specific area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular or defined region, subject, or aspect.
Vietnamese Meaning
Một khu vực, chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể hoặc được xác định rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research focused on a specific area of the brain."
"Nghiên cứu tập trung vào một khu vực cụ thể của não bộ."
-
"He has expertise in a specific area of law."
"Anh ấy có chuyên môn trong một lĩnh vực luật cụ thể."
-
"This product is designed for a specific area of application."
"Sản phẩm này được thiết kế cho một lĩnh vực ứng dụng cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specify | chỉ rõ, định rõ |
| Noun | specification | sự xác định rõ; đặc điểm kỹ thuật |
| Noun | specificity | tính đặc thù, tính cụ thể |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể, đặc biệt là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc một lĩnh vực được xác định rõ ràng trong một phạm vi lớn hơn. Nó nhấn mạnh tính chính xác và chi tiết. So với 'general area,' 'specific area' hẹp hơn và tập trung hơn.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc lĩnh vực mà khu vực cụ thể tồn tại (e.g., 'specific area in the brain'). * **of:** Dùng để chỉ một phần của một thứ lớn hơn (e.g., 'specific area of research'). * **within:** Tương tự như 'in,' nhưng thường nhấn mạnh việc khu vực cụ thể nằm trong một giới hạn hoặc phạm vi nhất định (e.g., 'specific area within the city').
Collocations (Từ đi kèm)
-
focus on a specific area (tập trung vào một khu vực cụ thể)
-
designate a specific area (chỉ định một khu vực cụ thể)
-
cover a specific area (bao phủ một khu vực cụ thể)
-
target a specific area (nhắm mục tiêu vào một khu vực cụ thể)
-
in a specific area (trong một khu vực cụ thể)
-
for a specific area (dành cho một khu vực cụ thể)
-
expertise a specific area of expertise (một lĩnh vực chuyên môn cụ thể)
-
interest a specific area of interest (một lĩnh vực được quan tâm cụ thể)
-
study a specific area of study (một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể)
Idioms
-
focus on a specific area
tập trung vào một lĩnh vực/khu vực cụ thể
"The research will focus on a specific area of genetic engineering."
(Nghiên cứu sẽ tập trung vào một lĩnh vực cụ thể của kỹ thuật di truyền.)
-
within a specific area
trong một khu vực cụ thể/giới hạn
"Delivery is only available within a specific area of the city."
(Dịch vụ giao hàng chỉ có sẵn trong một khu vực cụ thể của thành phố.)
-
designate a specific area for
chỉ định một khu vực cụ thể cho
"The park management designated a specific area for picnics."
(Ban quản lý công viên đã chỉ định một khu vực cụ thể dành cho dã ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific area
Noun PhraseMột khu vực, chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể hoặc được xác định rõ ràng.
"The research focused on a specific area of the brain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific area".
