(Top Banner Ad)
sound unfamiliar
B1
Cụm động từ + tính từ B1 Chung

sound unfamiliar

UK: /saʊnd ˌʌnfəˈmɪlɪə(r)/ • US: /saʊnd ˌʌnfəˈmɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

nghe có vẻ lạ lẫm nghe không quen nghe xa lạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the impression of being unknown or not previously encountered.

Vietnamese Meaning

Nghe có vẻ xa lạ, không quen thuộc, hoặc chưa từng gặp trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her name sounds unfamiliar to me."

    "Tên của cô ấy nghe có vẻ xa lạ với tôi."

  • "The term 'blockchain' still sounds unfamiliar to many people."

    "Thuật ngữ 'blockchain' vẫn còn nghe xa lạ với nhiều người."

  • "That dish sounds unfamiliar, what ingredients are in it?"

    "Món ăn đó nghe có vẻ lạ, có những thành phần gì trong đó vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfamiliar xa lạ, không quen thuộc
Adjective familiar quen thuộc, thân thuộc
Noun unfamiliarity sự xa lạ, sự không quen thuộc
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb familiarize làm quen, làm cho quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonare (gốc của 'sound' nghĩa là 'tạo ra âm thanh')
Old French
soner (tiền thân của 'sound' với nghĩa 'nghe như, có vẻ')
Latin
familia (gốc của 'familiar' nghĩa là 'gia đình, hộ gia đình')
Old English
un- (tiền tố nghĩa là 'không')
English
'sound unfamiliar' (sự kết hợp hiện đại)

Nguồn gốc của 'sound' (động từ liên kết)

Từ 'sound' trong cụm 'sound unfamiliar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sonare' (tạo ra âm thanh). Qua tiếng Pháp cổ 'soner', nó phát triển thêm nghĩa là 'có vẻ, nghe như'. Vì vậy, khi bạn nói 'it sounds unfamiliar', bạn đang diễn tả rằng điều đó 'nghe như thể xa lạ' đối với bạn.

Nguồn gốc của 'unfamiliar'

Từ 'unfamiliar' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'familiar'. 'Familiar' có gốc từ tiếng Latin 'familia' (gia đình, hộ gia đình), chỉ những gì đã biết hoặc thân thuộc. Do đó, 'unfamiliar' có nghĩa đen là 'không quen thuộc, không thuộc về gia đình hay môi trường đã biết'.

Usage Note

Cấu trúc 'sound + adjective' dùng để diễn tả ấn tượng hoặc cảm giác mà một điều gì đó tạo ra. 'Unfamiliar' nhấn mạnh sự thiếu quen thuộc, có thể do chưa từng trải nghiệm hoặc nghe thấy trước đây. Khác với 'strange' (kỳ lạ), 'unfamiliar' tập trung vào việc không quen thuộc hơn là bất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + sound unfamiliar
  • completely completely sound unfamiliar
    (hoàn toàn xa lạ)
  • quite quite sound unfamiliar
    (khá xa lạ)
  • strangely strangely sound unfamiliar
    (nghe có vẻ lạ lẫm một cách kỳ lạ)
Chủ ngữ + sound unfamiliar
  • the name the name sounds unfamiliar
    (cái tên nghe lạ quá)
  • the idea the idea sounds unfamiliar
    (ý tưởng này nghe lạ quá)
  • the concept the concept sounds unfamiliar
    (khái niệm này nghe xa lạ quá)
  • everything everything sounds unfamiliar
    (mọi thứ nghe đều xa lạ)
Cụm giới từ + sound unfamiliar
  • to me sound unfamiliar to me
    (nghe xa lạ đối với tôi)
  • to everyone sound unfamiliar to everyone
    (nghe xa lạ đối với mọi người)

Idioms

  • It sounds unfamiliar to me.

    Nghe có vẻ lạ đối với tôi.

    "When she mentioned that band, it sounds unfamiliar to me."

    (Khi cô ấy nhắc đến ban nhạc đó, nghe có vẻ lạ đối với tôi.)

  • The name sounds unfamiliar.

    Cái tên nghe lạ quá.

    "I've never met anyone by that name; the name sounds unfamiliar."

    (Tôi chưa từng gặp ai tên đó; cái tên nghe lạ quá.)

  • This whole concept sounds unfamiliar.

    Toàn bộ khái niệm này nghe có vẻ xa lạ.

    "After living abroad for so long, this whole concept sounds unfamiliar to me now."

    (Sau khi sống ở nước ngoài lâu như vậy, toàn bộ khái niệm này giờ nghe có vẻ xa lạ đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound unfamiliar

Cụm động từ + tính từ
Lật mặt

Nghe có vẻ xa lạ, không quen thuộc, hoặc chưa từng gặp trước đây.

"Her name sounds unfamiliar to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That song used to sound unfamiliar to me, but now I love it.
Bài hát đó từng nghe lạ tai với tôi, nhưng giờ tôi rất thích nó.
Phủ định
She didn't use to sound so confident when giving presentations.
Cô ấy đã từng không tự tin như vậy khi thuyết trình.
Nghi vấn
Did his name use to sound unfamiliar to you before you met him?
Có phải tên của anh ấy từng nghe lạ tai với bạn trước khi bạn gặp anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound unfamiliar".

Cảm giác lạ lẫm với ngôn ngữ mới

Khi học một ngôn ngữ mới hoặc nghe một ngôn ngữ nước ngoài, rất nhiều từ và cụm từ có thể 'sound unfamiliar'. Đây là một phần tự nhiên của quá trình học hỏi và mở rộng vốn hiểu biết về thế giới, phản ánh sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ.

Phản ứng với cái chưa biết

Trong nhiều nền văn hóa, những gì 'sound unfamiliar' (nghe lạ lẫm) có thể khơi gợi sự tò mò, thận trọng hoặc đôi khi là cảm giác không thoải mái. Điều này thể hiện phản ứng tự nhiên của con người đối với những điều chưa biết, có thể dẫn đến việc tìm hiểu hoặc né tránh tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.