(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ specialty food
B1

specialty food

Noun

Nghĩa tiếng Việt

đặc sản thực phẩm đặc sản món ngon đặc biệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Specialty food'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực phẩm đặc sản, thực phẩm chất lượng cao, độc đáo và thường đắt tiền, được nhập khẩu hoặc sản xuất theo một cách đặc biệt.

Definition (English Meaning)

High-quality, unusual, and expensive food that is imported or made in a particular way.

Ví dụ Thực tế với 'Specialty food'

  • "This store sells a wide range of specialty foods from all over the world."

    "Cửa hàng này bán nhiều loại thực phẩm đặc sản từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Olive oil is considered a specialty food in many countries."

    "Dầu ô liu được coi là một loại thực phẩm đặc sản ở nhiều quốc gia."

  • "The farmers market is a great place to find specialty foods."

    "Chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để tìm các loại thực phẩm đặc sản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Specialty food'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

gourmet food(thực phẩm cao cấp)
artisan food(thực phẩm thủ công)

Trái nghĩa (Antonyms)

mass-produced food(thực phẩm sản xuất hàng loạt)
commodity food(thực phẩm thông thường)

Từ liên quan (Related Words)

organic food(thực phẩm hữu cơ)
local food(thực phẩm địa phương)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Specialty food'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'specialty food' dùng để chỉ những loại thực phẩm khác biệt so với các loại thực phẩm thông thường. Nó nhấn mạnh vào chất lượng, sự độc đáo, nguồn gốc địa phương hoặc phương pháp sản xuất đặc biệt. Thường có giá thành cao hơn so với các sản phẩm đại trà.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in from

of: được sử dụng để chỉ thành phần hoặc bản chất của loại thực phẩm. Ví dụ: 'a specialty food of the region' (một đặc sản của vùng). in: được sử dụng để chỉ cách thức chế biến hoặc đóng gói. Ví dụ: 'specialty foods in jars' (thực phẩm đặc sản đựng trong lọ). from: được dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ. Ví dụ: 'specialty foods from Italy' (đặc sản từ Ý).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Specialty food'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The specialty food section in the supermarket is always crowded on weekends.
Khu vực thực phẩm đặc sản trong siêu thị luôn đông đúc vào cuối tuần.
Phủ định
That small market doesn't have any specialty food items.
Chợ nhỏ đó không có bất kỳ mặt hàng thực phẩm đặc sản nào.
Nghi vấn
Is specialty food more expensive than regular groceries?
Thực phẩm đặc sản có đắt hơn các loại hàng tạp hóa thông thường không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)