spend freely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend money in a generous or unrestricted way; to not worry about the cost.
Vietnamese Meaning
Tiêu tiền một cách hào phóng hoặc không hạn chế; không lo lắng về chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the lottery, he started to spend freely on luxury goods."
"Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu tiêu xài thoải mái vào những hàng hóa xa xỉ."
-
"Tourists often spend freely in duty-free shops."
"Khách du lịch thường tiêu xài thoải mái tại các cửa hàng miễn thuế."
-
"With her new job, she could finally spend freely on things she wanted."
"Với công việc mới, cuối cùng cô ấy đã có thể thoải mái chi tiêu cho những thứ mình muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spend | chi tiêu, dành (thời gian, tiền bạc) |
| Noun | spender | người chi tiêu, người tiêu tiền |
| Noun | spending | sự chi tiêu, khoản chi |
| Adjective | spent | đã sử dụng hết, kiệt sức |
| Adjective | free | tự do, miễn phí |
| Noun | freedom | sự tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do, thoải mái |
| Verb | free | giải phóng, làm cho tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc chi tiêu mà không cần suy nghĩ quá nhiều về ngân sách hoặc sự cần thiết. Nó mang sắc thái thoải mái, không gò bó, thậm chí có phần phung phí. Khác với 'spend wisely' (tiêu tiền khôn ngoan) hay 'spend sparingly' (tiêu tiền tiết kiệm), 'spend freely' nhấn mạnh sự tự do và không kiềm chế trong việc chi tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tourists Wealthy tourists often spend freely when visiting new cities. (Du khách giàu có thường chi tiêu phóng khoáng khi đến thăm các thành phố mới.)
-
companies Successful companies can afford to spend freely on research and development. (Các công ty thành công có khả năng chi tiêu thoải mái cho nghiên cứu và phát triển.)
-
consumers During holiday sales, consumers tend to spend freely on gifts and festive items. (Trong các đợt giảm giá lễ hội, người tiêu dùng có xu hướng chi tiêu mạnh tay cho quà tặng và đồ dùng lễ hội.)
-
generously He chose to spend freely and generously on his family's vacation. (Anh ấy đã chọn chi tiêu một cách hào phóng và thoải mái cho kỳ nghỉ của gia đình mình.)
-
wisely Even with a large inheritance, one should still spend freely but wisely. (Ngay cả khi có một khoản thừa kế lớn, người ta vẫn nên chi tiêu thoải mái nhưng khôn ngoan.)
-
on They were encouraged to spend freely on educational resources. (Họ được khuyến khích chi tiêu thoải mái vào các nguồn tài nguyên giáo dục.)
-
for The foundation allows its members to spend freely for charitable causes. (Quỹ này cho phép các thành viên của mình chi tiêu thoải mái cho các mục đích từ thiện.)
Idioms
-
give someone a license to spend freely
Cho phép ai đó có quyền chi tiêu không giới hạn/tự do, đặc biệt là trong một tình huống cụ thể.
"Winning the lottery felt like being given a license to spend freely for the first time in my life."
(Trúng số giống như được trao quyền chi tiêu thoải mái lần đầu tiên trong đời tôi.)
-
be in a position to spend freely
Có đủ khả năng tài chính hoặc điều kiện để chi tiêu một cách thoải mái mà không phải lo lắng.
"After years of hard work, they are finally in a position to spend freely on their dream home."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng có đủ khả năng để chi tiêu thoải mái cho ngôi nhà mơ ước của mình.)
-
spend freely on oneself
Chi tiêu một cách thoải mái và không giới hạn cho bản thân, thường là để hưởng thụ hoặc mua sắm cá nhân.
"After receiving her bonus, she decided to spend freely on herself for a change."
(Sau khi nhận được tiền thưởng, cô ấy quyết định chi tiêu thoải mái cho bản thân để thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spend freely
Cụm động từ (Verb Phrase)Tiêu tiền một cách hào phóng hoặc không hạn chế; không lo lắng về chi phí.
"After winning the lottery, he started to spend freely on luxury goods."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually spends freely on gadgets. |
Anh ấy thường tiêu xài thoải mái vào các thiết bị điện tử. |
| Phủ định | Only after saving for years did he spend freely on his dream car. |
Chỉ sau nhiều năm tiết kiệm, anh ấy mới tiêu xài thoải mái cho chiếc xe mơ ước của mình. |
| Nghi vấn | Should you spend freely, would you regret it later? |
Nếu bạn tiêu xài thoải mái, bạn có hối hận sau này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spend freely".
