spin bike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stationary exercise bicycle, typically used in fitness classes, with a weighted flywheel and adjustable resistance to simulate road cycling.
Vietnamese Meaning
Một loại xe đạp tập thể dục cố định, thường được sử dụng trong các lớp học thể dục, với bánh đà có trọng lượng và kháng lực điều chỉnh được để mô phỏng đạp xe trên đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a spin bike to get a great cardio workout."
"Cô ấy sử dụng xe đạp spin để có một buổi tập cardio tuyệt vời."
-
"The spin bike class was challenging but rewarding."
"Lớp học đạp xe spin rất thử thách nhưng cũng rất đáng giá."
-
"I prefer using the spin bike over running on the treadmill."
"Tôi thích sử dụng xe đạp spin hơn là chạy trên máy chạy bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spin bike thường được sử dụng trong các lớp học cardio cường độ cao. Điểm khác biệt chính với xe đạp tập thể dục thông thường là cơ chế hoạt động mô phỏng cảm giác đạp xe ngoài trời chân thực hơn, đặc biệt là khả năng điều chỉnh kháng lực để tạo cảm giác leo dốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new spin bike (xe đạp tập spinning mới)
-
stationary stationary spin bike (xe đạp tập spinning cố định)
-
commercial commercial spin bike (xe đạp tập spinning chuyên dụng (cho phòng gym))
-
use use a spin bike (sử dụng xe đạp tập spinning)
-
ride ride a spin bike (đạp xe trên xe đạp tập spinning)
-
set up set up a spin bike (lắp đặt/thiết lập xe đạp tập spinning)
-
workout spin bike workout (buổi tập luyện với xe đạp spinning)
-
resistance spin bike resistance (độ nặng/kháng lực của xe đạp spinning)
-
trainer spin bike trainer (huấn luyện viên đạp xe spinning (đôi khi còn chỉ thiết bị huấn luyện))
Idioms
-
hop on the spin bike
lên xe đạp tập spinning (bắt đầu tập)
"I usually hop on the spin bike for 30 minutes before work."
(Tôi thường lên xe đạp tập spinning 30 phút trước khi đi làm.)
-
have a good workout on the spin bike
tập luyện hiệu quả/có buổi tập tốt với xe đạp tập spinning
"After an hour, she felt like she had a good workout on the spin bike."
(Sau một giờ, cô ấy cảm thấy mình đã có một buổi tập luyện hiệu quả với xe đạp tập spinning.)
-
crank up the resistance on the spin bike
tăng độ kháng lực/độ nặng của xe đạp tập spinning
"The instructor told us to crank up the resistance on the spin bike for the hill climb."
(Huấn luyện viên bảo chúng tôi tăng độ kháng lực trên xe đạp tập spinning để leo dốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spin bike
danh từMột loại xe đạp tập thể dục cố định, thường được sử dụng trong các lớp học thể dục, với bánh đà có trọng lượng và kháng lực điều chỉnh được để mô phỏng đạp xe trên đường.
"She uses a spin bike to get a great cardio workout."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was using the spin bike at the gym when the power went out. |
Tôi đang sử dụng xe đạp spin ở phòng tập thì bị cúp điện. |
| Phủ định | She wasn't using the spin bike; she was on the treadmill. |
Cô ấy không sử dụng xe đạp spin; cô ấy đang ở trên máy chạy bộ. |
| Nghi vấn | Were you using the spin bike this morning before work? |
Bạn có sử dụng xe đạp spin sáng nay trước khi đi làm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have used a spin bike at the gym. |
Tôi đã sử dụng xe đạp spin ở phòng tập thể dục. |
| Phủ định | She has not owned a spin bike before. |
Cô ấy chưa từng sở hữu một chiếc xe đạp spin trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a spin bike like this one? |
Bạn đã bao giờ thấy một chiếc xe đạp spin như thế này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spin bike".
