(Top Banner Ad)
south part
A2
Cụm danh từ A2 Địa lý, Chung

south part

UK: /saʊθ pɑːt/ • US: /saʊθ pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần phía nam khu vực phía nam vùng phía nam
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The southern portion or area of something.

Vietnamese Meaning

Phần phía nam hoặc khu vực phía nam của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The south part of the island is very mountainous."

    "Phần phía nam của hòn đảo rất nhiều núi."

  • "The south part of the city is known for its historical buildings."

    "Phần phía nam của thành phố nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử."

  • "We live in the south part of the country."

    "Chúng tôi sống ở phần phía nam của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam, phương nam
Noun part phần, bộ phận
Adjective southern thuộc phía nam, ở phía nam
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Verb part chia ra, tách ra; phân ly
Adverb southward về phía nam, hướng nam
Adverb partially một phần, từng phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūþdæl
Middle English
southe parte
Modern English
south part

Nguồn gốc của 'South'

Từ 'south' (phía nam) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến mặt trời. Nó xuất phát từ Proto-Germanic *sunþraz, có nghĩa là 'về phía mặt trời', vì ở Bắc bán cầu, mặt trời thường ở phía nam vào buổi trưa.

Nguồn gốc của 'Part'

Từ 'part' (phần) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars' (nghĩa là 'một phần, bộ phận'). Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'part'. 'Part' là một từ cơ bản để chỉ một mẩu, một đoạn, hoặc một phần nhỏ của một tổng thể lớn hơn.

Sự kết hợp 'South Part'

'South part' là một cụm từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ 'south' (phía nam) và 'part' (phần). Cụm từ này đã tồn tại dưới nhiều hình thức trong tiếng Anh từ rất sớm, ví dụ như 'sūþdæl' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'phần phía nam' hoặc 'khu vực phía nam'), cho thấy cách người Anh đã kết hợp các khái niệm hướng và bộ phận từ lâu.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một khu vực cụ thể nằm ở phía nam của một vùng đất, quốc gia, thành phố, hoặc một đối tượng nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý tương đối. Có thể thay thế bằng 'southern part' mà không ảnh hưởng đến nghĩa.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra rằng 'south part' là một phần của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'south part of Vietnam' (phần phía nam của Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + south part
  • extreme the extreme south part
    (phần cực nam (rất xa về phía nam))
  • remotest the remotest south part
    (phần phía nam xa xôi nhất)
Verb + south part
  • explore explore the south part
    (khám phá phần phía nam)
  • reach reach the south part
    (tiếp cận phần phía nam, đến được phần phía nam)
Preposition + south part
  • in in the south part of the city
    (ở phần phía nam của thành phố)
  • to to the south part of the building
    (đến phần phía nam của tòa nhà)

Idioms

  • the south part of the country

    phần phía nam của đất nước

    "They are planning a trip to the south part of the country next month."

    (Họ đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến phần phía nam của đất nước vào tháng tới.)

  • the south part of the island

    phần phía nam của hòn đảo

    "The south part of the island is famous for its beautiful beaches."

    (Phần phía nam của hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)

  • the south part of a house/building

    phần phía nam của một ngôi nhà/tòa nhà

    "The kitchen is in the south part of the house, getting plenty of morning sun."

    (Nhà bếp nằm ở phần phía nam của ngôi nhà, nhận được nhiều nắng buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south part

Cụm danh từ
Lật mặt

Phần phía nam hoặc khu vực phía nam của một cái gì đó.

"The south part of the island is very mountainous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the south part of the city was known for its vibrant culture.
Cô ấy nói rằng phần phía nam của thành phố nổi tiếng với nền văn hóa sôi động.
Phủ định
He told me that he did not visit the south part of the country last year.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đến thăm phần phía nam của đất nước vào năm ngoái.
Nghi vấn
They asked if we had explored the south part of the island.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã khám phá phần phía nam của hòn đảo hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The south part of the island is known for its beautiful beaches.
Phần phía nam của hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.
Phủ định
The south part of the city isn't as developed as the north.
Phần phía nam của thành phố không phát triển bằng phía bắc.
Nghi vấn
Which part of the country is considered the south?
Vùng nào của đất nước được coi là phía nam?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's south part's economy is heavily reliant on agriculture.
Nền kinh tế của phần phía nam của đất nước phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.
Phủ định
The city's south part's infrastructure isn't as developed as the north.
Cơ sở hạ tầng của phần phía nam của thành phố không phát triển bằng phía bắc.
Nghi vấn
Is the region's south part's climate suitable for growing tropical fruits?
Khí hậu của phần phía nam của khu vực có phù hợp để trồng các loại trái cây nhiệt đới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south part".

Sự phân chia 'Bắc-Nam' về văn hóa và khí hậu

Trong nhiều quốc gia và khu vực, 'phần phía nam' (the south part) thường có sự khác biệt rõ rệt về khí hậu, cảnh quan, văn hóa, thậm chí cả giọng điệu so với 'phần phía bắc'. Ví dụ, 'Miền Nam Hoa Kỳ' (the American South) có một lịch sử, ẩm thực và truyền thống văn hóa riêng biệt. Tương tự, các vùng phía nam thường ấm áp hơn và có kiểu nông nghiệp khác biệt.

Ý nghĩa trong Phong thủy

Trong phong thủy Á Đông, hướng Nam (South) được liên kết với yếu tố Hỏa (Fire), tượng trưng cho danh tiếng, sự công nhận và năng lượng tích cực. Việc đặt các vật dụng hoặc thiết kế không gian ở 'phần phía nam' (south part) của một ngôi nhà hoặc phòng có thể được coi là quan trọng để thu hút may mắn và thành công trong sự nghiệp.