(Top Banner Ad)
specific area
B1
Noun Phrase B1 General

specific area

UK: /spəˈsɪfɪk ˈeəriə/ • US: /spəˈsɪfɪk ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cụ thể lĩnh vực cụ thể vùng cụ thể mảng cụ thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular or defined region, subject, or aspect.

Vietnamese Meaning

Một khu vực, chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể hoặc được xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research focused on a specific area of the brain."

    "Nghiên cứu tập trung vào một khu vực cụ thể của não bộ."

  • "He has expertise in a specific area of law."

    "Anh ấy có chuyên môn trong một lĩnh vực luật cụ thể."

  • "This product is designed for a specific area of application."

    "Sản phẩm này được thiết kế cho một lĩnh vực ứng dụng cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Noun specification sự xác định rõ; đặc điểm kỹ thuật
Noun specificity tính đặc thù, tính cụ thể
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là

Synonyms

Antonyms

general area (khu vực chung)broad area (khu vực rộng lớn)unspecified region (vùng không xác định)

Related Words

specialized field (lĩnh vực chuyên ngành)niche market (thị trường ngách)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
specificus
Old French
specifique
English
specific
Latin
area
English
area

Nguồn gốc 'Specific'

Từ 'specific' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species' (nghĩa là 'loài' hoặc 'dạng'). Sau đó, nó phát triển thành 'specificus' và qua tiếng Pháp cổ 'specifique', mang ý nghĩa 'đặc trưng' hoặc 'thuộc về một loại cụ thể'. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và được xác định rõ ràng.

Nguồn gốc 'Area'

Từ 'area' trực tiếp từ tiếng Latin 'area', ban đầu chỉ một khoảng đất trống, sân phơi hoặc khu vực được đánh dấu. Trong tiếng Anh hiện đại, nó vẫn giữ nghĩa là một không gian hoặc vùng đất được xác định, có ranh giới nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc một lĩnh vực được xác định rõ ràng trong một phạm vi lớn hơn. Nó nhấn mạnh tính chính xác và chi tiết. So với 'general area,' 'specific area' hẹp hơn và tập trung hơn.

Prepositions

in of within

* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc lĩnh vực mà khu vực cụ thể tồn tại (e.g., 'specific area in the brain'). * **of:** Dùng để chỉ một phần của một thứ lớn hơn (e.g., 'specific area of research'). * **within:** Tương tự như 'in,' nhưng thường nhấn mạnh việc khu vực cụ thể nằm trong một giới hạn hoặc phạm vi nhất định (e.g., 'specific area within the city').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + specific area
  • focus on a specific area
    (tập trung vào một khu vực cụ thể)
  • designate a specific area
    (chỉ định một khu vực cụ thể)
  • cover a specific area
    (bao phủ một khu vực cụ thể)
  • target a specific area
    (nhắm mục tiêu vào một khu vực cụ thể)
Preposition + specific area
  • in a specific area
    (trong một khu vực cụ thể)
  • for a specific area
    (dành cho một khu vực cụ thể)
Specific area + Preposition/Noun
  • expertise a specific area of expertise
    (một lĩnh vực chuyên môn cụ thể)
  • interest a specific area of interest
    (một lĩnh vực được quan tâm cụ thể)
  • study a specific area of study
    (một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể)

Idioms

  • focus on a specific area

    tập trung vào một lĩnh vực/khu vực cụ thể

    "The research will focus on a specific area of genetic engineering."

    (Nghiên cứu sẽ tập trung vào một lĩnh vực cụ thể của kỹ thuật di truyền.)

  • within a specific area

    trong một khu vực cụ thể/giới hạn

    "Delivery is only available within a specific area of the city."

    (Dịch vụ giao hàng chỉ có sẵn trong một khu vực cụ thể của thành phố.)

  • designate a specific area for

    chỉ định một khu vực cụ thể cho

    "The park management designated a specific area for picnics."

    (Ban quản lý công viên đã chỉ định một khu vực cụ thể dành cho dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific area

Noun Phrase
Lật mặt

Một khu vực, chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể hoặc được xác định rõ ràng.

"The research focused on a specific area of the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific area".

Sự chuyên môn hóa

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các nền văn hóa phương Tây và khoa học, việc tập trung vào 'specific area' (một lĩnh vực cụ thể) của kiến thức hoặc công việc là rất quan trọng. Điều này thúc đẩy sự phát triển chuyên sâu và đổi mới, trái ngược với việc hiểu biết chung chung, và được đánh giá cao trong nhiều ngành nghề.

Quy hoạch không gian

Trong quy hoạch đô thị và quản lý đất đai, khái niệm 'specific area' được sử dụng để chỉ định các khu vực có mục đích sử dụng riêng biệt (ví dụ: khu dân cư, khu thương mại, khu công nghiệp hoặc khu bảo tồn). Điều này giúp tổ chức không gian sống và làm việc một cách hiệu quả, có trật tự và bền vững.