(Top Banner Ad)
specialty food
B1
Noun B1 Ẩm thực, Kinh doanh

specialty food

UK: /ˈspeʃəlti fuːd/ • US: /ˈspeʃəlti fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đặc sản thực phẩm đặc sản món ngon đặc biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-quality, unusual, and expensive food that is imported or made in a particular way.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm đặc sản, thực phẩm chất lượng cao, độc đáo và thường đắt tiền, được nhập khẩu hoặc sản xuất theo một cách đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This store sells a wide range of specialty foods from all over the world."

    "Cửa hàng này bán nhiều loại thực phẩm đặc sản từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Olive oil is considered a specialty food in many countries."

    "Dầu ô liu được coi là một loại thực phẩm đặc sản ở nhiều quốc gia."

  • "The farmers market is a great place to find specialty foods."

    "Chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để tìm các loại thực phẩm đặc sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên sâu vào
Noun specialist chuyên gia
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuff thực phẩm, lương thực (dạng số nhiều thường dùng)

Synonyms

gourmet food (thực phẩm cao cấp)artisan food (thực phẩm thủ công)

Antonyms

mass-produced food (thực phẩm sản xuất hàng loạt)commodity food (thực phẩm thông thường)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Late Latin
specialitas
Old French
especialité
Middle English
specialty
Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
specialty food (compound)

Nguồn gốc của 'Specialty Food'

Cụm từ 'specialty food' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Specialty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis' (nghĩa là 'riêng biệt, đặc trưng') qua tiếng Pháp cổ. Còn 'food' (thức ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda'. Khi kết hợp lại, 'specialty food' ám chỉ những loại thực phẩm có đặc điểm độc đáo, thường được sản xuất thủ công, sử dụng nguyên liệu đặc biệt hoặc có nguồn gốc địa phương, khác biệt với các sản phẩm đại trà. Chúng thường được đánh giá cao về chất lượng và hương vị riêng.

Usage Note

Cụm từ 'specialty food' dùng để chỉ những loại thực phẩm khác biệt so với các loại thực phẩm thông thường. Nó nhấn mạnh vào chất lượng, sự độc đáo, nguồn gốc địa phương hoặc phương pháp sản xuất đặc biệt. Thường có giá thành cao hơn so với các sản phẩm đại trà.

Prepositions

of in from

of: được sử dụng để chỉ thành phần hoặc bản chất của loại thực phẩm. Ví dụ: 'a specialty food of the region' (một đặc sản của vùng). in: được sử dụng để chỉ cách thức chế biến hoặc đóng gói. Ví dụ: 'specialty foods in jars' (thực phẩm đặc sản đựng trong lọ). from: được dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ. Ví dụ: 'specialty foods from Italy' (đặc sản từ Ý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialty food
  • gourmet gourmet specialty food
    (thực phẩm đặc sản cao cấp)
  • local local specialty food
    (thực phẩm đặc sản địa phương)
  • artisanal artisanal specialty food
    (thực phẩm đặc sản thủ công)
  • regional regional specialty food
    (thực phẩm đặc sản vùng miền)
Verb + specialty food
  • enjoy enjoy specialty food
    (thưởng thức thực phẩm đặc sản)
  • discover discover specialty food
    (khám phá thực phẩm đặc sản)
  • buy buy specialty food
    (mua thực phẩm đặc sản)
  • promote promote specialty food
    (quảng bá thực phẩm đặc sản)
Noun + of/for specialty food
  • market market for specialty food
    (thị trường thực phẩm đặc sản)
  • producer producer of specialty food
    (nhà sản xuất thực phẩm đặc sản)

Idioms

  • a taste for specialty food

    niềm yêu thích/gu thưởng thức thực phẩm đặc sản

    "She developed a refined taste for specialty food after her travels."

    (Cô ấy đã phát triển gu thưởng thức thực phẩm đặc sản tinh tế sau những chuyến đi của mình.)

  • explore specialty foods

    khám phá các loại thực phẩm đặc sản

    "Many tourists come to the region specifically to explore specialty foods."

    (Nhiều du khách đến khu vực này đặc biệt để khám phá các loại thực phẩm đặc sản.)

  • curated selection of specialty foods

    tuyển chọn thực phẩm đặc sản được chọn lọc kỹ lưỡng

    "The store offers a curated selection of specialty foods from around the world."

    (Cửa hàng cung cấp một tuyển chọn thực phẩm đặc sản được chọn lọc kỹ lưỡng từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialty food

Noun
Lật mặt

Thực phẩm đặc sản, thực phẩm chất lượng cao, độc đáo và thường đắt tiền, được nhập khẩu hoặc sản xuất theo một cách đặc biệt.

"This store sells a wide range of specialty foods from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The specialty food section in the supermarket is always crowded on weekends.
Khu vực thực phẩm đặc sản trong siêu thị luôn đông đúc vào cuối tuần.
Phủ định
That small market doesn't have any specialty food items.
Chợ nhỏ đó không có bất kỳ mặt hàng thực phẩm đặc sản nào.
Nghi vấn
Is specialty food more expensive than regular groceries?
Thực phẩm đặc sản có đắt hơn các loại hàng tạp hóa thông thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialty food".

Du lịch ẩm thực và Đặc sản

Thực phẩm đặc sản thường đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch ẩm thực. Nhiều vùng miền quảng bá văn hóa và thu hút du khách thông qua các món ăn đặc sản địa phương, giúp du khách trải nghiệm hương vị và truyền thống độc đáo của từng nơi.

Quà tặng ý nghĩa

Thực phẩm đặc sản là một lựa chọn quà tặng phổ biến, đặc biệt trong các dịp lễ tết hoặc khi thăm bạn bè, người thân. Chúng thường được xem là món quà ý nghĩa, thể hiện sự tinh tế và đánh giá cao về chất lượng cũng như sự độc đáo của sản phẩm.