(Top Banner Ad)
spiritual slumber
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

spiritual slumber

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈslʌmbə/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈslʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngủ quên tâm linh trạng thái hôn trầm tâm linh sự trì trệ tâm linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of dormancy or inactivity in one's spiritual life or awareness; a lack of spiritual vigilance or awakening.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ngủ quên hoặc không hoạt động trong đời sống tâm linh hoặc nhận thức của một người; sự thiếu cảnh giác hoặc thức tỉnh tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are living in a spiritual slumber, unaware of the deeper meaning of life."

    "Nhiều người đang sống trong sự ngủ quên tâm linh, không nhận thức được ý nghĩa sâu sắc hơn của cuộc sống."

  • "The sermon warned against falling into a spiritual slumber and neglecting one's faith."

    "Bài giảng cảnh báo về việc rơi vào sự ngủ quên tâm linh và bỏ bê đức tin của một người."

  • "He emerged from his spiritual slumber after a life-changing experience."

    "Anh ấy đã thoát khỏi sự ngủ quên tâm linh sau một trải nghiệm thay đổi cuộc đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Adjective spiritual thuộc về tinh thần/tâm linh
Adverb spiritually một cách tinh thần/tâm linh
Noun spirituality sự tâm linh, đời sống tinh thần
Verb slumber ngủ li bì, ngủ gà gật
Noun slumberer người đang ngủ
Adjective slumberous gây buồn ngủ, chìm trong giấc ngủ

Synonyms

spiritual apathy (sự thờ ơ tâm linh)spiritual dormancy (sự ngủ yên tâm linh)spiritual lethargy (sự uể oải tâm linh)

Antonyms

spiritual awakening (sự thức tỉnh tâm linh)spiritual vigilance (sự cảnh giác tâm linh)spiritual enlightenment (sự giác ngộ tâm linh)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Old English
slūma
Middle English
slumer
English
slumber

Nguồn gốc của 'spiritual'

Từ 'spiritual' bắt nguồn từ 'spiritus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ ('spirituel') và tiếng Anh trung đại để chỉ những gì liên quan đến linh hồn, tôn giáo hoặc thế giới siêu nhiên.

Nguồn gốc của 'slumber'

Từ 'slumber' có nguồn gốc từ 'slūma' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'giấc ngủ' hoặc 'trạng thái ngủ'. Nó liên quan đến các từ tiếng Đức cổ có nghĩa là 'ngủ lơ mơ' hoặc 'ngủ nhẹ'. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một giấc ngủ yên bình hoặc nhẹ nhàng.

Sự kết hợp 'spiritual slumber'

Cụm từ 'spiritual slumber' là một ẩn dụ mạnh mẽ. Nó kết hợp ý nghĩa của 'tâm linh' và 'giấc ngủ' để mô tả một trạng thái thiếu tỉnh thức, thờ ơ hoặc không hoạt động trong đời sống tinh thần, đức tin hoặc sự phát triển nội tâm của một người.

Usage Note

Cụm từ 'spiritual slumber' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tỉnh thức, thờ ơ hoặc trì trệ trong đời sống tâm linh. Nó thường được dùng để chỉ tình trạng một người không quan tâm đến các giá trị tâm linh, không thực hành các hoạt động tâm linh (như cầu nguyện, thiền định), hoặc không nhận thức được sự hiện diện của Thượng đế/các thế lực siêu nhiên trong cuộc sống của mình. Khác với 'spiritual awakening' (sự thức tỉnh tâm linh), 'spiritual slumber' biểu thị một trạng thái thụ động và thiếu năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spiritual slumber
  • fall into fall into spiritual slumber
    (rơi vào trạng thái ngủ mê về tinh thần (trở nên thờ ơ, lơ là))
  • awaken from awaken from spiritual slumber
    (tỉnh giấc khỏi trạng thái ngủ mê về tinh thần (nhận ra và chú ý trở lại))
  • shake off shake off spiritual slumber
    (thoát khỏi/rũ bỏ trạng thái ngủ mê về tinh thần)
  • emerge from emerge from spiritual slumber
    (nổi lên/vượt ra khỏi trạng thái ngủ mê về tinh thần)
Adjective + spiritual slumber
  • deep deep spiritual slumber
    (giấc ngủ mê tinh thần sâu sắc)
  • profound profound spiritual slumber
    (giấc ngủ mê tinh thần sâu sắc)
  • long long spiritual slumber
    (giấc ngủ mê tinh thần kéo dài)
  • persistent persistent spiritual slumber
    (giấc ngủ mê tinh thần dai dẳng)
Prepositional Phrase
  • in a state of in a state of spiritual slumber
    (trong trạng thái ngủ mê về tinh thần)

Idioms

  • fall into a spiritual slumber

    trở nên thờ ơ, lơ là hoặc không chú ý đến đời sống tinh thần, đức tin hoặc sự phát triển nội tâm.

    "Many people tend to fall into a spiritual slumber during busy periods of their lives."

    (Nhiều người có xu hướng rơi vào trạng thái ngủ mê tinh thần trong những giai đoạn bận rộn của cuộc đời họ.)

  • awaken from a spiritual slumber

    tỉnh ngộ, nhận ra và bắt đầu chú ý trở lại một cách tích cực đến đời sống tinh thần, đức tin hoặc mục đích sống.

    "The spiritual retreat helped her awaken from her spiritual slumber and reconnect with her faith."

    (Khóa tu tinh thần đã giúp cô ấy tỉnh giấc khỏi giấc ngủ mê tinh thần và kết nối lại với đức tin của mình.)

  • shake off spiritual slumber

    nỗ lực để thoát khỏi hoặc vượt qua trạng thái thờ ơ, thiếu tỉnh thức về tinh thần, thường bằng cách hành động hoặc thay đổi suy nghĩ.

    "It's time to shake off this spiritual slumber and actively pursue personal and spiritual growth."

    (Đã đến lúc thoát khỏi sự ngủ mê tinh thần này và chủ động theo đuổi sự phát triển cá nhân và tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual slumber

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Trạng thái ngủ quên hoặc không hoạt động trong đời sống tâm linh hoặc nhận thức của một người; sự thiếu cảnh giác hoặc thức tỉnh tâm linh.

"Many people are living in a spiritual slumber, unaware of the deeper meaning of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual slumber".

Khái niệm trong tôn giáo và triết học

'Spiritual slumber' là một khái niệm thường được sử dụng trong nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, cũng như trong các phong trào phát triển bản thân và chánh niệm. Nó mô tả trạng thái mà một người trở nên thờ ơ, thiếu nhận thức về các vấn đề tâm linh, hoặc không tích cực phát triển mối quan hệ của họ với đức tin hoặc mục đích sống cao cả hơn. Đây không phải là sự thiếu niềm tin, mà là sự thiếu tỉnh thức hoặc thiếu hành động trong niềm tin đó.

Ẩn dụ cho sự thiếu nhận thức

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'spiritual slumber' còn là một ẩn dụ mạnh mẽ cho trạng thái thiếu tỉnh thức nói chung trong đời sống. Nó có thể ám chỉ sự lơ là đối với việc phát triển bản thân, đạo đức, hoặc mối quan hệ với 'cái tôi' cao hơn, dẫn đến cảm giác trống rỗng hoặc thiếu ý nghĩa trong cuộc sống hàng ngày. Việc 'tỉnh giấc' khỏi trạng thái này thường được xem là bước đầu tiên để đạt được sự giác ngộ hoặc một cuộc sống ý nghĩa hơn.