(Top Banner Ad)
speedy task
B1
adjective B1 Chung

speedy task

UK: /ˈspiːdi/ • US: /ˈspiːdi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ nhanh chóng công việc nhanh gọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or happening quickly.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc xảy ra một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promises a speedy resolution to all customer complaints."

    "Công ty hứa hẹn sẽ giải quyết nhanh chóng mọi khiếu nại của khách hàng."

  • "The company promised a speedy delivery."

    "Công ty hứa hẹn giao hàng nhanh chóng."

  • "We need a speedy solution to this problem."

    "Chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed Tốc độ, sự nhanh chóng
Verb speed Đi nhanh, tăng tốc
Adverb speedily Một cách nhanh chóng
Noun speediness Sự nhanh nhẹn, tốc độ
Noun task Nhiệm vụ, công việc
Verb task Giao nhiệm vụ, bắt làm việc
Noun multitask Khả năng làm nhiều việc cùng lúc
Noun taskmaster Người giao việc nghiêm khắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Middle English
spede
English
speedy
Latin
taxare
Old French
tasque
Middle English
taske
English
task

Nguồn gốc từ 'Speedy'

Từ 'speedy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spēd', có nghĩa là thành công, thịnh vượng và cả sự nhanh nhẹn. Đến nay, ý nghĩa về tốc độ và sự nhanh chóng đã trở nên nổi bật. Việc thêm hậu tố '-y' biến 'speed' (tốc độ) thành một tính từ miêu tả sự vật có tính chất nhanh chóng.

Nguồn gốc từ 'Task'

Từ 'task' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare', ban đầu có nghĩa là định giá hoặc đánh thuế. Thông qua tiếng Pháp cổ 'tasque' (nhiệm vụ, thuế), nó dần phát triển nghĩa thành một công việc được giao hoặc một nhiệm vụ phải hoàn thành. Khi kết hợp 'speedy' và 'task', ta có 'speedy task' – một nhiệm vụ cần được hoàn thành nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

Tính từ 'speedy' nhấn mạnh vào tốc độ nhanh, hiệu quả. Nó thường được dùng để miêu tả những hành động, quy trình hoặc sự kiện diễn ra với tốc độ cao hơn bình thường. Khác với 'fast' (nhanh) đơn thuần, 'speedy' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hiệu quả và kịp thời. Ví dụ, 'speedy recovery' (hồi phục nhanh chóng) gợi ý một quá trình hồi phục diễn ra nhanh hơn so với dự kiến.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật. Nó chỉ một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để làm cho một quá trình nào đó diễn ra nhanh hơn.
Đây là một nghĩa lóng và cần được sử dụng cẩn thận. Nó đề cập đến một loại thuốc kích thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speedy task
  • complete complete a speedy task
    (hoàn thành một nhiệm vụ nhanh chóng)
  • perform perform a speedy task
    (thực hiện một nhiệm vụ nhanh chóng)
  • handle handle a speedy task
    (xử lý một nhiệm vụ nhanh chóng)
  • undertake undertake a speedy task
    (đảm nhận một nhiệm vụ nhanh chóng)
  • assign assign a speedy task
    (giao một nhiệm vụ nhanh chóng)
Preposition + speedy task
  • for prepare for a speedy task
    (chuẩn bị cho một nhiệm vụ nhanh chóng)
  • on focus on a speedy task
    (tập trung vào một nhiệm vụ nhanh chóng)
  • with deal with a speedy task
    (giải quyết một nhiệm vụ nhanh chóng)

Idioms

  • make a speedy task of something

    Hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả (thường để nhấn mạnh sự nhanh nhẹn)

    "She made a speedy task of preparing the report."

    (Cô ấy đã hoàn thành việc chuẩn bị báo cáo một cách nhanh chóng.)

  • a speedy task at hand

    Một nhiệm vụ cần được giải quyết ngay lập tức hoặc trong thời gian ngắn (nhấn mạnh tính cấp bách)

    "Let's focus on the speedy task at hand before moving to other projects."

    (Hãy tập trung vào nhiệm vụ cấp bách đang đến tay trước khi chuyển sang các dự án khác.)

  • requiring a speedy task

    Yêu cầu một sự thực hiện nhanh chóng (thường dùng để mô tả tính chất của một tình huống hoặc vấn đề)

    "The urgent client request is requiring a speedy task from our team."

    (Yêu cầu khẩn cấp của khách hàng đòi hỏi đội ngũ của chúng ta phải thực hiện một nhiệm vụ nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speedy task

adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc xảy ra một cách nhanh chóng.

"The company promises a speedy resolution to all customer complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Complete the speedy task now!
Hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng ngay bây giờ!
Phủ định
Don't postpone the speedy task.
Đừng trì hoãn nhiệm vụ nhanh chóng.
Nghi vấn
Please prioritize the speedy task.
Vui lòng ưu tiên nhiệm vụ nhanh chóng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speedy task".

Văn hóa làm việc năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường kinh doanh, việc hoàn thành 'speedy task' (nhiệm vụ nhanh chóng) thường được đánh giá cao và gắn liền với năng suất, hiệu quả làm việc. Khái niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) thúc đẩy mọi người hoàn thành công việc nhanh nhất có thể để tối ưu hóa nguồn lực và đạt được mục tiêu.

Áp lực deadline

Khái niệm 'deadline' (hạn chót) là một phần không thể thiếu trong môi trường làm việc hiện đại. Việc liên tục đối mặt với 'speedy tasks' dưới áp lực deadline là điều phổ biến, đòi hỏi kỹ năng quản lý thời gian và ưu tiên công việc tốt để đảm bảo chất lượng và tiến độ. Điều này phản ánh tầm quan trọng của tốc độ trong việc hoàn thành các cam kết.