(Top Banner Ad)
speak ambiguously
C1
Cụm động từ + trạng từ C1 Ngôn ngữ học

speak ambiguously

UK: /spiːk æmˈbɪɡjuəsli/ • US: /spiːk æmˈbɪɡjuəsli/

Nghĩa tiếng Việt

nói nước đôi nói mập mờ nói không rõ ràng ăn nói lập lờ nói lấp lửng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself in a way that is open to more than one interpretation; to speak unclearly or vaguely, often intentionally.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một cách mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách; nói không rõ ràng hoặc lấp lửng, thường là có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician spoke ambiguously about his plans for the economy, leaving many voters confused."

    "Chính trị gia đã nói một cách mơ hồ về kế hoạch của mình cho nền kinh tế, khiến nhiều cử tri bối rối."

  • "The witness spoke ambiguously, making it difficult to ascertain the truth."

    "Nhân chứng đã nói một cách mơ hồ, gây khó khăn cho việc xác định sự thật."

  • "The company's statement spoke ambiguously about future layoffs, creating uncertainty among employees."

    "Tuyên bố của công ty đã nói một cách mơ hồ về việc sa thải nhân viên trong tương lai, tạo ra sự không chắc chắn cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, nói thẳng
Adjective unspeakable Không thể nói thành lời, khủng khiếp
Noun ambiguity Sự mơ hồ, sự tối nghĩa
Adjective ambiguous Mơ hồ, tối nghĩa
Adverb unambiguously Rõ ràng, không mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sp(h)ergh-
Proto-Germanic
*sprekanan
Old English
sprecan/specan
Middle English
speken
Latin
ambi- (around) + agere (to drive)
Latin
ambiguus (doubtful, having double meaning)
Old French
ambigu
English
ambiguous
English
ambiguously (adverbial suffix -ly)
Modern English
speak ambiguously

Nguồn gốc 'Speak'

Từ 'speak' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*sprekanan', có nghĩa là 'nói'. Nó tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'sprecan' và tiếng Anh trung đại 'speken'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc 'tán xạ' hoặc 'phát ra' âm thanh, phản ánh hành động lan truyền lời nói.

Nguồn gốc 'Ambiguously'

Từ 'ambiguously' đến từ 'ambiguous', có gốc Latin là 'ambiguus'. Từ này được tạo thành từ 'ambi-' (nghĩa là 'cả hai phía' hoặc 'xung quanh') và 'agere' (nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'hành động'). Do đó, 'ambiguus' ban đầu có nghĩa là 'lưu động', 'không rõ ràng', hoặc 'có hai nghĩa', ám chỉ sự không chắc chắn hoặc sự đa nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc cố ý nói một cách không rõ ràng nhằm tránh đưa ra một câu trả lời trực tiếp hoặc để gây hiểu lầm. Nó nhấn mạnh vào cách thức diễn đạt (ambiguously) hơn là bản chất của việc nói (speak). Cần phân biệt với 'evade', 'hedge' (lảng tránh), 'equivocate' (nói nước đôi), vốn tập trung vào ý định và mục đích của người nói.

Prepositions

about on

Khi dùng với 'about' hoặc 'on', nó thường chỉ rõ chủ đề mà người nói đang cố tình nói mơ hồ về nó. Ví dụ: 'He spoke ambiguously about his role in the project.' (Anh ta nói mơ hồ về vai trò của mình trong dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speak ambiguously
  • deliberately deliberately speak ambiguously
    (cố tình nói một cách mơ hồ)
  • often often speak ambiguously
    (thường xuyên nói mơ hồ)
  • rarely rarely speak ambiguously
    (hiếm khi nói mơ hồ)
  • tend to tend to speak ambiguously
    (có xu hướng nói mơ hồ)
Verb + speak ambiguously
  • try to try to speak ambiguously
    (cố gắng nói mơ hồ)
  • choose to choose to speak ambiguously
    (chọn nói một cách mơ hồ)
  • accused of accused of speaking ambiguously
    (bị buộc tội nói mơ hồ)
Preposition + speak ambiguously
  • about speak ambiguously about the issue
    (nói mơ hồ về vấn đề)

Idioms

  • To deliberately speak ambiguously

    Cố tình nói một cách mơ hồ hoặc nước đôi để tránh đưa ra cam kết rõ ràng hay để có lợi thế

    "The politician decided to deliberately speak ambiguously to avoid committing to a specific policy."

    (Chính trị gia đã quyết định cố tình nói mơ hồ để tránh cam kết về một chính sách cụ thể.)

  • To choose to speak ambiguously

    Lựa chọn cách nói không rõ ràng để giữ các lựa chọn mở hoặc che giấu sự thật

    "When asked about the future of the project, she chose to speak ambiguously, leaving everyone guessing."

    (Khi được hỏi về tương lai của dự án, cô ấy đã chọn nói một cách mơ hồ, khiến mọi người phải đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak ambiguously

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Diễn đạt một cách mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách; nói không rõ ràng hoặc lấp lửng, thường là có chủ ý.

"The politician spoke ambiguously about his plans for the economy, leaving many voters confused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak ambiguously".

Sự Mơ Hồ Trong Chính Trị và Ngoại Giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và ngoại giao, việc 'speak ambiguously' (nói mơ hồ) thường được sử dụng như một chiến thuật. Các nhà ngoại giao có thể sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để tránh leo thang căng thẳng, duy trì sự linh hoạt trong đàm phán, hoặc để đạt được thỏa hiệp. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể bị coi là thiếu chân thật hoặc không đáng tin cậy.

Ý Nghĩa Xã Hội của Lời Nói Mơ Hồ

Trong giao tiếp xã hội phương Tây, việc nói mơ hồ đôi khi được chấp nhận trong những tình huống nhạy cảm để tránh làm mất lòng người khác hoặc để 'giữ thể diện'. Tuy nhiên, nếu một người thường xuyên nói mơ hồ, họ có thể bị coi là người khó hiểu, không đáng tin cậy, hoặc thậm chí là đang cố ý lừa dối. Ngược lại, việc nói rõ ràng và trực tiếp thường được đánh giá cao.