(Top Banner Ad)
south-eastern
B1
adjective B1 Địa lý

south-eastern

UK: /ˌsaʊθˈiːstən/ • US: /ˌsaʊθˈiːstərn/

Nghĩa tiếng Việt

đông nam thuộc đông nam phía đông nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in or directed towards the southeast.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía đông nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The south-eastern region of the country is known for its beautiful beaches."

    "Khu vực đông nam của đất nước nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp."

  • "The south-eastern part of the city is undergoing rapid development."

    "Khu vực đông nam của thành phố đang trải qua quá trình phát triển nhanh chóng."

  • "The south-eastern wind brought warm air from the tropics."

    "Gió đông nam mang theo không khí ấm áp từ vùng nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam
Adjective southern thuộc phía nam, ở phía nam
Adverb southward về phía nam
Adverb southwards về phía nam
Noun east phía đông
Adjective eastern thuộc phía đông, ở phía đông
Adverb eastward về phía đông
Adverb eastwards về phía đông
Noun south-east hướng đông nam
Adjective south-easterly thuộc hướng đông nam; thổi từ hướng đông nam (thường dùng cho gió)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sun- (gốc liên quan đến 'mặt trời', chỉ hướng mà mặt trời mọc vào giữa trưa)
Proto-Germanic
*sunþraz
Old English
sūþ
Modern English
south (phía nam)
Proto-Indo-European
*h₂ews- (gốc liên quan đến 'bình minh', chỉ nơi mặt trời mọc)
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
Old English
ēasterne (được tạo thành từ 'ēast' + hậu tố '-erne')
Modern English
eastern (thuộc phía đông)
Modern English
south-eastern (là từ ghép của 'south' và 'eastern')

Nguồn gốc 'South' và 'Eastern'

Từ 'south' (phía nam) có gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*sun-', liên quan đến 'mặt trời', do đây là hướng mặt trời thường ở vào giữa trưa ở bán cầu Bắc. Từ 'eastern' (phía đông) lại bắt nguồn từ '*h₂ews-', mang nghĩa 'bình minh' hay 'phương mọc của mặt trời'. 'South-eastern' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ này để chỉ một hướng cụ thể trên la bàn và bản đồ, tức là hướng đông nam.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý, hướng hoặc đặc điểm của một khu vực so với một khu vực khác. Không giống như 'southeast' (đông nam), 'south-eastern' thường mang tính mô tả hơn là một danh từ chỉ hướng. Nó nhấn mạnh vị trí tương đối hoặc thuộc tính khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

south-eastern + Danh từ
  • region the south-eastern region
    (khu vực đông nam)
  • coast the south-eastern coast
    (bờ biển đông nam)
  • part the south-eastern part of the country
    (phần đông nam của đất nước)
  • wind a strong south-eastern wind
    (một cơn gió đông nam mạnh)
  • Asia South-Eastern Asia
    (Đông Nam Á)
  • corner the south-eastern corner of the room
    (góc đông nam của căn phòng)
  • border the south-eastern border
    (biên giới đông nam)
Cụm giới từ với south-eastern
  • in in the south-eastern part of...
    (ở phần đông nam của...)
  • from from the south-eastern direction
    (từ hướng đông nam)

Idioms

  • in the south-eastern part of...

    ở phần đông nam của (một khu vực, quốc gia, v.v.)

    "Our farm is located in the south-eastern part of the province."

    (Trang trại của chúng tôi nằm ở phần đông nam của tỉnh.)

  • from the south-eastern direction

    từ hướng đông nam

    "The storm is approaching from the south-eastern direction."

    (Cơn bão đang đến gần từ hướng đông nam.)

  • the south-eastern tip of...

    mũi cực đông nam của (một vùng đất, hòn đảo, v.v.)

    "We visited the south-eastern tip of the island."

    (Chúng tôi đã ghé thăm mũi cực đông nam của hòn đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south-eastern

adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía đông nam.

"The south-eastern region of the country is known for its beautiful beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to open a new branch in the south-eastern region of the country.
Công ty dự định mở một chi nhánh mới ở khu vực đông nam của đất nước.
Phủ định
We are not going to travel to the south-eastern states this summer.
Chúng tôi sẽ không đi du lịch các bang đông nam vào mùa hè này.
Nghi vấn
Is she going to move to a south-eastern city after graduation?
Cô ấy có dự định chuyển đến một thành phố đông nam sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will expand its operations into the south-eastern region next year.
Công ty sẽ mở rộng hoạt động của mình vào khu vực đông nam vào năm tới.
Phủ định
They are not going to build a new factory in the south-eastern part of the country.
Họ sẽ không xây dựng một nhà máy mới ở khu vực đông nam của đất nước.
Nghi vấn
Will the government invest more in south-eastern infrastructure?
Chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng đông nam chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to live in a south-eastern province when she was young.
Bà tôi đã từng sống ở một tỉnh phía đông nam khi còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to travel to the south-eastern region for vacation before the new highway was built.
Họ đã không từng đi du lịch đến khu vực đông nam để nghỉ mát trước khi đường cao tốc mới được xây dựng.
Nghi vấn
Did you use to visit the south-eastern beaches every summer when you were a child?
Bạn đã từng đến thăm các bãi biển phía đông nam mỗi mùa hè khi bạn còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south-eastern".

Phân Chia Địa Lý Toàn Cầu

Thuật ngữ 'south-eastern' thường được sử dụng rộng rãi để phân loại và gọi tên các khu vực địa lý lớn trên thế giới, ví dụ điển hình là 'South-Eastern Asia' (Đông Nam Á) hay 'South-Eastern Europe' (Đông Nam Âu). Những cách gọi này giúp xác định các vùng có chung đặc điểm về khí hậu, văn hóa, lịch sử và địa chính trị, tạo nên bản sắc riêng cho từng khu vực.

Ảnh Hưởng Đến Khí Hậu Gió Mùa

Ở nhiều quốc gia có khí hậu nhiệt đới gió mùa, đặc biệt là các nước Châu Á như Việt Nam, gió mùa đông nam (south-eastern monsoon) đóng vai trò then chốt. Những luồng gió này mang theo hơi ẩm từ biển vào đất liền, ảnh hưởng trực tiếp đến lượng mưa, nhiệt độ và sự phân chia các mùa trong năm, chẳng hạn như tạo ra mùa mưa và mùa khô rõ rệt.