(Top Banner Ad)
specific statements
B2
noun phrase B2 General

specific statements

UK: /spəˈsɪfɪk ˈsteɪtmənts/ • US: /spəˈsɪfɪk ˈsteɪtmənts/

Nghĩa tiếng Việt

những tuyên bố cụ thể những lời khai cụ thể những khẳng định chi tiết những phát biểu rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Statements that are clearly defined, detailed, and focused on a particular subject or purpose, leaving little room for ambiguity.

Vietnamese Meaning

Những phát biểu, tuyên bố, hay khẳng định được xác định rõ ràng, chi tiết và tập trung vào một chủ đề hoặc mục đích cụ thể, ít gây ra sự mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation requires specific statements from each witness."

    "Cuộc điều tra yêu cầu những lời khai cụ thể từ mỗi nhân chứng."

  • "The contract contained specific statements regarding payment terms."

    "Hợp đồng chứa các điều khoản cụ thể liên quan đến điều kiện thanh toán."

  • "Please provide specific statements about what you observed during the incident."

    "Vui lòng cung cấp những lời khai cụ thể về những gì bạn quan sát được trong sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Adverb specifically đặc biệt, cụ thể là
Noun specificity tính đặc thù, sự cụ thể
Verb state tuyên bố, phát biểu
Adjective stated được tuyên bố, được phát biểu

Synonyms

precise statements (những tuyên bố chính xác)detailed assertions (những khẳng định chi tiết)

Antonyms

vague statements (những tuyên bố mơ hồ)general claims (những khẳng định chung chung)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spek-
Latin
species
Late Latin
specificus
English
specific
PIE
*sta-
Latin
stare
Old French
estatement
English
statement

Nguồn Gốc Của Sự Rõ Ràng

Cụm từ 'specific statements' kết hợp hai từ mạnh mẽ. 'Specific' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về một loại hoặc kiểu cụ thể,' nhấn mạnh sự chính xác. 'Statements' cũng có gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'điều được tuyên bố hoặc công bố.' Cùng nhau, chúng tạo thành một cụm từ quan trọng cho giao tiếp rõ ràng, đòi hỏi sự chính xác và tính xác thực của sự thật thay vì những khái niệm chung chung, điều rất được coi trọng trong các lĩnh vực như luật pháp và khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thông tin chính xác, không chung chung. Nó đối lập với những tuyên bố mơ hồ, chung chung hoặc mang tính chất giả thuyết. Ví dụ, trong một bản báo cáo tài chính, 'specific statements' sẽ là những con số và dữ liệu cụ thể thay vì những ước tính chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + specific statements
  • make make specific statements
    (đưa ra các tuyên bố cụ thể)
  • provide provide specific statements
    (cung cấp các tuyên bố cụ thể)
  • require require specific statements
    (yêu cầu các tuyên bố cụ thể)
  • avoid avoid specific statements
    (tránh đưa ra các tuyên bố cụ thể)
Adjective + specific statements
  • clear clear specific statements
    (các tuyên bố cụ thể rõ ràng)
  • detailed detailed specific statements
    (các tuyên bố cụ thể chi tiết)
  • precise precise specific statements
    (các tuyên bố cụ thể chính xác)

Idioms

  • make no specific statements

    Không đưa ra bất kỳ tuyên bố cụ thể nào (thường ám chỉ sự né tránh hoặc giữ bí mật).

    "The politician made no specific statements about the budget cuts."

    (Vị chính trị gia đã không đưa ra bất kỳ tuyên bố cụ thể nào về việc cắt giảm ngân sách.)

  • call for specific statements

    Kêu gọi/yêu cầu những tuyên bố cụ thể (đòi hỏi sự rõ ràng, chi tiết).

    "Activists called for specific statements from the company regarding its environmental impact."

    (Các nhà hoạt động kêu gọi công ty đưa ra những tuyên bố cụ thể về tác động môi trường của mình.)

  • beyond specific statements

    Vượt ra ngoài những tuyên bố cụ thể (tức là xem xét ý nghĩa rộng hơn, ẩn ý hoặc bối cảnh).

    "We need to look beyond specific statements to understand the true intent."

    (Chúng ta cần nhìn vượt ra ngoài những tuyên bố cụ thể để hiểu ý định thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific statements

noun phrase
Lật mặt

Những phát biểu, tuyên bố, hay khẳng định được xác định rõ ràng, chi tiết và tập trung vào một chủ đề hoặc mục đích cụ thể, ít gây ra sự mơ hồ.

"The investigation requires specific statements from each witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific statements".

Giá Trị Của Sự Chính Xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp luật, khoa học và kinh doanh, việc đưa ra 'specific statements' (tuyên bố cụ thể) là cực kỳ quan trọng. Sự rõ ràng, chính xác và khả năng chứng minh bằng bằng chứng được đánh giá cao, giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo trách nhiệm. Điều này phản ánh tư duy phân tích và logic, nơi thông tin mơ hồ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Nghệ Thuật Của Sự Mơ Hồ

Ngược lại, trong ngoại giao, chính trị hoặc đôi khi trong các cuộc đàm phán nhạy cảm, việc 'tránh đưa ra các specific statements' (avoiding specific statements) có thể là một chiến lược hiệu quả. Điều này cho phép sự linh hoạt, tránh ràng buộc quá sớm và giữ không gian cho các thỏa hiệp sau này. Đây là một kỹ năng giao tiếp tinh tế, đôi khi cần thiết để duy trì hòa bình hoặc đạt được mục tiêu chiến lược mà không gây ra xung đột ngay lập tức.