(Top Banner Ad)
sound investment
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

sound investment

UK: /saʊnd ɪnˈvɛstmənt/ • US: /saʊnd ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản đầu tư an toàn khoản đầu tư chắc chắn đầu tư hiệu quả đầu tư có lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment that is likely to be profitable and not risky.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư có khả năng sinh lời và ít rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buying property in this area is generally considered a sound investment."

    "Mua bất động sản ở khu vực này thường được coi là một khoản đầu tư an toàn."

  • "Investing in renewable energy is a sound investment for the future."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một khoản đầu tư an toàn cho tương lai."

  • "He made a sound investment in the stock market and tripled his money."

    "Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư an toàn vào thị trường chứng khoán và tăng gấp ba số tiền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundness sự lành mạnh, sự vững chắc, sự đáng tin cậy
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun reinvestment sự tái đầu tư
Verb reinvest tái đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swn-to-s
Proto-Germanic
*sundaz
Old English
gesund
Middle English
sund
Modern English
sound
Latin
vestire
Old French
investir
English
invest
Modern English
investment
Modern English
sound investment

Gốc rễ của một khoản đầu tư "lành mạnh"

Cụm từ "sound investment" kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. Từ "sound" (lành mạnh, an toàn, đáng tin cậy) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "gesund", mang nghĩa khỏe mạnh và không có khuyết tật, giống như cơ thể khỏe mạnh. Từ "investment" (đầu tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin "vestire" (mặc quần áo), sau đó phát triển nghĩa sang việc "đặt tiền vào" hoặc "dành công sức vào" một cái gì đó với hy vọng thu lợi nhuận. Khi kết hợp, "sound investment" mô tả một khoản đầu tư không chỉ đáng tin cậy mà còn an toàn, vững chắc, hứa hẹn mang lại lợi ích tốt với ít rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản đầu tư có nền tảng vững chắc, được nghiên cứu kỹ lưỡng và có tiềm năng mang lại lợi nhuận ổn định. Nó nhấn mạnh tính an toàn và đáng tin cậy của khoản đầu tư. So với 'good investment', 'sound investment' có sắc thái mạnh hơn về sự an toàn và tính bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound investment
  • good good sound investment
    (một khoản đầu tư tốt và đáng tin cậy)
  • excellent excellent sound investment
    (một khoản đầu tư tuyệt vời và vững chắc)
  • wise wise sound investment
    (một khoản đầu tư khôn ngoan và chắc chắn)
  • prudent prudent sound investment
    (một khoản đầu tư thận trọng và an toàn)
  • safe safe sound investment
    (một khoản đầu tư an toàn và đảm bảo)
  • long-term long-term sound investment
    (một khoản đầu tư dài hạn và đáng tin cậy)
  • solid solid sound investment
    (một khoản đầu tư vững chắc và đáng tin cậy)
Verb + sound investment
  • make make a sound investment
    (thực hiện một khoản đầu tư đáng tin cậy)
  • prove to be prove to be a sound investment
    (chứng tỏ là một khoản đầu tư đáng tin cậy)
  • consider consider a sound investment
    (coi là một khoản đầu tư đáng tin cậy)
  • seek seek a sound investment
    (tìm kiếm một khoản đầu tư đáng tin cậy)
  • ensure ensure a sound investment
    (đảm bảo một khoản đầu tư đáng tin cậy)

Idioms

  • a sound investment (in something/someone)

    Một khoản đầu tư (về tiền bạc, thời gian, công sức) đáng tin cậy, chắc chắn sẽ mang lại lợi ích hoặc kết quả tốt trong tương lai.

    "Buying this house was a sound investment for our future."

    (Mua căn nhà này là một khoản đầu tư đúng đắn cho tương lai của chúng tôi.)

  • make a sound investment

    Thực hiện một khoản đầu tư khôn ngoan, an toàn và có khả năng sinh lời.

    "Many experts advise making a sound investment in education and personal development."

    (Nhiều chuyên gia khuyên nên thực hiện một khoản đầu tư đúng đắn vào giáo dục và phát triển bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound investment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư có khả năng sinh lời và ít rủi ro.

"Buying property in this area is generally considered a sound investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound investment".

Đầu tư không chỉ là tiền bạc: Đầu tư vào bản thân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "sound investment" không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tài chính. Nó còn được mở rộng để nói về việc đầu tư vào bản thân, như giáo dục, sức khỏe, hay các mối quan hệ. Ví dụ, việc học thêm một kỹ năng mới, dành thời gian chăm sóc sức khỏe hoặc xây dựng mạng lưới quan hệ chất lượng thường được xem là một "sound investment" cho tương lai cá nhân, vì những nỗ lực này chắc chắn sẽ mang lại lợi ích lâu dài về trí tuệ, thể chất và tinh thần.

Tư duy dài hạn trong đầu tư

Khái niệm "sound investment" thường gắn liền với tư duy dài hạn. Người phương Tây thường được khuyến khích lập kế hoạch tài chính cho tương lai, như quỹ hưu trí hoặc tiền tiết kiệm cho con cái, và tìm kiếm các khoản đầu tư "lành mạnh" (sound investments) có thể tăng trưởng ổn định theo thời gian thay vì các khoản đầu tư rủi ro, mang lại lợi nhuận nhanh chóng nhưng không bền vững. Điều này phản ánh giá trị của sự ổn định, kiên nhẫn và tầm nhìn xa trong quản lý tài chính cá nhân và gia đình.