(Top Banner Ad)
speak vaguely
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp

speak vaguely

UK: /spiːk ˈveɪɡli/ • US: /spiːk ˈveɪɡli/

Nghĩa tiếng Việt

nói một cách mơ hồ nói không rõ ràng nói lảng tránh nói vòng vo nói nước đôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself in an unclear, imprecise, or indefinite manner.

Vietnamese Meaning

Nói một cách không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke vaguely about his plans for the future, making it difficult to understand his real intentions."

    "Anh ấy nói một cách mơ hồ về kế hoạch tương lai của mình, khiến khó có thể hiểu được ý định thực sự của anh ấy."

  • "The witness spoke vaguely about the incident, making it difficult for the police to gather accurate information."

    "Nhân chứng khai báo mơ hồ về vụ việc, gây khó khăn cho cảnh sát trong việc thu thập thông tin chính xác."

  • "When asked about the company's financial situation, the CEO spoke vaguely, avoiding specific details."

    "Khi được hỏi về tình hình tài chính của công ty, CEO đã nói một cách mơ hồ, tránh các chi tiết cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Adjective vague Mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness Sự mơ hồ, sự không rõ ràng
Adverb vaguely Một cách mơ hồ, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*spreg- (to strew, scatter; to speak)
Proto-Germanic
*sprekaną (to speak)
Latin
vagus (wandering, uncertain)
Old English
specan/sprecan (to speak)
Old French
vague (empty, undefined)
Middle English
speken (to speak)
Modern English
speak (verb)
Modern English
vague (adj.)
Modern English
vaguely (adv.)

Nguồn gốc của 'Nói Mơ Hồ'

Cụm từ 'speak vaguely' (nói mơ hồ) được ghép từ hai thành tố có lịch sử riêng biệt. 'Speak' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, đơn giản là hành động phát ra âm thanh, lời nói. Trong khi đó, 'vague' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vagus' nghĩa là 'lang thang, không chắc chắn'. Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'trống rỗng, không rõ ràng' trước khi trở thành 'vague' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp lại, 'speak vaguely' miêu tả hành động nói chuyện mà lời lẽ 'lang thang' không có trọng tâm, thiếu đi sự rõ ràng và chi tiết, giống như một tư tưởng không có đích đến cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi người nói cố tình hoặc vô tình không muốn đưa ra thông tin chi tiết hoặc chính xác. So sánh với 'speak generally' (nói chung chung), 'speak ambiguously' (nói mơ hồ), 'speak evasively' (nói lảng tránh). 'Speak vaguely' có thể do thiếu thông tin, do không muốn tiết lộ, hoặc do muốn che giấu điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm
  • deliberately deliberately speak vaguely
    (cố ý nói mơ hồ)
  • intentionally intentionally speak vaguely
    (cố tình nói mơ hồ)
  • often often speak vaguely
    (thường nói mơ hồ)
  • always always speak vaguely
    (luôn nói mơ hồ)
Giới từ theo sau
  • about speak vaguely about something
    (nói mơ hồ về điều gì đó)
  • on speak vaguely on an issue
    (nói mơ hồ về một vấn đề)
Động từ theo trước
  • tend to tend to speak vaguely
    (có xu hướng nói mơ hồ)
  • choose to choose to speak vaguely
    (chọn cách nói mơ hồ)

Idioms

  • tend to speak vaguely

    Có xu hướng/thói quen nói chuyện mơ hồ, thiếu chi tiết.

    "When questioned about the project's difficulties, the manager tended to speak vaguely."

    (Khi bị chất vấn về những khó khăn của dự án, người quản lý có xu hướng nói mơ hồ.)

  • deliberately speak vaguely

    Cố ý nói chuyện mơ hồ, không rõ ràng để tránh cam kết hoặc gây hiểu lầm.

    "The politician deliberately spoke vaguely about the new policy, leaving many questions unanswered."

    (Chính trị gia cố ý nói mơ hồ về chính sách mới, để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.)

  • refuse to speak vaguely

    Kiên quyết không nói mơ hồ; yêu cầu hoặc chọn cách nói rõ ràng, trực tiếp.

    "The journalist pressed for details, making it clear she would refuse to speak vaguely."

    (Nhà báo đã thúc ép để có thông tin chi tiết, làm rõ rằng cô ấy sẽ không nói mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak vaguely

Cụm động từ
Lật mặt

Nói một cách không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không cụ thể.

"He spoke vaguely about his plans for the future, making it difficult to understand his real intentions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Politicians tend to speak vaguely to avoid committing to specific policies.
Các chính trị gia có xu hướng nói một cách mơ hồ để tránh cam kết với các chính sách cụ thể.
Phủ định
It's important not to speak vaguely when giving instructions, as clarity is crucial.
Điều quan trọng là không nên nói một cách mơ hồ khi đưa ra hướng dẫn, vì sự rõ ràng là rất quan trọng.
Nghi vấn
Why do some people choose to speak vaguely instead of being direct?
Tại sao một số người chọn nói một cách mơ hồ thay vì nói thẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak vaguely".

Nghệ thuật trong chính trị và ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và ngoại giao, việc 'speak vaguely' (nói mơ hồ) thường được coi là một chiến lược. Các chính trị gia có thể nói mơ hồ để tránh đưa ra cam kết chắc chắn, giữ cho các lựa chọn mở, hoặc không làm phật lòng bất kỳ nhóm cử tri nào. Tương tự, trong đàm phán ngoại giao, việc sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng có thể giúp duy trì sự linh hoạt và tránh đối đầu trực tiếp, cho phép các bên tìm kiếm tiếng nói chung hoặc trì hoãn quyết định khó khăn.

Sự mơ hồ trong giao tiếp xã hội

Trong một số tình huống xã hội, 'speak vaguely' cũng có thể được sử dụng như một cách để giữ phép lịch sự, tránh làm tổn thương người khác, hoặc né tránh một chủ đề nhạy cảm. Ví dụ, khi được hỏi về một ý kiến tiêu cực, một người có thể chọn nói mơ hồ thay vì đưa ra một lời chỉ trích trực tiếp. Tuy nhiên, việc nói quá mơ hồ cũng có thể bị coi là thiếu chân thành hoặc không đáng tin cậy, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người giao tiếp.