(Top Banner Ad)
sound amplifier
B1
Danh từ B1 Âm thanh học, Điện tử học

sound amplifier

UK: /ˈsaʊnd ˈæmplɪfaɪər/ • US: /ˈsaʊnd ˈæmplɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ khuếch đại âm thanh máy khuếch đại âm thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that increases the amplitude of an audio signal, making it louder.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử khuếch đại biên độ của tín hiệu âm thanh, làm cho nó to hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a sound amplifier to listen to music without disturbing others."

    "Anh ấy đã mua một bộ khuếch đại âm thanh để nghe nhạc mà không làm phiền người khác."

  • "The sound amplifier is connected to the microphone."

    "Bộ khuếch đại âm thanh được kết nối với micrô."

  • "The doctor recommended a sound amplifier for his hearing loss."

    "Bác sĩ khuyên dùng máy trợ thính (bộ khuếch đại âm thanh) cho chứng mất thính lực của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Verb sound phát ra âm thanh, nghe như
Verb amplify khuếch đại, tăng cường
Noun amplifier bộ khuếch đại (thiết bị)
Noun amplification sự khuếch đại
Adjective amplified đã được khuếch đại
Adjective amplifying đang khuếch đại, có tính khuếch đại

Synonyms

amplifier (bộ khuếch đại)audio amplifier (bộ khuếch đại âm thanh)

Antonyms

sound attenuator (bộ suy giảm âm thanh)

Related Words

Subject Area

Âm thanh học, Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-
Latin
sonus
Old French
son
Middle English
soun
English
sound
Latin
amplificare
Old French
amplifier
Middle English
amplifien
English
amplify
English
amplifier
English
sound amplifier

Nguồn gốc của 'sound' (âm thanh)

Từ 'sound' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *swen- (có nghĩa là 'phát ra âm thanh, gây tiếng ồn'), sau đó phát triển thành 'sonus' trong tiếng La-tinh cổ và 'son' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'sound' trong tiếng Anh hiện đại. Điều này phản ánh cách con người cổ đại đã mô tả hiện tượng âm thanh.

Nguồn gốc của 'amplifier' (bộ khuếch đại)

'Amplifier' xuất phát từ động từ 'amplify', có nghĩa là 'khuếch đại, phóng to'. Gốc từ này đến từ tiếng La-tinh 'amplificare', kết hợp giữa 'amplus' (rộng lớn) và 'facere' (làm). Nó mô tả chính xác chức năng của thiết bị này là làm tăng cường hoặc mở rộng âm thanh.

Usage Note

Cụm từ 'sound amplifier' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị khuếch đại âm thanh nói chung. Nó bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ bộ khuếch đại nhỏ dùng cho tai nghe đến các hệ thống khuếch đại lớn dùng trong các buổi hòa nhạc. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'amplifier' nằm ở việc nó nhấn mạnh vào chức năng khuếch đại âm thanh. 'Amplifier' có thể được dùng rộng rãi hơn cho nhiều loại tín hiệu khác, không nhất thiết chỉ âm thanh.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của bộ khuếch đại (ví dụ: 'a sound amplifier for headphones'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng của bộ khuếch đại (ví dụ: 'a sound amplifier in a hearing aid').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound amplifier
  • powerful powerful sound amplifier
    (bộ khuếch đại âm thanh mạnh mẽ)
  • portable portable sound amplifier
    (bộ khuếch đại âm thanh di động)
  • digital digital sound amplifier
    (bộ khuếch đại âm thanh kỹ thuật số)
  • personal personal sound amplifier
    (bộ khuếch đại âm thanh cá nhân)
Verb + sound amplifier
  • use use a sound amplifier
    (sử dụng bộ khuếch đại âm thanh)
  • connect connect a sound amplifier
    (kết nối bộ khuếch đại âm thanh)
  • turn on turn on a sound amplifier
    (bật bộ khuếch đại âm thanh)
  • design design a sound amplifier
    (thiết kế bộ khuếch đại âm thanh)
Noun + sound amplifier (Types)
  • guitar guitar sound amplifier
    (bộ khuếch đại âm thanh đàn guitar)
  • vocal vocal sound amplifier
    (bộ khuếch đại âm thanh giọng hát)
  • home theater home theater sound amplifier
    (bộ khuếch đại âm thanh rạp hát gia đình)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound amplifier

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử khuếch đại biên độ của tín hiệu âm thanh, làm cho nó to hơn.

"He bought a sound amplifier to listen to music without disturbing others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound amplifier".

Cuộc cách mạng âm nhạc: Từ acoustic đến điện tử

Sự ra đời và phát triển của bộ khuếch đại âm thanh đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp âm nhạc. Trước khi có chúng, các buổi biểu diễn âm nhạc thường bị giới hạn về quy mô và âm lượng. Với bộ khuếch đại, âm thanh có thể được tăng cường đáng kể, mở đường cho các buổi hòa nhạc rock sôi động, các sân khấu lớn và sự phát triển mạnh mẽ của nhiều thể loại nhạc hiện đại, từ rock 'n' roll đến nhạc điện tử, định hình văn hóa âm nhạc toàn cầu.

Hỗ trợ thính giác: Cải thiện chất lượng cuộc sống

Ngoài vai trò trong giải trí và công nghiệp âm nhạc, các thiết bị khuếch đại âm thanh còn đóng góp to lớn trong lĩnh vực y tế. Máy trợ thính, một dạng của bộ khuếch đại âm thanh, giúp những người bị suy giảm thính lực có thể nghe rõ hơn, giao tiếp hiệu quả hơn và hòa nhập tốt hơn vào đời sống xã hội. Chúng là công cụ thiết yếu để nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng tiếp cận thông tin cho hàng triệu người trên thế giới.