(Top Banner Ad)
special needs support
B2
Noun phrase B2 Giáo dục, Y tế, Xã hội

special needs support

UK: /ˈspɛʃəl niːdz səˈpɔːt/ • US: /ˈspɛʃəl nidz səˈpɔrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ các nhu cầu đặc biệt hỗ trợ cho người khuyết tật chăm sóc đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance and resources provided to individuals with disabilities or special requirements to help them achieve their full potential and participate fully in society.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân khuyết tật hoặc có các yêu cầu đặc biệt để giúp họ phát huy hết tiềm năng và tham gia đầy đủ vào xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides special needs support for students with learning disabilities."

    "Trường học cung cấp hỗ trợ nhu cầu đặc biệt cho học sinh khuyết tật học tập."

  • "The government has increased funding for special needs support programs."

    "Chính phủ đã tăng cường tài trợ cho các chương trình hỗ trợ nhu cầu đặc biệt."

  • "Parents of children with special needs often rely on community support groups."

    "Cha mẹ của trẻ em có nhu cầu đặc biệt thường dựa vào các nhóm hỗ trợ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase special needs Nhu cầu đặc biệt
Noun specialist Chuyên gia (trong lĩnh vực cụ thể, thường là y tế hoặc giáo dục đặc biệt)
Adjective special Đặc biệt, riêng biệt
Noun support Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ
Adjective supportive Có tính hỗ trợ, ủng hộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Y tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
'special' (adj., from Latin 'specialis' via Old French 'especial')
English
'needs' (n., from Old English 'nied')
English
'special needs' (compound noun/concept, emerged in early 20th century)
English
'support' (n./v., from Latin 'supportare' via Old French 'supporter')
Modern English
'special needs support' (phrase, became common in mid-20th century)

Nguồn gốc cụm từ "special needs support"

Cụm từ "special needs support" là một cách diễn đạt tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ba từ riêng biệt để tạo nên một ý nghĩa cụ thể. "Special" (đặc biệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'specialis' qua tiếng Pháp cổ 'especial'. "Needs" (nhu cầu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nied'. "Support" (hỗ trợ) cũng có gốc Latin 'supportare' qua tiếng Pháp cổ 'supporter'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả sự giúp đỡ, hỗ trợ được thiết kế riêng cho những cá nhân có các yêu cầu đặc biệt về thể chất, tinh thần hoặc học tập, nhằm giúp họ phát triển tối đa tiềm năng của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, y tế và các dịch vụ xã hội. Nó nhấn mạnh việc cung cấp sự hỗ trợ phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng cá nhân. 'Special needs' bao gồm một loạt các tình trạng, từ các khó khăn trong học tập đến các khuyết tật về thể chất và tinh thần. 'Support' có thể bao gồm nhiều hình thức, chẳng hạn như giáo dục đặc biệt, trị liệu, tư vấn, hỗ trợ tài chính và các dịch vụ cộng đồng.

Prepositions

with for

'with': chỉ ra rằng sự hỗ trợ là dành cho những người có nhu cầu đặc biệt (e.g., 'We provide special needs support with children'). 'for': chỉ ra mục đích của việc hỗ trợ (e.g., 'This funding is for special needs support').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + special needs support
  • provide provide special needs support
    (cung cấp hỗ trợ nhu cầu đặc biệt)
  • receive receive special needs support
    (nhận hỗ trợ nhu cầu đặc biệt)
  • require require special needs support
    (yêu cầu/cần hỗ trợ nhu cầu đặc biệt)
  • deliver deliver special needs support
    (triển khai/thực hiện hỗ trợ nhu cầu đặc biệt)
Adjective + special needs support
  • comprehensive comprehensive special needs support
    (hỗ trợ nhu cầu đặc biệt toàn diện)
  • individualized individualized special needs support
    (hỗ trợ nhu cầu đặc biệt cá nhân hóa)
  • adequate adequate special needs support
    (hỗ trợ nhu cầu đặc biệt đầy đủ)
  • early early special needs support
    (hỗ trợ nhu cầu đặc biệt sớm)
Noun (modifier) + special needs support
  • educational educational special needs support
    (hỗ trợ nhu cầu giáo dục đặc biệt)
  • community community special needs support
    (hỗ trợ nhu cầu đặc biệt từ cộng đồng)

Idioms

  • providing special needs support

    cung cấp hỗ trợ nhu cầu đặc biệt

    "The school is committed to providing special needs support for all eligible students."

    (Trường cam kết cung cấp hỗ trợ nhu cầu đặc biệt cho tất cả học sinh đủ điều kiện.)

  • eligible for special needs support

    đủ điều kiện nhận hỗ trợ nhu cầu đặc biệt

    "Families can apply if their child is eligible for special needs support."

    (Các gia đình có thể nộp đơn nếu con họ đủ điều kiện nhận hỗ trợ nhu cầu đặc biệt.)

  • a lack of special needs support

    sự thiếu hụt hỗ trợ nhu cầu đặc biệt

    "Many parents worry about a lack of special needs support in public schools."

    (Nhiều phụ huynh lo lắng về sự thiếu hụt hỗ trợ nhu cầu đặc biệt trong các trường công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special needs support

Noun phrase
Lật mặt

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp cho các cá nhân khuyết tật hoặc có các yêu cầu đặc biệt để giúp họ phát huy hết tiềm năng và tham gia đầy đủ vào xã hội.

"The school provides special needs support for students with learning disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school had provided adequate special needs support, the student would be performing much better now.
Nếu trường học đã cung cấp sự hỗ trợ đặc biệt đầy đủ, học sinh đó đã có thể học tốt hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't cut funding for education, more schools would be able to offer robust special needs support now.
Nếu chính phủ không cắt giảm ngân sách cho giáo dục, nhiều trường học sẽ có thể cung cấp sự hỗ trợ đặc biệt mạnh mẽ hơn bây giờ.
Nghi vấn
If you had known about his learning disability earlier, would you be providing him with extra special needs support now?
Nếu bạn biết về chứng khó học của cậu ấy sớm hơn, bạn có đang cung cấp cho cậu ấy sự hỗ trợ đặc biệt bổ sung bây giờ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school board's special needs support policies are under review.
Các chính sách hỗ trợ nhu cầu đặc biệt của hội đồng nhà trường đang được xem xét.
Phủ định
The students' special needs support wasn't adequately funded this year.
Sự hỗ trợ nhu cầu đặc biệt của học sinh đã không được cấp vốn đầy đủ trong năm nay.
Nghi vấn
Is the parents' special needs support group meeting on Tuesday?
Có phải cuộc họp nhóm hỗ trợ nhu cầu đặc biệt của phụ huynh diễn ra vào thứ Ba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special needs support".

Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa (IEP)

Ở nhiều nước phương Tây, học sinh có nhu cầu đặc biệt thường được hưởng các chương trình giáo dục cá nhân hóa (Individualized Education Programs - IEPs). Đây là các kế hoạch học tập được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu độc đáo của từng học sinh, đảm bảo họ nhận được sự hỗ trợ phù hợp nhất trong quá trình học tập và phát triển cá nhân.

Văn hóa Hòa nhập (Inclusion)

Các xã hội phương Tây ngày càng đề cao khái niệm "hòa nhập" (inclusion) đối với người có nhu cầu đặc biệt. Điều này có nghĩa là những người có nhu cầu đặc biệt được khuyến khích và hỗ trợ để tham gia đầy đủ vào các trường học, nơi làm việc và cộng đồng chính thống, thay vì bị tách biệt, nhằm thúc đẩy sự đa dạng, bình đẳng và chấp nhận lẫn nhau trong xã hội.