sound investment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An investment that is likely to be profitable and not risky.
Vietnamese Meaning
Một khoản đầu tư có khả năng sinh lời và ít rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Buying property in this area is generally considered a sound investment."
"Mua bất động sản ở khu vực này thường được coi là một khoản đầu tư an toàn."
-
"Investing in renewable energy is a sound investment for the future."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một khoản đầu tư an toàn cho tương lai."
-
"He made a sound investment in the stock market and tripled his money."
"Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư an toàn vào thị trường chứng khoán và tăng gấp ba số tiền của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soundness | sự lành mạnh, sự vững chắc, sự đáng tin cậy |
| Verb | invest | đầu tư |
| Noun | investor | nhà đầu tư |
| Noun | reinvestment | sự tái đầu tư |
| Verb | reinvest | tái đầu tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản đầu tư có nền tảng vững chắc, được nghiên cứu kỹ lưỡng và có tiềm năng mang lại lợi nhuận ổn định. Nó nhấn mạnh tính an toàn và đáng tin cậy của khoản đầu tư. So với 'good investment', 'sound investment' có sắc thái mạnh hơn về sự an toàn và tính bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good sound investment (một khoản đầu tư tốt và đáng tin cậy)
-
excellent excellent sound investment (một khoản đầu tư tuyệt vời và vững chắc)
-
wise wise sound investment (một khoản đầu tư khôn ngoan và chắc chắn)
-
prudent prudent sound investment (một khoản đầu tư thận trọng và an toàn)
-
safe safe sound investment (một khoản đầu tư an toàn và đảm bảo)
-
long-term long-term sound investment (một khoản đầu tư dài hạn và đáng tin cậy)
-
solid solid sound investment (một khoản đầu tư vững chắc và đáng tin cậy)
-
make make a sound investment (thực hiện một khoản đầu tư đáng tin cậy)
-
prove to be prove to be a sound investment (chứng tỏ là một khoản đầu tư đáng tin cậy)
-
consider consider a sound investment (coi là một khoản đầu tư đáng tin cậy)
-
seek seek a sound investment (tìm kiếm một khoản đầu tư đáng tin cậy)
-
ensure ensure a sound investment (đảm bảo một khoản đầu tư đáng tin cậy)
Idioms
-
a sound investment (in something/someone)
Một khoản đầu tư (về tiền bạc, thời gian, công sức) đáng tin cậy, chắc chắn sẽ mang lại lợi ích hoặc kết quả tốt trong tương lai.
"Buying this house was a sound investment for our future."
(Mua căn nhà này là một khoản đầu tư đúng đắn cho tương lai của chúng tôi.)
-
make a sound investment
Thực hiện một khoản đầu tư khôn ngoan, an toàn và có khả năng sinh lời.
"Many experts advise making a sound investment in education and personal development."
(Nhiều chuyên gia khuyên nên thực hiện một khoản đầu tư đúng đắn vào giáo dục và phát triển bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound investment
Cụm danh từMột khoản đầu tư có khả năng sinh lời và ít rủi ro.
"Buying property in this area is generally considered a sound investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound investment".
