(Top Banner Ad)
spiritual writings
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

spiritual writings

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈraɪtɪŋz/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈraɪtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các tác phẩm tâm linh văn chương tâm linh các bài viết về tâm linh kinh sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Texts or works, often religious in nature, that explore themes of spirituality, faith, inner peace, and the relationship between humanity and the divine.

Vietnamese Meaning

Các văn bản hoặc tác phẩm, thường mang tính chất tôn giáo, khám phá các chủ đề về tâm linh, đức tin, sự bình an nội tâm và mối quan hệ giữa nhân loại và thần thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find comfort and guidance in spiritual writings during difficult times."

    "Nhiều người tìm thấy sự an ủi và hướng dẫn trong các tác phẩm tâm linh trong những thời điểm khó khăn."

  • "The library has a vast collection of spiritual writings from various traditions."

    "Thư viện có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm tâm linh từ nhiều truyền thống khác nhau."

  • "She found solace in the spiritual writings of Thomas Merton."

    "Cô tìm thấy sự an ủi trong các tác phẩm tâm linh của Thomas Merton."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Noun spirituality sự linh thiêng, đời sống tâm linh
Verb spiritualize tâm linh hóa, làm cho có ý nghĩa tinh thần
Adverb spiritually về mặt tinh thần/tâm linh
Verb write viết
Noun writer nhà văn, người viết
Noun writing sự viết, bài viết, chữ viết
Adjective written được viết ra, có văn bản

Synonyms

religious texts (văn bản tôn giáo)sacred writings (văn bản thiêng liêng)mystical literature (văn học huyền bí)

Antonyms

secular writings (văn bản thế tục)materialistic literature (văn học duy vật)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Late Latin
spiritualis
Old French
spirituel
Middle English
spiritual
English
spiritual

Nguồn gốc từ 'spiritual'

Từ 'spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở, linh hồn, tinh thần'. Nó phát triển qua tiếng Latin muộn 'spiritualis' ('thuộc về tinh thần') và tiếng Pháp cổ 'spirituel' trước khi vào tiếng Anh trung đại. Từ 'writings' đơn giản là dạng danh từ số nhiều của 'writing', có nghĩa là 'những gì đã được viết ra'. Kết hợp lại, 'spiritual writings' dùng để chỉ các văn bản liên quan đến tinh thần, linh hồn hoặc các vấn đề siêu nhiên, thiêng liêng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tác phẩm mang tính chất chiêm nghiệm, hướng nội, và tìm kiếm ý nghĩa sâu xa trong cuộc sống. Nó bao hàm một phạm vi rộng lớn, từ kinh sách tôn giáo đến các bài viết triết học và văn học mang tính tâm linh. Sự khác biệt với 'religious texts' nằm ở chỗ 'spiritual writings' có thể bao gồm cả các tác phẩm không thuộc một tôn giáo cụ thể nào, mà tập trung vào trải nghiệm tâm linh cá nhân.

Prepositions

in on about

Ví dụ: 'spiritual writings in Buddhism' (các tác phẩm tâm linh trong Phật giáo), 'spiritual writings on meditation' (các tác phẩm tâm linh về thiền định), 'spiritual writings about the nature of the soul' (các tác phẩm tâm linh về bản chất của linh hồn). 'In' chỉ bối cảnh tôn giáo/triết học; 'on' chỉ chủ đề; 'about' cũng chỉ chủ đề nhưng có thể rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual writings
  • ancient ancient spiritual writings
    (các tác phẩm tâm linh cổ xưa)
  • sacred sacred spiritual writings
    (các tác phẩm tâm linh thiêng liêng)
  • classic classic spiritual writings
    (các tác phẩm tâm linh kinh điển)
  • religious religious spiritual writings
    (các tác phẩm tâm linh tôn giáo)
Verb + spiritual writings
  • read read spiritual writings
    (đọc các tác phẩm tâm linh)
  • study study spiritual writings
    (nghiên cứu các tác phẩm tâm linh)
  • interpret interpret spiritual writings
    (giải thích các tác phẩm tâm linh)
  • publish publish spiritual writings
    (xuất bản các tác phẩm tâm linh)
  • draw inspiration from draw inspiration from spiritual writings
    (rút ra cảm hứng từ các tác phẩm tâm linh)

Idioms

  • delve into spiritual writings

    nghiên cứu/tìm hiểu sâu các tác phẩm tâm linh

    "Many scholars delve into spiritual writings to understand ancient philosophies."

    (Nhiều học giả tìm hiểu sâu các tác phẩm tâm linh để hiểu các triết lý cổ đại.)

  • a treasure trove of spiritual writings

    một kho tàng các tác phẩm tâm linh

    "The old monastery housed a treasure trove of spiritual writings from various traditions."

    (Tu viện cổ là nơi lưu giữ một kho tàng các tác phẩm tâm linh từ nhiều truyền thống khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual writings

Noun Phrase
Lật mặt

Các văn bản hoặc tác phẩm, thường mang tính chất tôn giáo, khám phá các chủ đề về tâm linh, đức tin, sự bình an nội tâm và mối quan hệ giữa nhân loại và thần thánh.

"Many people find comfort and guidance in spiritual writings during difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These spiritual writings offer profound insights into the nature of consciousness.
Những tác phẩm tâm linh này mang đến những hiểu biết sâu sắc về bản chất của ý thức.
Phủ định
The spiritual writings do not always provide easy answers to life's complex questions.
Các tác phẩm tâm linh không phải lúc nào cũng đưa ra những câu trả lời dễ dàng cho những câu hỏi phức tạp của cuộc sống.
Nghi vấn
Do these spiritual writings resonate with your personal beliefs and experiences?
Những tác phẩm tâm linh này có cộng hưởng với những niềm tin và trải nghiệm cá nhân của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual writings".

Vai trò trong các tôn giáo

Các tác phẩm tâm linh là cốt lõi của hầu hết các tôn giáo và truyền thống triết học trên thế giới. Chúng bao gồm Kinh Thánh (Kitô giáo), Kinh Qur'an (Hồi giáo), Tripitaka (Phật giáo), Bhagavad Gita (Ấn Độ giáo) và nhiều văn bản cổ khác. Những tác phẩm này cung cấp hướng dẫn đạo đức, luật lệ, câu chuyện về nguồn gốc và con đường dẫn đến sự giác ngộ hoặc cứu rỗi.

Ý nghĩa đối với cá nhân và cộng đồng

Đối với nhiều người, các tác phẩm tâm linh không chỉ là sách mà còn là nguồn cảm hứng sâu sắc cho sự phát triển cá nhân, sự tự phản tỉnh và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Chúng thường được đọc, học hỏi và thảo luận trong các cộng đồng tín ngưỡng, góp phần định hình bản sắc văn hóa và đạo đức của một xã hội.