(Top Banner Ad)
sound pollution
B2
Danh từ B2 Môi trường

sound pollution

UK: /saʊnd pəˈluːʃən/ • US: /saʊnd pəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Ô nhiễm tiếng ồn Tiếng ồn ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive, displeasing human-, animal- or machine-created environmental noise that disrupts the activity or balance of human or animal life.

Vietnamese Meaning

Ô nhiễm tiếng ồn: Tiếng ồn quá mức, khó chịu do con người, động vật hoặc máy móc tạo ra trong môi trường, gây gián đoạn hoạt động hoặc sự cân bằng của đời sống con người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sound pollution from the nearby airport is a major concern for residents."

    "Ô nhiễm tiếng ồn từ sân bay gần đó là một mối lo ngại lớn đối với cư dân."

  • "Exposure to sound pollution can lead to hearing problems."

    "Tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn có thể dẫn đến các vấn đề về thính giác."

  • "The city council is implementing measures to reduce sound pollution."

    "Hội đồng thành phố đang thực hiện các biện pháp để giảm ô nhiễm tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Verb sound nghe có vẻ; phát ra âm thanh
Adjective soundless không tiếng động, im lặng
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Verb pollute gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm
Noun noise pollution ô nhiễm tiếng ồn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for 'sound')
*swen-
Latin (root for 'pollution')
polluere ('to defile')
Old English (for 'sound')
sund
Old French (for 'pollution')
pollucion
Middle English (for 'sound')
sound
Middle English (for 'pollution')
pollucioun
Modern English (compound term)
sound pollution (coined in the 20th century)

Nguồn gốc của 'ô nhiễm tiếng ồn'

Cụm từ 'sound pollution' (ô nhiễm tiếng ồn) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu nhận thức rõ hơn về tác động tiêu cực của tiếng ồn quá mức đối với sức khỏe và môi trường sống. Nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt 'sound' (âm thanh) và 'pollution' (sự ô nhiễm), phản ánh sự thay đổi nhận thức từ việc coi tiếng ồn chỉ là phiền toái sang một vấn đề môi trường nghiêm trọng cần được kiểm soát và giải quyết.

Usage Note

"Sound pollution" nhấn mạnh tác động tiêu cực của tiếng ồn lên môi trường và sức khỏe. Khác với "noise", "sound pollution" mang tính chất nghiêm trọng hơn và thường liên quan đến các vấn đề môi trường.

Prepositions

from by

"sound pollution from [source]" chỉ nguồn gốc gây ô nhiễm tiếng ồn. Ví dụ: sound pollution from traffic. "sound pollution by [actor/source]" cũng chỉ nguồn gốc gây ô nhiễm, nhưng thường nhấn mạnh tác nhân gây ra. Ví dụ: sound pollution by factories.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sound pollution
  • serious serious sound pollution
    (ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng)
  • severe severe sound pollution
    (ô nhiễm tiếng ồn nặng nề)
  • excessive excessive sound pollution
    (ô nhiễm tiếng ồn quá mức)
  • constant constant sound pollution
    (ô nhiễm tiếng ồn liên tục)
  • harmful harmful sound pollution
    (ô nhiễm tiếng ồn gây hại)
  • urban urban sound pollution
    (ô nhiễm tiếng ồn đô thị)
Động từ + sound pollution
  • cause cause sound pollution
    (gây ra ô nhiễm tiếng ồn)
  • reduce reduce sound pollution
    (giảm ô nhiễm tiếng ồn)
  • mitigate mitigate sound pollution
    (làm giảm bớt ô nhiễm tiếng ồn)
  • combat combat sound pollution
    (chống lại ô nhiễm tiếng ồn)
  • experience experience sound pollution
    (trải qua/chịu đựng ô nhiễm tiếng ồn)
  • suffer from suffer from sound pollution
    (chịu đựng ô nhiễm tiếng ồn)
Danh từ + of + sound pollution
  • source source of sound pollution
    (nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn)
  • levels levels of sound pollution
    (mức độ ô nhiễm tiếng ồn)
  • impact impact of sound pollution
    (tác động của ô nhiễm tiếng ồn)

Idioms

  • To combat sound pollution

    Chống lại ô nhiễm tiếng ồn

    "The city implemented new policies to combat sound pollution from traffic."

    (Thành phố đã thực hiện các chính sách mới để chống lại ô nhiễm tiếng ồn từ giao thông.)

  • To mitigate sound pollution

    Làm giảm bớt ô nhiễm tiếng ồn

    "Architects designed the building with soundproofing to mitigate sound pollution."

    (Các kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với vật liệu cách âm để làm giảm bớt ô nhiễm tiếng ồn.)

  • To suffer from sound pollution

    Chịu đựng ô nhiễm tiếng ồn

    "Residents living near the airport often suffer from sound pollution, affecting their sleep quality."

    (Cư dân sống gần sân bay thường xuyên chịu đựng ô nhiễm tiếng ồn, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound pollution

Danh từ
Lật mặt

Ô nhiễm tiếng ồn: Tiếng ồn quá mức, khó chịu do con người, động vật hoặc máy móc tạo ra trong môi trường, gây gián đoạn hoạt động hoặc sự cân bằng của đời sống con người hoặc động vật.

"Sound pollution from the nearby airport is a major concern for residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound pollution".

Tác động đến sức khỏe

Ô nhiễm tiếng ồn không chỉ gây khó chịu mà còn có những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến mất ngủ, căng thẳng mãn tính, tăng huyết áp, bệnh tim mạch và thậm chí là suy giảm thính lực vĩnh viễn. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng được quan tâm đặc biệt trên toàn cầu, thúc đẩy nhiều nghiên cứu và chiến dịch nâng cao nhận thức.

Quy hoạch đô thị và khu vực yên tĩnh

Để đối phó với ô nhiễm tiếng ồn, nhiều thành phố trên thế giới đã áp dụng các biện pháp quy hoạch đô thị sáng tạo. Điều này bao gồm việc thiết kế đường giao thông cách ly, sử dụng vật liệu cách âm tiên tiến trong xây dựng, và quan trọng nhất là tạo ra các 'khu vực yên tĩnh' (quiet zones) tại công viên, bệnh viện, trường học và khu dân cư. Mục tiêu là bảo vệ cư dân khỏi mức độ tiếng ồn quá mức và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống đô thị.