south part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần phía nam hoặc khu vực phía nam của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The south part of the island is very mountainous."
"Phần phía nam của hòn đảo rất nhiều núi."
-
"The south part of the city is known for its historical buildings."
"Phần phía nam của thành phố nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử."
-
"We live in the south part of the country."
"Chúng tôi sống ở phần phía nam của đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một khu vực cụ thể nằm ở phía nam của một vùng đất, quốc gia, thành phố, hoặc một đối tượng nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý tương đối. Có thể thay thế bằng 'southern part' mà không ảnh hưởng đến nghĩa.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra rằng 'south part' là một phần của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'south part of Vietnam' (phần phía nam của Việt Nam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme the extreme south part (phần cực nam (rất xa về phía nam))
-
remotest the remotest south part (phần phía nam xa xôi nhất)
-
explore explore the south part (khám phá phần phía nam)
-
reach reach the south part (tiếp cận phần phía nam, đến được phần phía nam)
-
in in the south part of the city (ở phần phía nam của thành phố)
-
to to the south part of the building (đến phần phía nam của tòa nhà)
Idioms
-
the south part of the country
phần phía nam của đất nước
"They are planning a trip to the south part of the country next month."
(Họ đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến phần phía nam của đất nước vào tháng tới.)
-
the south part of the island
phần phía nam của hòn đảo
"The south part of the island is famous for its beautiful beaches."
(Phần phía nam của hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
-
the south part of a house/building
phần phía nam của một ngôi nhà/tòa nhà
"The kitchen is in the south part of the house, getting plenty of morning sun."
(Nhà bếp nằm ở phần phía nam của ngôi nhà, nhận được nhiều nắng buổi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
south part
Cụm danh từPhần phía nam hoặc khu vực phía nam của một cái gì đó.
"The south part of the island is very mountainous."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the south part of the city was known for its vibrant culture. |
Cô ấy nói rằng phần phía nam của thành phố nổi tiếng với nền văn hóa sôi động. |
| Phủ định | He told me that he did not visit the south part of the country last year. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đến thăm phần phía nam của đất nước vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | They asked if we had explored the south part of the island. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã khám phá phần phía nam của hòn đảo hay chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The south part of the island is known for its beautiful beaches. |
Phần phía nam của hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp. |
| Phủ định | The south part of the city isn't as developed as the north. |
Phần phía nam của thành phố không phát triển bằng phía bắc. |
| Nghi vấn | Which part of the country is considered the south? |
Vùng nào của đất nước được coi là phía nam? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's south part's economy is heavily reliant on agriculture. |
Nền kinh tế của phần phía nam của đất nước phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp. |
| Phủ định | The city's south part's infrastructure isn't as developed as the north. |
Cơ sở hạ tầng của phần phía nam của thành phố không phát triển bằng phía bắc. |
| Nghi vấn | Is the region's south part's climate suitable for growing tropical fruits? |
Khí hậu của phần phía nam của khu vực có phù hợp để trồng các loại trái cây nhiệt đới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south part".
