speak honestly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói một cách thật thà và chân thành, bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc một cách trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I believe it's important to speak honestly about our concerns."
"Tôi tin rằng việc nói thật về những lo ngại của chúng ta là rất quan trọng."
-
"We encourage our employees to speak honestly about any workplace issues."
"Chúng tôi khuyến khích nhân viên nói thật về bất kỳ vấn đề nào tại nơi làm việc."
-
"It's important to speak honestly, even when it's difficult."
"Điều quan trọng là phải nói thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc giao tiếp không gian dối hoặc che giấu. Nó khác với 'speak frankly' (nói thẳng thắn), có thể bao gồm việc nói những điều khó nghe. 'Speak honestly' thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích sự minh bạch và tin tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always Always speak honestly, even when it's difficult. (Luôn luôn nói thật, ngay cả khi khó khăn.)
-
Truly He truly tried to speak honestly about his feelings. (Anh ấy thực sự đã cố gắng nói thật về cảm xúc của mình.)
-
Frankly If you speak honestly, people will trust you more. (Nếu bạn nói thẳng thắn, mọi người sẽ tin tưởng bạn hơn.)
-
Openly They decided to speak honestly with each other about their problems. (Họ quyết định nói chuyện cởi mở với nhau về các vấn đề của họ.)
-
Try to You should try to speak honestly, even if the truth is uncomfortable. (Bạn nên cố gắng nói thật, ngay cả khi sự thật khó chịu.)
-
Dare to Few people dare to speak honestly to their boss. (Ít người dám nói thật với sếp của họ.)
-
Manage to Despite the pressure, she managed to speak honestly about her concerns. (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn xoay sở để nói thật về những lo lắng của mình.)
-
It's important to It's important to speak honestly in any relationship. (Điều quan trọng là phải nói thật trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
-
Feel free to Please feel free to speak honestly about your experience. (Xin đừng ngần ngại nói thật về trải nghiệm của bạn.)
Idioms
-
Speak one's mind
Nói thẳng thắn suy nghĩ của mình, không giữ ý
"She's not afraid to speak her mind, even if it's unpopular."
(Cô ấy không ngại nói thẳng suy nghĩ của mình, ngay cả khi nó không được lòng.)
-
To be honest with you
Thành thật mà nói với bạn thì...
"To be honest with you, I don't think that plan will work."
(Thành thật mà nói với bạn thì tôi không nghĩ kế hoạch đó sẽ thành công.)
-
Lay one's cards on the table
Nói rõ ràng, thành thật về ý định hoặc tình huống của mình
"Let's lay our cards on the table and discuss this openly."
(Hãy cùng nói thật lòng và thảo luận công khai chuyện này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak honestly
Cụm động từ - Trạng từNói một cách thật thà và chân thành, bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc một cách trung thực.
"I believe it's important to speak honestly about our concerns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak honestly".
