spa day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A day dedicated to relaxation and pampering at a spa, typically involving treatments like massages, facials, and other beauty or wellness services.
Vietnamese Meaning
Một ngày dành riêng cho việc thư giãn và nuông chiều bản thân tại spa, thường bao gồm các liệu pháp như massage, chăm sóc da mặt và các dịch vụ làm đẹp hoặc chăm sóc sức khỏe khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She treated herself to a spa day after a stressful week at work."
"Cô ấy tự thưởng cho mình một ngày spa sau một tuần làm việc căng thẳng."
-
"We booked a spa day for our anniversary."
"Chúng tôi đã đặt một ngày spa cho lễ kỷ niệm của chúng tôi."
-
"I'm really looking forward to my spa day next week."
"Tôi thực sự mong chờ ngày spa của tôi vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spa | Một cơ sở cung cấp các liệu pháp thư giãn, làm đẹp, trị liệu bằng nước và chăm sóc sức khỏe. |
| Noun | spa treatment | Một liệu pháp thư giãn hoặc làm đẹp được cung cấp tại spa, ví dụ như massage, xông hơi, chăm sóc da mặt. |
| Adjective | spa-like | Có đặc điểm hoặc cảm giác giống như một spa; thư giãn, sang trọng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Spa day" thường được sử dụng để chỉ một dịp đặc biệt, có thể là một phần của kỳ nghỉ, một món quà, hoặc đơn giản chỉ là một cách để tự thưởng cho bản thân. Nó mang ý nghĩa tận hưởng sự thư giãn và phục hồi cả về thể chất lẫn tinh thần. Khác với việc đi spa thông thường, "spa day" nhấn mạnh vào trải nghiệm trọn vẹn và sự chăm sóc đặc biệt.
Prepositions
"at a spa day": Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động spa day. Ví dụ: 'I'm at a spa day with my friends.' (Tôi đang ở spa để trải nghiệm một ngày spa với bạn bè).
"for a spa day": Chỉ mục đích của hành động. Ví dụ: 'She booked a spa day for her birthday.' (Cô ấy đặt một ngày spa cho sinh nhật của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a spa day (tận hưởng một ngày đi spa)
-
enjoy enjoy a spa day (thưởng thức một ngày đi spa)
-
treat oneself to treat oneself to a spa day (tự thưởng cho mình một ngày đi spa)
-
plan plan a spa day (lên kế hoạch cho một ngày đi spa)
-
relaxing a relaxing spa day (một ngày đi spa thư giãn)
-
luxurious a luxurious spa day (một ngày đi spa sang trọng)
-
much-needed a much-needed spa day (một ngày đi spa rất cần thiết (để thư giãn))
Idioms
-
treat yourself to a spa day
Tự thưởng cho bản thân một ngày đi spa (để thư giãn và chăm sóc)
"After a tough week, I decided to treat myself to a spa day."
(Sau một tuần làm việc vất vả, tôi quyết định tự thưởng cho mình một ngày đi spa.)
-
a much-needed spa day
Một ngày đi spa rất cần thiết (thường sau thời gian mệt mỏi)
"She felt completely refreshed after a much-needed spa day."
(Cô ấy cảm thấy hoàn toàn sảng khoái sau một ngày đi spa rất cần thiết.)
-
have a spa day (with friends/family)
Đi spa (với bạn bè/gia đình) để thư giãn và gắn kết
"For her birthday, we're planning to have a spa day with all her best friends."
(Vào ngày sinh nhật của cô ấy, chúng tôi đang lên kế hoạch đi spa cùng với tất cả những người bạn thân nhất của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spa day
Danh từMột ngày dành riêng cho việc thư giãn và nuông chiều bản thân tại spa, thường bao gồm các liệu pháp như massage, chăm sóc da mặt và các dịch vụ làm đẹp hoặc chăm sóc sức khỏe khác.
"She treated herself to a spa day after a stressful week at work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spa day".
