sound unfamiliar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give the impression of being unknown or not previously encountered.
Vietnamese Meaning
Nghe có vẻ xa lạ, không quen thuộc, hoặc chưa từng gặp trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her name sounds unfamiliar to me."
"Tên của cô ấy nghe có vẻ xa lạ với tôi."
-
"The term 'blockchain' still sounds unfamiliar to many people."
"Thuật ngữ 'blockchain' vẫn còn nghe xa lạ với nhiều người."
-
"That dish sounds unfamiliar, what ingredients are in it?"
"Món ăn đó nghe có vẻ lạ, có những thành phần gì trong đó vậy?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unfamiliar | xa lạ, không quen thuộc |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thuộc |
| Noun | unfamiliarity | sự xa lạ, sự không quen thuộc |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Verb | familiarize | làm quen, làm cho quen thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'sound + adjective' dùng để diễn tả ấn tượng hoặc cảm giác mà một điều gì đó tạo ra. 'Unfamiliar' nhấn mạnh sự thiếu quen thuộc, có thể do chưa từng trải nghiệm hoặc nghe thấy trước đây. Khác với 'strange' (kỳ lạ), 'unfamiliar' tập trung vào việc không quen thuộc hơn là bất thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely sound unfamiliar (hoàn toàn xa lạ)
-
quite quite sound unfamiliar (khá xa lạ)
-
strangely strangely sound unfamiliar (nghe có vẻ lạ lẫm một cách kỳ lạ)
-
the name the name sounds unfamiliar (cái tên nghe lạ quá)
-
the idea the idea sounds unfamiliar (ý tưởng này nghe lạ quá)
-
the concept the concept sounds unfamiliar (khái niệm này nghe xa lạ quá)
-
everything everything sounds unfamiliar (mọi thứ nghe đều xa lạ)
-
to me sound unfamiliar to me (nghe xa lạ đối với tôi)
-
to everyone sound unfamiliar to everyone (nghe xa lạ đối với mọi người)
Idioms
-
It sounds unfamiliar to me.
Nghe có vẻ lạ đối với tôi.
"When she mentioned that band, it sounds unfamiliar to me."
(Khi cô ấy nhắc đến ban nhạc đó, nghe có vẻ lạ đối với tôi.)
-
The name sounds unfamiliar.
Cái tên nghe lạ quá.
"I've never met anyone by that name; the name sounds unfamiliar."
(Tôi chưa từng gặp ai tên đó; cái tên nghe lạ quá.)
-
This whole concept sounds unfamiliar.
Toàn bộ khái niệm này nghe có vẻ xa lạ.
"After living abroad for so long, this whole concept sounds unfamiliar to me now."
(Sau khi sống ở nước ngoài lâu như vậy, toàn bộ khái niệm này giờ nghe có vẻ xa lạ đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound unfamiliar
Cụm động từ + tính từNghe có vẻ xa lạ, không quen thuộc, hoặc chưa từng gặp trước đây.
"Her name sounds unfamiliar to me."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That song used to sound unfamiliar to me, but now I love it. |
Bài hát đó từng nghe lạ tai với tôi, nhưng giờ tôi rất thích nó. |
| Phủ định | She didn't use to sound so confident when giving presentations. |
Cô ấy đã từng không tự tin như vậy khi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Did his name use to sound unfamiliar to you before you met him? |
Có phải tên của anh ấy từng nghe lạ tai với bạn trước khi bạn gặp anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound unfamiliar".
