(Top Banner Ad)
be bored
A2
Tính từ A2 Tâm lý học, Cảm xúc

be bored

UK: /bɔːd/ • US: /bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chán cảm thấy chán buồn chán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling weary and restless through lack of interest.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy mệt mỏi và bồn chồn vì thiếu hứng thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am bored with watching TV all day."

    "Tôi chán xem TV cả ngày rồi."

  • "She was bored during the lecture."

    "Cô ấy chán trong suốt bài giảng."

  • "The children are bored on long car journeys."

    "Bọn trẻ chán khi đi xe đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bored Cảm thấy chán nản, không có hứng thú (dùng để mô tả cảm xúc của người).
Adjective boring Nhàm chán, tẻ nhạt (dùng để mô tả bản chất của sự vật, sự việc).
Noun boredom Sự buồn chán, tình trạng không có gì thú vị để làm.
Verb bore Làm cho ai đó cảm thấy chán.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bherh₃-
Proto-Germanic
*burōną
Old English
borian (to pierce, to drill a hole)
Modern English (c. 1750)
bore (to weary with tediousness)

Từ Mũi Khoan đến Cơn Chán Nản

Thật thú vị, từ 'bore' ban đầu có nghĩa là 'khoan một cái lỗ'. Vào khoảng thế kỷ 18, người ta bắt đầu dùng nó theo nghĩa bóng. Hãy tưởng tượng một người nói chuyện không ngừng về một chủ đề tẻ nhạt, họ giống như một mũi khoan đang từ từ và dai dẳng 'khoan' vào tâm trí bạn. Cảm giác mệt mỏi, khó chịu đó chính là nguồn gốc của ý nghĩa 'làm cho ai đó buồn chán' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

"Be bored" diễn tả trạng thái cảm xúc bị động. Người nói cảm thấy chán nản vì một tác nhân bên ngoài (ví dụ: một hoạt động, một tình huống) không đủ thú vị. Khác với "be boring" (tính từ chủ động, mô tả một thứ gì đó gây chán nản), "be bored" tập trung vào cảm giác của người trải nghiệm. Cần phân biệt với "be uninterested" (không quan tâm), "be tired" (mệt mỏi), mặc dù có thể đi kèm.

Prepositions

with by

"be bored with": chán một điều gì đó đã lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. "be bored by": chán nản do một điều gì đó, thường là một hành động hoặc một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be bored (Mức độ chán)
  • terribly be terribly bored
    (chán kinh khủng, chán khủng khiếp)
  • incredibly be incredibly bored
    (chán đến không thể tin nổi)
  • easily be easily bored
    (dễ chán, mau chán)
  • getting be getting bored
    (đang bắt đầu cảm thấy chán)
be bored + Preposition (Chán về điều gì)
  • with be bored with something/someone
    (chán ngấy với (một điều gì đã quen thuộc))
  • by be bored by something
    (chán bởi (một tác nhân cụ thể gây ra sự chán nản))
  • of be bored of doing something
    (chán làm một việc gì đó (thường mang tính không trang trọng))

Idioms

  • be bored to tears / to death

    Cực kỳ chán, chán đến chết đi được, chán đến phát khóc.

    "I was bored to tears during the three-hour meeting."

    (Tôi đã chán đến phát khóc trong suốt cuộc họp kéo dài ba tiếng đồng hồ.)

  • have a low boredom threshold

    Ngưỡng chịu đựng sự nhàm chán thấp, tức là rất dễ cảm thấy chán.

    "With his low boredom threshold, he can't stand jobs that involve repetitive tasks."

    (Vì dễ chán, anh ấy không thể chịu được những công việc có các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.)

  • relieve the boredom

    Làm cho đỡ chán, giải khuây, xua tan sự tẻ nhạt.

    "We played some games to relieve the boredom of the long flight."

    (Chúng tôi đã chơi vài trò chơi để giải khuây trong chuyến bay dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be bored

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy mệt mỏi và bồn chồn vì thiếu hứng thú.

"I am bored with watching TV all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bored".

Sự Buồn Chán: Một 'Phát Minh' của Thời Hiện Đại?

Trong văn hóa phương Tây, sự buồn chán (boredom) thường được coi là một cảm xúc tương đối 'hiện đại'. Nó gắn liền với sự gia tăng thời gian rảnh rỗi và nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa, sự kích thích trong cuộc sống cá nhân. Buồn chán không chỉ là 'không có gì làm', mà còn là tín hiệu cho thấy một người cảm thấy tiềm năng của mình không được phát huy hoặc các hoạt động hiện tại không mang lại sự thỏa mãn.

Giá Trị của Sự Buồn Chán

Gần đây, có một xu hướng trong tâm lý học và nuôi dạy con cái ở phương Tây coi trọng sự buồn chán. Thay vì ngay lập tức lấp đầy mọi khoảnh khắc trống bằng giải trí (như điện thoại), họ tin rằng việc 'được phép buồn chán' có thể thúc đẩy sự sáng tạo, khả năng tự giải quyết vấn đề và khám phá bản thân. Đó là khoảng lặng cần thiết để những ý tưởng mới nảy mầm.