(Top Banner Ad)
loss of faith
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

loss of faith

UK: /lɒs ɒv feɪθ/ • US: /lɔs əv feɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

mất niềm tin suy giảm đức tin vỡ mộng mất lòng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of no longer believing in someone or something, especially a religion.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal caused a widespread loss of faith in the government."

    "Vụ bê bối đã gây ra sự mất niềm tin lan rộng vào chính phủ."

  • "He suffered a loss of faith after his wife died."

    "Anh ấy trải qua sự mất niềm tin sau khi vợ anh ấy qua đời."

  • "The company's unethical practices led to a loss of faith among its customers."

    "Các hoạt động phi đạo đức của công ty dẫn đến sự mất niềm tin trong số các khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss Sự mất mát
Verb lose Mất, đánh mất
Adjective lost Bị mất, lạc lối
Noun faith Niềm tin
Adjective faithful Trung thành, thành tín
Adverb faithfully Một cách trung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

Mất niềm tin

Cụm từ 'loss of faith' không có một nguồn gốc duy nhất mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh đơn giản. 'Loss' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'los', có nghĩa là 'sự mất mát'. 'Faith' đến từ tiếng Latinh 'fides', có nghĩa là 'sự tin tưởng, lòng trung thành'. Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa sự đánh mất hoặc suy giảm niềm tin, thường là tôn giáo hoặc một hệ tư tưởng nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thất vọng sâu sắc hoặc vỡ mộng về một hệ thống niềm tin, một người mà mình từng tin tưởng. 'Loss of faith' mạnh hơn 'doubt' (nghi ngờ) và có thể dẫn đến sự thay đổi lớn trong cuộc sống của một người.

Prepositions

in

Thường đi kèm với giới từ 'in' khi nói về đối tượng mất niềm tin: 'loss of faith in God', 'loss of faith in the government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loss of faith
  • Growing loss of faith
    (Sự mất niềm tin ngày càng tăng)
  • Severe loss of faith
    (Sự mất niềm tin nghiêm trọng)
  • Gradual loss of faith
    (Sự mất niềm tin từ từ)
Verb + loss of faith
  • Experience a loss of faith
    (Trải qua sự mất niềm tin)
  • Cause a loss of faith
    (Gây ra sự mất niềm tin)
  • Suffer a loss of faith
    (Chịu đựng sự mất niềm tin)
Preposition + loss of faith
  • Due to loss of faith
    (Do mất niềm tin)
  • Because of loss of faith
    (Bởi vì mất niềm tin)
  • Resulting in loss of faith
    (Dẫn đến mất niềm tin)

Idioms

  • To keep the faith

    Giữ vững niềm tin

    "Even though things are tough, we must keep the faith."

    (Dù mọi thứ có khó khăn đến đâu, chúng ta phải giữ vững niềm tin.)

  • To lose faith in something

    Mất niềm tin vào điều gì đó

    "Many people have lost faith in the government."

    (Nhiều người đã mất niềm tin vào chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss of faith

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một tôn giáo.

"The scandal caused a widespread loss of faith in the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss of faith".

Khủng hoảng niềm tin

Trong xã hội hiện đại, 'loss of faith' thường đề cập đến sự hoài nghi ngày càng tăng đối với các tổ chức tôn giáo, chính trị và xã hội truyền thống. Điều này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm sự lan rộng của khoa học, sự gia tăng của chủ nghĩa cá nhân và sự tiếp xúc với các nền văn hóa và quan điểm khác nhau.

Chủ nghĩa thế tục

Sự suy giảm ảnh hưởng của tôn giáo trong xã hội, được gọi là chủ nghĩa thế tục, thường đi kèm với 'loss of faith'. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi trong các giá trị đạo đức và sự tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống ở những nơi khác ngoài tôn giáo.