speaking normally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Talking in a typical or usual manner, without any impediment or unusual characteristic.
Vietnamese Meaning
Nói một cách bình thường, theo cách thông thường hoặc thường lệ, không có bất kỳ trở ngại hoặc đặc điểm khác thường nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, she started speaking normally again."
"Sau ca phẫu thuật, cô ấy bắt đầu nói lại bình thường."
-
"The doctor asked if he was speaking normally after the accident."
"Bác sĩ hỏi liệu anh ấy có nói bình thường sau vụ tai nạn không."
-
"The child is speaking normally for their age."
"Đứa trẻ đang nói bình thường so với độ tuổi của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, loa |
| Noun | speech | bài phát biểu, lời nói |
| Adjective | unspoken | không nói ra, ngầm hiểu |
| Adjective | normal | bình thường, tiêu chuẩn |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thông thường |
| Noun | normality | trạng thái bình thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một người nói, đặc biệt là sau khi họ đã bị ảnh hưởng bởi một vấn đề nào đó (ví dụ: bệnh tật, chấn thương) hoặc khi so sánh với một cách nói khác thường (ví dụ: nói lắp, nói ngọng). 'Normally' nhấn mạnh vào việc trở lại trạng thái thông thường, không có gì đặc biệt hay khác lạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start speaking normally (bắt đầu nói chuyện bình thường (sau một khoảng ngừng hoặc khó khăn))
-
struggle to struggle to speak normally (chật vật để nói chuyện bình thường)
-
can't can't speak normally (không thể nói chuyện bình thường (do ốm, xúc động, v.v.))
-
return to return to speaking normally (trở lại nói chuyện bình thường)
-
be back to be back to speaking normally (trở lại trạng thái nói chuyện bình thường)
-
still still speaking normally (vẫn đang nói chuyện bình thường (dù có điều gì đó bất thường xảy ra))
-
not not speaking normally (không nói chuyện bình thường (có vẻ có vấn đề))
Idioms
-
get back to speaking normally
trở lại nói chuyện bình thường (sau khi bị gián đoạn hoặc gặp khó khăn về giọng nói)
"After her throat infection, it took a few days for her to get back to speaking normally."
(Sau khi bị viêm họng, cô ấy mất vài ngày mới có thể nói chuyện trở lại bình thường.)
-
can't speak normally (for crying/laughing, etc.)
không thể nói chuyện bình thường (vì khóc/cười quá nhiều, xúc động mạnh, hoặc lý do tương tự)
"He was laughing so hard he couldn't speak normally for a minute."
(Anh ấy cười to đến mức không thể nói chuyện bình thường được trong một phút.)
-
not speaking normally
không nói chuyện một cách bình thường (có điều gì đó không ổn với cách nói)
"She sounded upset; she was definitely not speaking normally."
(Cô ấy nghe có vẻ buồn bã; chắc chắn là cô ấy không nói chuyện bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speaking normally
Cụm trạng từNói một cách bình thường, theo cách thông thường hoặc thường lệ, không có bất kỳ trở ngại hoặc đặc điểm khác thường nào.
"After the surgery, she started speaking normally again."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speaking normally".
