spiritual writings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Texts or works, often religious in nature, that explore themes of spirituality, faith, inner peace, and the relationship between humanity and the divine.
Vietnamese Meaning
Các văn bản hoặc tác phẩm, thường mang tính chất tôn giáo, khám phá các chủ đề về tâm linh, đức tin, sự bình an nội tâm và mối quan hệ giữa nhân loại và thần thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people find comfort and guidance in spiritual writings during difficult times."
"Nhiều người tìm thấy sự an ủi và hướng dẫn trong các tác phẩm tâm linh trong những thời điểm khó khăn."
-
"The library has a vast collection of spiritual writings from various traditions."
"Thư viện có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm tâm linh từ nhiều truyền thống khác nhau."
-
"She found solace in the spiritual writings of Thomas Merton."
"Cô tìm thấy sự an ủi trong các tác phẩm tâm linh của Thomas Merton."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn, khí chất |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Noun | spirituality | sự linh thiêng, đời sống tâm linh |
| Verb | spiritualize | tâm linh hóa, làm cho có ý nghĩa tinh thần |
| Adverb | spiritually | về mặt tinh thần/tâm linh |
| Verb | write | viết |
| Noun | writer | nhà văn, người viết |
| Noun | writing | sự viết, bài viết, chữ viết |
| Adjective | written | được viết ra, có văn bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tác phẩm mang tính chất chiêm nghiệm, hướng nội, và tìm kiếm ý nghĩa sâu xa trong cuộc sống. Nó bao hàm một phạm vi rộng lớn, từ kinh sách tôn giáo đến các bài viết triết học và văn học mang tính tâm linh. Sự khác biệt với 'religious texts' nằm ở chỗ 'spiritual writings' có thể bao gồm cả các tác phẩm không thuộc một tôn giáo cụ thể nào, mà tập trung vào trải nghiệm tâm linh cá nhân.
Prepositions
Ví dụ: 'spiritual writings in Buddhism' (các tác phẩm tâm linh trong Phật giáo), 'spiritual writings on meditation' (các tác phẩm tâm linh về thiền định), 'spiritual writings about the nature of the soul' (các tác phẩm tâm linh về bản chất của linh hồn). 'In' chỉ bối cảnh tôn giáo/triết học; 'on' chỉ chủ đề; 'about' cũng chỉ chủ đề nhưng có thể rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient spiritual writings (các tác phẩm tâm linh cổ xưa)
-
sacred sacred spiritual writings (các tác phẩm tâm linh thiêng liêng)
-
classic classic spiritual writings (các tác phẩm tâm linh kinh điển)
-
religious religious spiritual writings (các tác phẩm tâm linh tôn giáo)
-
read read spiritual writings (đọc các tác phẩm tâm linh)
-
study study spiritual writings (nghiên cứu các tác phẩm tâm linh)
-
interpret interpret spiritual writings (giải thích các tác phẩm tâm linh)
-
publish publish spiritual writings (xuất bản các tác phẩm tâm linh)
-
draw inspiration from draw inspiration from spiritual writings (rút ra cảm hứng từ các tác phẩm tâm linh)
Idioms
-
delve into spiritual writings
nghiên cứu/tìm hiểu sâu các tác phẩm tâm linh
"Many scholars delve into spiritual writings to understand ancient philosophies."
(Nhiều học giả tìm hiểu sâu các tác phẩm tâm linh để hiểu các triết lý cổ đại.)
-
a treasure trove of spiritual writings
một kho tàng các tác phẩm tâm linh
"The old monastery housed a treasure trove of spiritual writings from various traditions."
(Tu viện cổ là nơi lưu giữ một kho tàng các tác phẩm tâm linh từ nhiều truyền thống khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual writings
Noun PhraseCác văn bản hoặc tác phẩm, thường mang tính chất tôn giáo, khám phá các chủ đề về tâm linh, đức tin, sự bình an nội tâm và mối quan hệ giữa nhân loại và thần thánh.
"Many people find comfort and guidance in spiritual writings during difficult times."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These spiritual writings offer profound insights into the nature of consciousness. |
Những tác phẩm tâm linh này mang đến những hiểu biết sâu sắc về bản chất của ý thức. |
| Phủ định | The spiritual writings do not always provide easy answers to life's complex questions. |
Các tác phẩm tâm linh không phải lúc nào cũng đưa ra những câu trả lời dễ dàng cho những câu hỏi phức tạp của cuộc sống. |
| Nghi vấn | Do these spiritual writings resonate with your personal beliefs and experiences? |
Những tác phẩm tâm linh này có cộng hưởng với những niềm tin và trải nghiệm cá nhân của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual writings".
