pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

something known

Cụm danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó đã được thiết lập hoặc hiểu rõ; một mẩu thông tin đã quen thuộc.

"It's something known that smoking is harmful to your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something known".

Tầm quan trọng của tri thức chung

Trong nhiều nền văn hóa, 'điều đã biết' (something known) thường gắn liền với 'kiến thức chung' (common knowledge). Đây là những thông tin hoặc sự thật được phần lớn mọi người trong một cộng đồng hoặc xã hội biết đến và chấp nhận mà không cần phải giải thích thêm. Nó đóng vai trò nền tảng trong giao tiếp, giáo dục và việc xây dựng sự hiểu biết tập thể, giúp xã hội hoạt động trơn tru.

Minh bạch và công khai thông tin

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong quản trị, kinh doanh và chính trị, việc 'làm cho điều gì đó được biết đến' (making something known) thường được coi là biểu hiện của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các tổ chức được kỳ vọng sẽ công bố thông tin quan trọng, đảm bảo rằng những điều 'cần được biết' sẽ không bị che giấu, góp phần xây dựng niềm tin, sự công bằng và ngăn chặn tham nhũng.