(Top Banner Ad)
sound recording
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Công nghệ

sound recording

UK: /ˈsaʊnd rɪˌkɔːdɪŋ/ • US: /ˈsaʊnd rɪˌkɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi âm thu âm sản phẩm ghi âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of capturing sound waves and storing them in a medium, or the resulting record.

Vietnamese Meaning

Quá trình ghi lại sóng âm và lưu trữ chúng trong một phương tiện nào đó, hoặc bản ghi thu được từ quá trình đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band released a new sound recording last week."

    "Ban nhạc đã phát hành một bản thu âm mới vào tuần trước."

  • "Copyright protects sound recordings."

    "Bản quyền bảo vệ các bản ghi âm."

  • "The evidence included a sound recording of the conversation."

    "Bằng chứng bao gồm một bản ghi âm cuộc trò chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record Bản ghi, hồ sơ, kỷ lục
Verb record Ghi lại, thu âm
Noun recorder Máy ghi âm, người ghi chép
Noun sound Âm thanh, tiếng động
Adjective unrecorded Chưa được ghi lại, chưa được thu âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
son
Middle English
soun
English
sound
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
English
recording

Nguồn gốc của 'Sound'

Từ 'sound' (âm thanh) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus', có nghĩa là 'tiếng ồn, âm thanh'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ 'son' và tiếng Anh Trung đại 'soun' trước khi trở thành 'sound' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về những gì tai chúng ta cảm nhận được.

Nguồn gốc của 'Recording'

Từ 'record' (ghi lại) xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', mang ý nghĩa 'gọi lại trong trí nhớ, nhớ lại bằng trái tim'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'recorder' và tiếng Anh Trung đại, cuối cùng hình thành nên động từ 'record' và danh từ 'recording', chỉ hành động hoặc sản phẩm của việc lưu trữ thông tin.

Sự kết hợp 'Sound Recording'

Cụm từ 'sound recording' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện rõ ràng vào đầu thế kỷ 20 để mô tả công nghệ mới cho phép lưu trữ và phát lại âm thanh. Nó kết hợp ý nghĩa của 'âm thanh' (sound) với hành động 'ghi lại' (recording), tạo nên một khái niệm chính xác cho bản ghi âm.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hành động ghi âm hoặc sản phẩm của hành động đó. Nó khác với 'recording' đơn thuần, có thể bao gồm cả video. 'Audio recording' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa, nhưng 'sound recording' phổ biến hơn.

Prepositions

of on

'Sound recording of' thường được dùng để chỉ nội dung được ghi lại. Ví dụ: 'sound recording of a concert'. 'Sound recording on' thường dùng để chỉ phương tiện lưu trữ. Ví dụ: 'sound recording on a tape'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound recording
  • digital digital sound recording
    (bản ghi âm kỹ thuật số)
  • analog analog sound recording
    (bản ghi âm analog)
  • live live sound recording
    (bản ghi âm trực tiếp)
  • high-quality high-quality sound recording
    (bản ghi âm chất lượng cao)
  • original original sound recording
    (bản ghi âm gốc)
  • field field sound recording
    (bản ghi âm tại hiện trường (ngoài trời))
Verb + sound recording
  • make make a sound recording
    (thực hiện/tạo một bản ghi âm)
  • produce produce a sound recording
    (sản xuất một bản ghi âm)
  • release release a sound recording
    (phát hành một bản ghi âm)
  • listen to listen to a sound recording
    (nghe một bản ghi âm)
  • archive archive sound recordings
    (lưu trữ các bản ghi âm)
Sound recording + Noun
  • studio sound recording studio
    (phòng thu âm)
  • engineer sound recording engineer
    (kỹ sư thu âm)
  • equipment sound recording equipment
    (thiết bị thu âm)
  • technology sound recording technology
    (công nghệ thu âm)

Idioms

  • make a sound recording

    Thực hiện/tạo một bản ghi âm

    "The band decided to make a sound recording of their live performance."

    (Ban nhạc quyết định thực hiện một bản ghi âm buổi biểu diễn trực tiếp của họ.)

  • play a sound recording

    Phát/nghe một bản ghi âm

    "Could you play that sound recording again? I want to hear it more carefully."

    (Bạn có thể phát lại bản ghi âm đó không? Tôi muốn nghe kỹ hơn.)

  • archive sound recordings

    Lưu trữ các bản ghi âm

    "Libraries often archive sound recordings for historical preservation."

    (Các thư viện thường lưu trữ các bản ghi âm để bảo tồn lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound recording

danh từ
Lật mặt

Quá trình ghi lại sóng âm và lưu trữ chúng trong một phương tiện nào đó, hoặc bản ghi thu được từ quá trình đó.

"The band released a new sound recording last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band made a sound recording of their new song.
Ban nhạc đã thực hiện một bản thu âm bài hát mới của họ.
Phủ định
Not only did they make a sound recording of the concert, but also they filmed the entire event.
Không chỉ họ thu âm buổi hòa nhạc, mà họ còn quay phim toàn bộ sự kiện.
Nghi vấn
Should you require a sound recording, please let me know.
Nếu bạn cần một bản ghi âm, xin vui lòng cho tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound recording".

Sự ra đời của máy ghi âm

Việc phát minh ra máy ghi âm (phonograph) bởi Thomas Edison vào năm 1877 đã thay đổi hoàn toàn cách con người lưu trữ và thưởng thức âm nhạc, giọng nói. Đây là bước đột phá đầu tiên trong lịch sử ghi âm, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp giải trí và truyền thông.

Bản quyền trong ghi âm

Bản quyền ghi âm (sound recording copyright) là một khái niệm pháp lý quan trọng, bảo vệ quyền của nhà sản xuất hoặc nghệ sĩ đối với các tác phẩm âm nhạc hoặc giọng nói đã được thu âm. Nó đảm bảo rằng các bản ghi âm không thể bị sao chép, phân phối hoặc sử dụng trái phép mà không có sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền.