(Top Banner Ad)
sperm production
B2
Danh từ B2 Y học

sperm production

UK: /ˈspɜːm prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈspɜːrm prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất tinh trùng quá trình sản xuất tinh trùng sự sinh tinh trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing sperm cells in the male reproductive organs (testes).

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất tế bào tinh trùng trong cơ quan sinh sản nam (tinh hoàn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Low sperm production can lead to infertility."

    "Sản xuất tinh trùng thấp có thể dẫn đến vô sinh."

  • "The doctor discussed the patient's sperm production levels."

    "Bác sĩ đã thảo luận về mức độ sản xuất tinh trùng của bệnh nhân."

  • "Certain medications can affect sperm production."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất tinh trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất, hiệu quả công việc
Noun producer nhà sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (spérma)
Latin
sperma
Old French
sperme
Middle English
sperme
English
sperm
Latin
prōductiō
Old French
production
Middle English
production
English
production

Từ Hạt giống Hy vọng: "Sperm"

Từ 'sperm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sperma', nghĩa là 'hạt giống'. Nó nhấn mạnh vai trò cơ bản của tinh trùng trong việc khởi tạo sự sống, giống như một hạt giống mang tiềm năng của một cái cây mới. Sự liên kết này đã được duy trì qua hàng ngàn năm, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về sinh học.

Sự 'Mang Ra' và Tạo Thành: "Production"

Từ 'production' bắt nguồn từ tiếng Latin 'productio', có nghĩa là 'mang ra' hoặc 'tạo ra'. Nó mô tả hành động tạo ra hoặc sản xuất một thứ gì đó, trong trường hợp này là tinh trùng, như một quá trình tự nhiên và liên tục của cơ thể. Nó thể hiện ý nghĩa của việc tạo ra cái gì đó từ bên trong.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một chức năng sinh học cơ bản của nam giới. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và các thảo luận về sức khỏe sinh sản. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài mô tả quá trình sinh học. Cụm từ này có thể được sử dụng thay thế cho "spermatogenesis", mặc dù "spermatogenesis" mang tính kỹ thuật hơn.

Prepositions

of in

"Production of sperm": đề cập đến việc sản xuất tinh trùng. Ví dụ: 'Factors affecting the production of sperm.'
"Sperm production in": đề cập đến vị trí sản xuất. Ví dụ: 'Sperm production in the testes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sperm production
  • low low sperm production
    (sự sản xuất tinh trùng thấp)
  • high high sperm production
    (sự sản xuất tinh trùng cao)
  • healthy healthy sperm production
    (sự sản xuất tinh trùng khỏe mạnh)
  • impaired impaired sperm production
    (sự sản xuất tinh trùng bị suy giảm)
  • efficient efficient sperm production
    (sự sản xuất tinh trùng hiệu quả)
Verb + sperm production
  • increase increase sperm production
    (tăng cường sản xuất tinh trùng)
  • decrease decrease sperm production
    (giảm sản xuất tinh trùng)
  • boost boost sperm production
    (thúc đẩy sản xuất tinh trùng)
  • inhibit inhibit sperm production
    (ức chế sản xuất tinh trùng)
  • stimulate stimulate sperm production
    (kích thích sản xuất tinh trùng)

Idioms

  • rate of sperm production

    tốc độ sản xuất tinh trùng

    "The doctor studied the patient's rate of sperm production to assess fertility."

    (Bác sĩ đã nghiên cứu tốc độ sản xuất tinh trùng của bệnh nhân để đánh giá khả năng sinh sản.)

  • process of sperm production

    quá trình sản xuất tinh trùng

    "The process of sperm production, known as spermatogenesis, is vital for male fertility."

    (Quá trình sản xuất tinh trùng, được gọi là quá trình sinh tinh, rất quan trọng đối với khả năng sinh sản của nam giới.)

  • levels of sperm production

    mức độ sản xuất tinh trùng

    "Hormones play a key role in regulating the levels of sperm production in men."

    (Hormone đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa mức độ sản xuất tinh trùng ở nam giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sperm production

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sản xuất tế bào tinh trùng trong cơ quan sinh sản nam (tinh hoàn).

"Low sperm production can lead to infertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm production".

Vai trò trong Khả năng Sinh sản và Gia đình

Sự sản xuất tinh trùng là nền tảng cho khả năng sinh sản của nam giới. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng làm cha được xem là một yếu tố quan trọng đối với bản sắc nam giới và sự tiếp nối dòng dõi gia đình. Do đó, việc duy trì chức năng sản xuất tinh trùng khỏe mạnh có ý nghĩa lớn đối với cá nhân và xã hội, thường liên quan đến các nghi lễ hoặc truyền thống gia đình.

Ảnh hưởng của Lối sống và Sức khỏe

Trong xã hội hiện đại, nhận thức về mối liên hệ giữa lối sống và sức khỏe sinh sản ngày càng tăng. Các yếu tố như chế độ ăn uống, tập thể dục, mức độ căng thẳng, tiếp xúc với hóa chất độc hại và thói quen sinh hoạt đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự sản xuất tinh trùng. Điều này khuyến khích mọi người có lối sống lành mạnh để duy trì khả năng sinh sản và chất lượng cuộc sống.