(Top Banner Ad)
speaking normally
B1
Cụm trạng từ B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

speaking normally

UK: /ˈspiːkɪŋ ˈnɔːməli/ • US: /ˈspiːkɪŋ ˈnɔːrməli/

Nghĩa tiếng Việt

nói bình thường ăn nói bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Talking in a typical or usual manner, without any impediment or unusual characteristic.

Vietnamese Meaning

Nói một cách bình thường, theo cách thông thường hoặc thường lệ, không có bất kỳ trở ngại hoặc đặc điểm khác thường nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, she started speaking normally again."

    "Sau ca phẫu thuật, cô ấy bắt đầu nói lại bình thường."

  • "The doctor asked if he was speaking normally after the accident."

    "Bác sĩ hỏi liệu anh ấy có nói bình thường sau vụ tai nạn không."

  • "The child is speaking normally for their age."

    "Đứa trẻ đang nói bình thường so với độ tuổi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, loa
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective unspoken không nói ra, ngầm hiểu
Adjective normal bình thường, tiêu chuẩn
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Noun normality trạng thái bình thường
Verb normalize bình thường hóa

Synonyms

talking regularly (nói đều đặn)speaking naturally (nói tự nhiên)

Antonyms

speaking strangely (nói một cách kỳ lạ)speaking with difficulty (nói một cách khó khăn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan (to speak)
Middle English
speken (to speak)
Latin
norma (carpenter's square, rule)
Latin
normalis (according to a rule, standard)
Old French
normal (regular, usual)
English
speak (c. 1200)
English
normal (c. 1570)
English
normally (c. 1650)
English
speaking normally (compositional phrase)

Nguồn gốc của 'Normal'

Từ 'normal' (bình thường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'cái thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất cứ điều gì tuân theo một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã định. Khi kết hợp với 'speaking' (nói), 'speaking normally' có nghĩa là nói theo cách thông thường, dễ hiểu, hoặc theo chuẩn mực xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một người nói, đặc biệt là sau khi họ đã bị ảnh hưởng bởi một vấn đề nào đó (ví dụ: bệnh tật, chấn thương) hoặc khi so sánh với một cách nói khác thường (ví dụ: nói lắp, nói ngọng). 'Normally' nhấn mạnh vào việc trở lại trạng thái thông thường, không có gì đặc biệt hay khác lạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speaking normally
  • start start speaking normally
    (bắt đầu nói chuyện bình thường (sau một khoảng ngừng hoặc khó khăn))
  • struggle to struggle to speak normally
    (chật vật để nói chuyện bình thường)
  • can't can't speak normally
    (không thể nói chuyện bình thường (do ốm, xúc động, v.v.))
  • return to return to speaking normally
    (trở lại nói chuyện bình thường)
  • be back to be back to speaking normally
    (trở lại trạng thái nói chuyện bình thường)
Adverb + speaking normally
  • still still speaking normally
    (vẫn đang nói chuyện bình thường (dù có điều gì đó bất thường xảy ra))
  • not not speaking normally
    (không nói chuyện bình thường (có vẻ có vấn đề))

Idioms

  • get back to speaking normally

    trở lại nói chuyện bình thường (sau khi bị gián đoạn hoặc gặp khó khăn về giọng nói)

    "After her throat infection, it took a few days for her to get back to speaking normally."

    (Sau khi bị viêm họng, cô ấy mất vài ngày mới có thể nói chuyện trở lại bình thường.)

  • can't speak normally (for crying/laughing, etc.)

    không thể nói chuyện bình thường (vì khóc/cười quá nhiều, xúc động mạnh, hoặc lý do tương tự)

    "He was laughing so hard he couldn't speak normally for a minute."

    (Anh ấy cười to đến mức không thể nói chuyện bình thường được trong một phút.)

  • not speaking normally

    không nói chuyện một cách bình thường (có điều gì đó không ổn với cách nói)

    "She sounded upset; she was definitely not speaking normally."

    (Cô ấy nghe có vẻ buồn bã; chắc chắn là cô ấy không nói chuyện bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speaking normally

Cụm trạng từ
Lật mặt

Nói một cách bình thường, theo cách thông thường hoặc thường lệ, không có bất kỳ trở ngại hoặc đặc điểm khác thường nào.

"After the surgery, she started speaking normally again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speaking normally".

Sự kỳ vọng về lời nói 'bình thường'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'speaking normally' (nói chuyện bình thường) thường ám chỉ việc nói rõ ràng, với tốc độ và âm lượng phù hợp, không bị lắp bắp hay có bất kỳ sự gián đoạn rõ rệt nào. Điều này thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt, sự bình tĩnh và năng lực giao tiếp xã hội. Ngược lại, việc không nói 'bình thường' có thể gây lo ngại hoặc hiểu lầm.

Dấu hiệu của sức khỏe và cảm xúc

Cách một người nói thường là một chỉ báo quan trọng về trạng thái thể chất hoặc cảm xúc của họ. Ví dụ, một người ốm có thể không nói chuyện bình thường (giọng khàn, yếu), hoặc một người đang lo lắng/tức giận có thể nói nhanh hơn, lắp bắp. Việc trở lại 'speaking normally' sau một thời gian bị bệnh hoặc căng thẳng thường được xem là dấu hiệu của sự hồi phục.