(Top Banner Ad)
spa day
A2
Danh từ A2 Sức khỏe & Giải trí

spa day

UK: /spɑː deɪ/ • US: /spɑː deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày spa một ngày thư giãn ở spa ngày làm đẹp ở spa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day dedicated to relaxation and pampering at a spa, typically involving treatments like massages, facials, and other beauty or wellness services.

Vietnamese Meaning

Một ngày dành riêng cho việc thư giãn và nuông chiều bản thân tại spa, thường bao gồm các liệu pháp như massage, chăm sóc da mặt và các dịch vụ làm đẹp hoặc chăm sóc sức khỏe khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She treated herself to a spa day after a stressful week at work."

    "Cô ấy tự thưởng cho mình một ngày spa sau một tuần làm việc căng thẳng."

  • "We booked a spa day for our anniversary."

    "Chúng tôi đã đặt một ngày spa cho lễ kỷ niệm của chúng tôi."

  • "I'm really looking forward to my spa day next week."

    "Tôi thực sự mong chờ ngày spa của tôi vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spa Một cơ sở cung cấp các liệu pháp thư giãn, làm đẹp, trị liệu bằng nước và chăm sóc sức khỏe.
Noun spa treatment Một liệu pháp thư giãn hoặc làm đẹp được cung cấp tại spa, ví dụ như massage, xông hơi, chăm sóc da mặt.
Adjective spa-like Có đặc điểm hoặc cảm giác giống như một spa; thư giãn, sang trọng.

Synonyms

pamper day (ngày nuông chiều bản thân)relaxation day (ngày thư giãn)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Belgian French (town name)
Spa
English
spa
English
spa day

Nguồn gốc từ thị trấn Spa

Từ 'spa' xuất phát từ tên của một thị trấn nhỏ ở Bỉ, Spa, nổi tiếng với các suối khoáng tự nhiên. Vào thế kỷ 14, người ta đã biết đến và tìm đến thị trấn này để tắm và uống nước khoáng nhằm chữa bệnh và thư giãn. Theo thời gian, tên thị trấn trở thành một danh từ chung để chỉ bất kỳ cơ sở nào cung cấp các dịch vụ trị liệu bằng nước hoặc các liệu pháp thư giãn, làm đẹp. 'Spa day' sau đó được hình thành để chỉ một ngày dành trọn vẹn cho việc tận hưởng các dịch vụ này.

Usage Note

"Spa day" thường được sử dụng để chỉ một dịp đặc biệt, có thể là một phần của kỳ nghỉ, một món quà, hoặc đơn giản chỉ là một cách để tự thưởng cho bản thân. Nó mang ý nghĩa tận hưởng sự thư giãn và phục hồi cả về thể chất lẫn tinh thần. Khác với việc đi spa thông thường, "spa day" nhấn mạnh vào trải nghiệm trọn vẹn và sự chăm sóc đặc biệt.

Prepositions

at for

"at a spa day": Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động spa day. Ví dụ: 'I'm at a spa day with my friends.' (Tôi đang ở spa để trải nghiệm một ngày spa với bạn bè).
"for a spa day": Chỉ mục đích của hành động. Ví dụ: 'She booked a spa day for her birthday.' (Cô ấy đặt một ngày spa cho sinh nhật của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spa day
  • have have a spa day
    (tận hưởng một ngày đi spa)
  • enjoy enjoy a spa day
    (thưởng thức một ngày đi spa)
  • treat oneself to treat oneself to a spa day
    (tự thưởng cho mình một ngày đi spa)
  • plan plan a spa day
    (lên kế hoạch cho một ngày đi spa)
Adjective + spa day
  • relaxing a relaxing spa day
    (một ngày đi spa thư giãn)
  • luxurious a luxurious spa day
    (một ngày đi spa sang trọng)
  • much-needed a much-needed spa day
    (một ngày đi spa rất cần thiết (để thư giãn))

Idioms

  • treat yourself to a spa day

    Tự thưởng cho bản thân một ngày đi spa (để thư giãn và chăm sóc)

    "After a tough week, I decided to treat myself to a spa day."

    (Sau một tuần làm việc vất vả, tôi quyết định tự thưởng cho mình một ngày đi spa.)

  • a much-needed spa day

    Một ngày đi spa rất cần thiết (thường sau thời gian mệt mỏi)

    "She felt completely refreshed after a much-needed spa day."

    (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn sảng khoái sau một ngày đi spa rất cần thiết.)

  • have a spa day (with friends/family)

    Đi spa (với bạn bè/gia đình) để thư giãn và gắn kết

    "For her birthday, we're planning to have a spa day with all her best friends."

    (Vào ngày sinh nhật của cô ấy, chúng tôi đang lên kế hoạch đi spa cùng với tất cả những người bạn thân nhất của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spa day

Danh từ
Lật mặt

Một ngày dành riêng cho việc thư giãn và nuông chiều bản thân tại spa, thường bao gồm các liệu pháp như massage, chăm sóc da mặt và các dịch vụ làm đẹp hoặc chăm sóc sức khỏe khác.

"She treated herself to a spa day after a stressful week at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spa day".

Văn hóa chăm sóc bản thân và thư giãn

Ở các nước phương Tây, 'spa day' không chỉ là một dịch vụ mà còn là một phần quan trọng của văn hóa chăm sóc bản thân (self-care) và giải tỏa căng thẳng. Nó thường được coi là một cách để nuông chiều bản thân, thư giãn, làm mới tinh thần và cơ thể sau những áp lực của cuộc sống hàng ngày. Nhiều người xem 'spa day' là một món quà lý tưởng cho người thân vào các dịp đặc biệt như sinh nhật hay Ngày của Mẹ.

Spa day như một hoạt động xã hội

Ngoài việc đi spa một mình để tĩnh tâm, 'spa day' cũng rất phổ biến như một hoạt động xã hội. Bạn bè, chị em gái hoặc các cặp đôi thường cùng nhau tận hưởng một ngày ở spa, biến nó thành dịp để trò chuyện, thư giãn và gắn kết. Điều này nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng và chia sẻ niềm vui thư giãn, làm đẹp.