specific statements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Statements that are clearly defined, detailed, and focused on a particular subject or purpose, leaving little room for ambiguity.
Vietnamese Meaning
Những phát biểu, tuyên bố, hay khẳng định được xác định rõ ràng, chi tiết và tập trung vào một chủ đề hoặc mục đích cụ thể, ít gây ra sự mơ hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation requires specific statements from each witness."
"Cuộc điều tra yêu cầu những lời khai cụ thể từ mỗi nhân chứng."
-
"The contract contained specific statements regarding payment terms."
"Hợp đồng chứa các điều khoản cụ thể liên quan đến điều kiện thanh toán."
-
"Please provide specific statements about what you observed during the incident."
"Vui lòng cung cấp những lời khai cụ thể về những gì bạn quan sát được trong sự cố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specify | chỉ rõ, định rõ |
| Adverb | specifically | đặc biệt, cụ thể là |
| Noun | specificity | tính đặc thù, sự cụ thể |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu |
| Adjective | stated | được tuyên bố, được phát biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thông tin chính xác, không chung chung. Nó đối lập với những tuyên bố mơ hồ, chung chung hoặc mang tính chất giả thuyết. Ví dụ, trong một bản báo cáo tài chính, 'specific statements' sẽ là những con số và dữ liệu cụ thể thay vì những ước tính chung chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make specific statements (đưa ra các tuyên bố cụ thể)
-
provide provide specific statements (cung cấp các tuyên bố cụ thể)
-
require require specific statements (yêu cầu các tuyên bố cụ thể)
-
avoid avoid specific statements (tránh đưa ra các tuyên bố cụ thể)
-
clear clear specific statements (các tuyên bố cụ thể rõ ràng)
-
detailed detailed specific statements (các tuyên bố cụ thể chi tiết)
-
precise precise specific statements (các tuyên bố cụ thể chính xác)
Idioms
-
make no specific statements
Không đưa ra bất kỳ tuyên bố cụ thể nào (thường ám chỉ sự né tránh hoặc giữ bí mật).
"The politician made no specific statements about the budget cuts."
(Vị chính trị gia đã không đưa ra bất kỳ tuyên bố cụ thể nào về việc cắt giảm ngân sách.)
-
call for specific statements
Kêu gọi/yêu cầu những tuyên bố cụ thể (đòi hỏi sự rõ ràng, chi tiết).
"Activists called for specific statements from the company regarding its environmental impact."
(Các nhà hoạt động kêu gọi công ty đưa ra những tuyên bố cụ thể về tác động môi trường của mình.)
-
beyond specific statements
Vượt ra ngoài những tuyên bố cụ thể (tức là xem xét ý nghĩa rộng hơn, ẩn ý hoặc bối cảnh).
"We need to look beyond specific statements to understand the true intent."
(Chúng ta cần nhìn vượt ra ngoài những tuyên bố cụ thể để hiểu ý định thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific statements
noun phraseNhững phát biểu, tuyên bố, hay khẳng định được xác định rõ ràng, chi tiết và tập trung vào một chủ đề hoặc mục đích cụ thể, ít gây ra sự mơ hồ.
"The investigation requires specific statements from each witness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific statements".
