(Top Banner Ad)
speak frankly
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp

speak frankly

UK: /spiːk ˈfræŋkli/ • US: /spik ˈfræŋkli/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng thẳng thắn mà nói nói huỵch toẹt nói toạc móng heo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak in an open, honest, and direct manner, without holding back or being evasive.

Vietnamese Meaning

Nói một cách thẳng thắn, chân thật và trực tiếp, không che giấu hoặc né tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let me speak frankly: I don't think your plan will work."

    "Hãy để tôi nói thẳng: Tôi không nghĩ kế hoạch của bạn sẽ thành công."

  • "I wish he would speak frankly about his feelings."

    "Tôi ước anh ấy sẽ nói thẳng thắn về cảm xúc của mình."

  • "To speak frankly, I was disappointed with the results."

    "Nói thẳng thắn thì tôi đã thất vọng với kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, không ngại nói ra
Adjective frank Thẳng thắn, chân thật
Noun frankness Sự thẳng thắn, sự chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak

Nguồn Gốc Của 'Speak'

Từ 'speak' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*sprekaną', mang ý nghĩa 'phát ra âm thanh' hoặc 'nói'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi hình thái qua các thời kỳ tiếng Anh cổ và trung đại để trở thành động từ 'speak' mà chúng ta dùng ngày nay.

Tại Sao Lại Là 'Frankly'?

Trạng từ 'frankly' (thẳng thắn) xuất phát từ tính từ 'frank'. 'Frank' ban đầu có nghĩa là 'tự do' trong tiếng Pháp cổ ('franc'), dùng để chỉ những người thuộc bộ tộc Frank ở Đức, những người được coi là công dân tự do. Dần dần, nghĩa của 'frank' chuyển thành 'mở lòng', 'trung thực' và 'thẳng thắn', từ đó hình thành nên 'frankly'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thực và minh bạch trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn bày tỏ ý kiến một cách rõ ràng, ngay cả khi ý kiến đó có thể gây khó chịu hoặc không được hoan nghênh. Khác với 'speak honestly' (nói thật), 'speak frankly' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự bộc trực và không e ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'speak frankly'
  • always always speak frankly
    (luôn nói thẳng thắn)
  • openly speak openly and frankly
    (nói một cách cởi mở và thẳng thắn)
  • quite to speak quite frankly
    (nói khá thẳng thắn)
Cụm động từ với 'speak frankly'
  • allow me to allow me to speak frankly
    (cho phép tôi nói thẳng thắn)
  • dare to dare to speak frankly
    (dám nói thẳng thắn)
  • need to need to speak frankly
    (cần nói thẳng thắn)

Idioms

  • Frankly speaking, ...

    Nói thẳng ra là..., Thật lòng mà nói...

    "Frankly speaking, I think your plan has some serious flaws."

    (Thật lòng mà nói, tôi nghĩ kế hoạch của bạn có vài thiếu sót nghiêm trọng.)

  • To be frank (with you)

    Nói thật lòng (với bạn), thành thật mà nói

    "To be frank with you, I was quite disappointed with the result."

    (Nói thật với bạn, tôi khá thất vọng với kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak frankly

Cụm động từ
Lật mặt

Nói một cách thẳng thắn, chân thật và trực tiếp, không che giấu hoặc né tránh.

"Let me speak frankly: I don't think your plan will work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak frankly".

Sự Trân Trọng Tính Thẳng Thắn trong Văn Hóa Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, nói thẳng thắn thường được xem là dấu hiệu của sự trung thực, minh bạch và tin cậy trong giao tiếp. Người ta thường đánh giá cao việc thể hiện quan điểm một cách trực tiếp, ngay cả khi điều đó có thể gây khó chịu ban đầu.

Thẳng Thắn và Tôn Trọng trong Giao Tiếp

Dù tính thẳng thắn được đánh giá cao, việc lựa chọn từ ngữ và cách diễn đạt vẫn rất quan trọng để tránh gây tổn thương hoặc hiểu lầm. Trong các mối quan hệ xã hội hoặc môi trường công việc, sự thẳng thắn cần đi đôi với sự tôn trọng và khéo léo để đạt được hiệu quả giao tiếp tốt nhất.